KappingarmiðstøðÓkend støða#1519459
▞▞ GIẢI CỜ VUA CLB TÀI NĂNG TRẺ MỞ RỘNG NĂM 2026 - NỮ U07
Vjetnam ( VIE )Công viên APEC, Đà Nẵng2026/10/06 – 2026/10/25Swiss-skipan · 9 umførVjetnam ( VIE ) · Công viên APEC, Đà Nẵng10/06 – 10/25Swiss-skipan · 9 umførKviktalv · Chủ Nhật, 18/10/2026Miðalstyrkital / aldur 1752 / 724 telvarar
Kappingarupplýsingar verða dagførdar: Upplýsingar um telvara. Summir partar eru fyribils ikki tøkir.
Kappingarupplýsingar
- Kapping
- ▞▞ GIẢI CỜ VUA CLB TÀI NĂNG TRẺ MỞ RỘNG NĂM 2026 - NỮ U07
- Samband
- Vjetnam ( VIE )
- Dagur
- 2026-10-06 – 2026-10-25
- Kappingarháttur
- Swiss-skipan
- Umfør
- 9
- Tíðareftirlit
- Kviktalv · Chủ Nhật, 18/10/2026
- Høvuðsdómari
- Tôn Nữ Hồng Ân, 12401803
- Kappingarleiðari
- Bảo Khoa, 12401501
- Fyriskipari
- Câu lạc bộ cờ vua Tài Năng Trẻ
- Útrokning av styrkitali
- -
- Miðalstyrkital / miðalaldur
- 1752 / 7
- Luttakarar
- 24
- Uppsetingarforrit
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Boð frá fyriskipara
Ngày Chủ Nhật 18/10/2026 + 7g30 khai mạc, thi đấu ván 1,2,3,4,5 + 14g00 : thi đấu ván 6,7,8,9 + 17g00 : Tổng kết trao giải
Upprunaupplýsingar
Sí upprunaBoð frá fyriskipara
Ngày Chủ Nhật 18/10/2026 + 7g30 khai mạc, thi đấu ván 1,2,3,4,5 + 14g00 : thi đấu ván 6,7,8,9 + 17g00 : Tổng kết trao giải
Upprunaupplýsingar
Sí upprunaStøða
| Pláss | Nr. | Telvari | Felag | FED | Styrkital | Stig | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | Ngô Hà Phương | G07 | DSY | — | 7 | 0 | 30 | 7 | 4 | 4 |
| 2 | 11 | Vũ Nguyễn Tú Uyên | G07 | DSY | — | 6 | 0 | 31 | 6 | 3 | 3 |
| 3 | 20 | Ngô Ngọc Uyên Nhi | G07 | TNT | — | 5 | 1 | 33 | 5 | 3 | 3 |
| 4 | 4 | Bùi Lê Trúc Anh | G07 | AKA | — | 5 | 2 | 30 | 5 | 4 | 3 |
| 5 | 13 | Nguyễn Phương Khanh | G07 | DSY | — | 4 | 0 | 31,5 | 4 | 4 | 3 |
| 6 | 15 | Nguyễn Đặng Hạ Giang | G07 | DSY | — | 4 | 0 | 29 | 4 | 4 | 3 |
| 7 | 24 | Huỳnh Thị Diệp Chi | G07 | TLC | — | 4 | 0 | 28 | 4 | 4 | 3 |
| 8 | 21 | Nguyễn Ngọc An Nhiên | G07 | TNT | — | 4 | 0 | 27 | 4 | 3 | 1 |
| 9 | 23 | Phạm Hoàng Hồng Hạc | G07 | TNT | — | 4 | 0 | 26 | 4 | 3 | 1 |
| 10 | 16 | Trần Cẩm Thiên Kim | G07 | DSY | — | 4 | 0 | 25 | 4 | 3 | 2 |
| 11 | 18 | Nguyễn Thị Phương Thúy | G07 | NTH | — | 4 | 0 | 24,5 | 4 | 4 | 2 |
| 12 | 22 | Phạm Phương Chi | G07 | TNT | — | 4 | 0 | 22 | 3 | 3 | 2 |
| 13 | 10 | Dương Thị Trúc Linh | G07 | NTH | — | 3,5 | 0 | 19,5 | 3 | 4 | 2 |
| 14 | 9 | Trịnh Ban Mai | G07 | NTH | — | 3 | 0 | 26 | 3 | 3 | 1 |
| 15 | 14 | Trần Linh Đan | G07 | DSY | — | 3 | 0 | 26 | 3 | 3 | 1 |
| 16 | 8 | Trần Huỳnh Thanh Uyên | G07 | ATH | — | 3 | 0 | 24,5 | 3 | 4 | 1 |
| 17 | 6 | Dương Gia Nhi | G07 | ATH | — | 3 | 0 | 23,5 | 3 | 4 | 2 |
| 18 | 3 | Nguyễn Diệp Đan Thanh | G07 | AKA | — | 3 | 0 | 23,5 | 3 | 3 | 1 |
| 19 | 19 | Nguyễn Lê Thảo Nhi | G07 | TNT | — | 3 | 0 | 22 | 3 | 4 | 1 |
| 20 | 1 | Lê Thảo Linh | G07 | AKA | — | 2,5 | 0 | 22 | 2 | 2 | 0 |
| 21 | 17 | Đoàn Diệp Tú Linh | G07 | DSY | — | 2 | 0 | 24,5 | 2 | 3 | 1 |
