KappingarmiðstøðÓkend støða#1520529
GIẢI CỜ VUA VIỆT HƯNG LẦN 2
Vjetnam ( VIE )Số 6 Ngô Viết Thụ Phường Việt Hưng Hà Nội2026/10/18 – 2026/10/18Swiss-skipan · 7 umførVjetnam ( VIE ) · Số 6 Ngô Viết Thụ Phường Việt Hưng Hà Nội10/18 – 10/18Swiss-skipan · 7 umførKviktalv · 10 Phút+ 02 giâyMiðalstyrkital / aldur 1000 / 10101 telvarar
Kappingarupplýsingar verða dagførdar: Byrjunarlisti, Skrá, Upplýsingar um telvara. Summir partar eru fyribils ikki tøkir.
Kappingarupplýsingar
- Kapping
- GIẢI CỜ VUA VIỆT HƯNG LẦN 2
- Samband
- Vjetnam ( VIE )
- Dagur
- 2026-10-18
- Kappingarháttur
- Swiss-skipan
- Umfør
- 7
- Tíðareftirlit
- Kviktalv · 10 Phút+ 02 giây
- Høvuðsdómari
- Nguyễn Anh Tuấn
- Kappingarleiðari
- Nguyễn Hữu Cầu
- Fyriskipari
- CLB CỜ VUA VIỆT HƯNG
- Útrokning av styrkitali
- -
- Miðalstyrkital / miðalaldur
- 1000 / 10
- Luttakarar
- 101
- Uppsetingarforrit
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Boð frá fyriskipara
+ Nội dung cờ nhanh thi đấu lức 8h00 - 12h30. Ngày 18.10.2026. + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ: Zalo: 097 92 71 983 - Thầy Cầu Zalo: 084 00 55 333 - Thầy Tuấn
Upprunaupplýsingar
Sí upprunaBoð frá fyriskipara
+ Nội dung cờ nhanh thi đấu lức 8h00 - 12h30. Ngày 18.10.2026. + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ: Zalo: 097 92 71 983 - Thầy Cầu Zalo: 084 00 55 333 - Thầy Tuấn
Upprunaupplýsingar
Sí upprunaStøða
| Pláss | Nr. | Telvari | Bólkur | FED | Styrkital | Stig | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Bàng, Anh Khôi | U07 | TGH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Bàng, Huyền Hà My | U10 | TGT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Bùi, Minh Khang | U07 | CGB | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Cao, Hoàng Đăng | U10 | 1ST | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Đào, Công Minh Trí | U07 | TPD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Đào, Minh Khôi | U10 | TPD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Đào, Thái Dương | U10 | DVH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Đào, Văn Trường | — | LVC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Đào, Xuân Vy | U10 | TPD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Đặng, Gia Bảo | — | DVH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Đặng, Quý Nhật Nam | U07 | DVH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Đinh, Hải Quân | — | HPU | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Đinh, Hoàng Anh | U10 | DVH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | Đinh, Hùng Anh | U10 | DVH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | Hà, Nguyễn Hoàng Bách | U07 | DVH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | Hoàng, Trung Kiên | — | HPU | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 17 | Hoàng, Vũ Ngọc Kiên | — | HPU | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | 18 | Kiều, Hải Đăng | U07 | SKC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | 19 | Lê, Duy Hải Nam | U07 | TVL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | 20 | Lê, Đức Hoàn | — | HPU | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | 21 | Lê, Đức Hùng | — | DVH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | 22 | Lê, Sỹ Kiệt | — | HPU | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | 23 | Lê, Thị Quyên | — | HPU | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | 24 | Lương, Ngọc Nguyên | — | LVC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | 25 | Lưu, Nguyễn Tiến Trung | — | HPU | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | 26 | Lưu, Trọng Nghĩa | U10 | DVH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | 27 | Mai, Tiến Quang | — | VIE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | 28 | Ngô, Công Cường | — | PCC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | 29 | Ngô, Đức Minh | — | CTC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | 30 | Ngô, Gia Tường | — | TPY | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | 31 | Ngô, Nguyên Khôi | U10 | OCC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | 32 | Nguyễn, Bá Đường | U10 | MCC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | 33 | Nguyễn, Duy Anh | U07 | SKC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | 34 | Nguyễn, Duy Minh Khôi. | U07 | VIE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | 35 | Nguyễn, Đình Ân | U10 | 1ST | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | 36 | Nguyễn, Đình Đức Toàn | — | VIE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | 37 | Nguyễn, Đình Đức Thịnh | U10 | DVH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | 38 | Nguyễn, Đức Minh | U07 | VXT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | 39 | Nguyễn, Đức Trường An | U07 | VIE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | 40 | Nguyễn, Hà Đông | — | HPU | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | 41 | Nguyễn, Hải Đăng | — | DVH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | 42 | Nguyễn, Hải Nam | — | SKC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 43 | 43 | Nguyễn, Hoàng Bách | U10 | DVH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | 44 | Nguyễn, Hoàng Hải Đăng | U10 | LTH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | 45 | Nguyễn, Hoàng Mai An | U10 | DVH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | 46 | Nguyễn, Huy Nhật Tuệ | U10 | VIE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | 47 | Nguyễn, Hữu Tuấn Anh | — | HPU | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | 48 | Nguyễn, Lê Bảo | U07 | VIE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | 49 | Nguyễn, Mạnh Nguyên | U10 | OCC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | 50 | Nguyễn, Minh Anh | — | DVH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Eftir endaligari støðu · 101 telvarar