| 22 | 2 | Trần Quỳnh Chi | G07 | AKA | — | 2 | 0 | 19,5 | 2 | 3 | 1 |
| 23 | 7 | Nguyễn Phan Minh Đan | G07 | ATH | — | 1 | 0 | 19 | 1 | 3 | 0 |
| 24 | 5 | Ngô Khánh Trang | G07 | ATH | — | 0 | 0 | 6 | 0 | 1 | 0 |
Eftir endaligari støðu · 24 telvarar
Korrektión ▾
TB1: Innanhýsis úrslit (DE) · TB2: Broytilig Buchholz-korrektión (2023) (talvstig) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
PlássTelvariStig
1Ngô Hà PhươngDSY · — · Nr. 127TB1 0 · TB2 30 · TB3 7 · TB4 4 · TB5 4Felag G07
2Vũ Nguyễn Tú UyênDSY · — · Nr. 116TB1 0 · TB2 31 · TB3 6 · TB4 3 · TB5 3Felag G07
3Ngô Ngọc Uyên NhiTNT · — · Nr. 205TB1 1 · TB2 33 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 3Felag G07
4Bùi Lê Trúc AnhAKA · — · Nr. 45TB1 2 · TB2 30 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 3Felag G07
5Nguyễn Phương KhanhDSY · — · Nr. 134TB1 0 · TB2 31,5 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 3Felag G07
6Nguyễn Đặng Hạ GiangDSY · — · Nr. 154TB1 0 · TB2 29 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 3Felag G07
7Huỳnh Thị Diệp ChiTLC · — · Nr. 244TB1 0 · TB2 28 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 3Felag G07
8Nguyễn Ngọc An NhiênTNT · — · Nr. 214TB1 0 · TB2 27 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 1Felag G07
9Phạm Hoàng Hồng HạcTNT · — · Nr. 234TB1 0 · TB2 26 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 1Felag G07
10Trần Cẩm Thiên KimDSY · — · Nr. 164TB1 0 · TB2 25 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2Felag G07
11Nguyễn Thị Phương ThúyNTH · — · Nr. 184TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 2Felag G07
12Phạm Phương ChiTNT · — · Nr. 224TB1 0 · TB2 22 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 2Felag G07
13Dương Thị Trúc LinhNTH · — · Nr. 103,5TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 2Felag G07
14Trịnh Ban MaiNTH · — · Nr. 93TB1 0 · TB2 26 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1Felag G07
15Trần Linh ĐanDSY · — · Nr. 143TB1 0 · TB2 26 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1Felag G07
16Trần Huỳnh Thanh UyênATH · — · Nr. 83TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 1Felag G07
17Dương Gia NhiATH · — · Nr. 63TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 2Felag G07
18Nguyễn Diệp Đan ThanhAKA · — · Nr. 33TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1Felag G07
19Nguyễn Lê Thảo NhiTNT · — · Nr. 193TB1 0 · TB2 22 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 1Felag G07
20Lê Thảo LinhAKA · — · Nr. 12,5TB1 0 · TB2 22 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 0Felag G07
21Đoàn Diệp Tú LinhDSY · — · Nr. 172TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 1Felag G07
22Trần Quỳnh ChiAKA · — · Nr. 22TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 1Felag G07
23Nguyễn Phan Minh ĐanATH · — · Nr. 71TB1 0 · TB2 19 · TB3 1 · TB4 3 · TB5 0Felag G07
24Ngô Khánh TrangATH · — · Nr. 50TB1 0 · TB2 6 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 0Felag G07