Korrektión ▾
TB1: Innanhýsis úrslit (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
PlássTelvariRpStig
1Bàng, Anh KhôiTGH · — · Nr. 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Bólkur U07
2Bàng, Huyền Hà MyTGT · — · Nr. 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Bólkur U10
3Bùi, Minh KhangCGB · — · Nr. 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Bólkur U07
4Cao, Hoàng Đăng1ST · — · Nr. 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Bólkur U10
5Đào, Công Minh TríTPD · — · Nr. 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Bólkur U07
6Đào, Minh KhôiTPD · — · Nr. 600TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Bólkur U10
7Đào, Thái DươngDVH · — · Nr. 700TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Bólkur U10
8Đào, Văn TrườngLVC · — · Nr. 800TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
9Đào, Xuân VyTPD · — · Nr. 900TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Bólkur U10
10Đặng, Gia BảoDVH · — · Nr. 1000TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
11Đặng, Quý Nhật NamDVH · — · Nr. 1100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Bólkur U07
12Đinh, Hải QuânHPU · — · Nr. 1200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
13Đinh, Hoàng AnhDVH · — · Nr. 1300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Bólkur U10
14Đinh, Hùng AnhDVH · — · Nr. 1400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Bólkur U10
15Hà, Nguyễn Hoàng BáchDVH · — · Nr. 1500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Bólkur U07
16Hoàng, Trung KiênHPU · — · Nr. 1600TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
17Hoàng, Vũ Ngọc KiênHPU · — · Nr. 1700TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
18Kiều, Hải ĐăngSKC · — · Nr. 1800TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Bólkur U07
19Lê, Duy Hải NamTVL · — · Nr. 1900TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Bólkur U07
20Lê, Đức HoànHPU · — · Nr. 2000TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
21Lê, Đức HùngDVH · — · Nr. 2100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
22Lê, Sỹ KiệtHPU · — · Nr. 2200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
23Lê, Thị QuyênHPU · — · Nr. 2300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
24Lương, Ngọc NguyênLVC · — · Nr. 2400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
25Lưu, Nguyễn Tiến TrungHPU · — · Nr. 2500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
26Lưu, Trọng NghĩaDVH · — · Nr. 2600TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Bólkur U10
27Mai, Tiến QuangVIE · — · Nr. 2700TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
28Ngô, Công CườngPCC · — · Nr. 2800TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
29Ngô, Đức MinhCTC · — · Nr. 2900TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
30Ngô, Gia TườngTPY · — · Nr. 3000TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
31Ngô, Nguyên KhôiOCC · — · Nr. 3100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Bólkur U10
32Nguyễn, Bá ĐườngMCC · — · Nr. 3200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Bólkur U10
33Nguyễn, Duy AnhSKC · — · Nr. 3300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Bólkur U07
34Nguyễn, Duy Minh Khôi.VIE · — · Nr. 3400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Bólkur U07
35Nguyễn, Đình Ân1ST · — · Nr. 3500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Bólkur U10
36Nguyễn, Đình Đức ToànVIE · — · Nr. 3600TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
37Nguyễn, Đình Đức ThịnhDVH · — · Nr. 3700TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Bólkur U10
38Nguyễn, Đức MinhVXT · — · Nr. 3800TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Bólkur U07
39Nguyễn, Đức Trường AnVIE · — · Nr. 3900TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Bólkur U07
40Nguyễn, Hà ĐôngHPU · — · Nr. 4000TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
41Nguyễn, Hải ĐăngDVH · — · Nr. 4100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
42Nguyễn, Hải NamSKC · — · Nr. 4200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
43Nguyễn, Hoàng BáchDVH · — · Nr. 4300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Bólkur U10
44Nguyễn, Hoàng Hải ĐăngLTH · — · Nr. 4400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Bólkur U10
45Nguyễn, Hoàng Mai AnDVH · — · Nr. 4500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Bólkur U10
46Nguyễn, Huy Nhật TuệVIE · — · Nr. 4600TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Bólkur U10
47Nguyễn, Hữu Tuấn AnhHPU · — · Nr. 4700TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
48Nguyễn, Lê BảoVIE · — · Nr. 4800TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Bólkur U07
49Nguyễn, Mạnh NguyênOCC · — · Nr. 4900TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Bólkur U10
50Nguyễn, Minh AnhDVH · — · Nr. 5000TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0