Giải Cờ Vua Vô Địch Cờ Tiêu Chuẩn Tranh Cúp V-Chess lần 10 năm 2026
Kappingarupplýsingar verða dagførdar: Upplýsingar um telvara, Varðveittar støður. Summir partar eru fyribils ikki tøkir.
Kappingarupplýsingar
- Kapping
- Giải Cờ Vua Vô Địch Cờ Tiêu Chuẩn Tranh Cúp V-Chess lần 10 năm 2026
- Samband
- Vjetnam ( VIE )
- Dagur
- 2026-10-10 – 2026-10-11
- Kappingarháttur
- Swiss-skipan
- Umfør
- 7
- Tíðareftirlit
- Vanligt talv · 45 mins + 15 seconds
- Høvuðsdómari
- FA Nguyễn Minh Trang
- Kappingarleiðari
- —
- Fyriskipari
- Học Viện V-Chess
- Útrokning av styrkitali
- Rating international
- Miðalstyrkital / miðalaldur
- 1588 / 14
- Luttakarar
- 23
- Uppsetingarforrit
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Boð frá fyriskipara
Thứ 7-CN (10-11/10/2026) sáng 8h15 thi *Mỗi ván thắng được : 50.000 Vô địch: 1.500.000 + Cúp + Huy Chương Vàng Hạng 2: 1.000.000 + Huy Chương Bạc Hạng 3: 600.000 + Huy Chương Đồng Hạng 4-5: 300.000+ Huy Chương Vô địch Nữ: 500.000 + Huy Chương (từ 3VĐV trở lên) *Best 0-1499, 1500-1699,1700-1899: Tiền thưởng + Huy Chương *Best Trẻ (U8/U10), Best Nữ: Quà + Huy Chương
Upprunaupplýsingar
Sí upprunaBoð frá fyriskipara
Thứ 7-CN (10-11/10/2026) sáng 8h15 thi *Mỗi ván thắng được : 50.000 Vô địch: 1.500.000 + Cúp + Huy Chương Vàng Hạng 2: 1.000.000 + Huy Chương Bạc Hạng 3: 600.000 + Huy Chương Đồng Hạng 4-5: 300.000+ Huy Chương Vô địch Nữ: 500.000 + Huy Chương (từ 3VĐV trở lên) *Best 0-1499, 1500-1699,1700-1899: Tiền thưởng + Huy Chương *Best Trẻ (U8/U10), Best Nữ: Quà + Huy Chương
Upprunaupplýsingar
Sí upprunaEndalig støða eftir 7 umfør
| Pláss | Nr. | Telvari | Felag | FED | Styrkital | Stig | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 | K | rtg ± |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | Phan Đăng Khôi | U12 | VIE | 1849 | — | 6 | 0 | 26,5 | 5 | 1 | 40 | 50 |
| 2 | 1 | Nguyễn Nhất Khương | U12 | VIE | 1944 | — | 5 | 0 | 26,5 | 4 | 1 | 40 | -28 |
| 3 | 2 | Trần Minh Hiếu | U12 | VIE | 1853 | — | 4,5 | 0 | 27 | 4 | 2 | 40 | -20,4 |
| 4 | 7 | Bùi Đức Khang | U12 | VIE | 1665 | — | 4,5 | 0 | 26,5 | 3 | 1 | 40 | 29,2 |
| 5 | 11 | Nguyễn Phúc Hoàng | U18 | VIE | 1560 | — | 4,5 | 0 | 26,5 | 3 | 1 | 40 | 74,8 |
| 6 | 9 | Dương Danh Phát | U8 | VIE | 1629 | — | 4,5 | 0 | 23,5 | 4 | 2 | 40 | 20 |
| 7 | 6 | Nguyễn Hoàng Bảo Huy | U12 | VIE | 1671 | — | 4 | 0 | 22 | 4 | 0 | 40 | -14 |
| 8 | 14 | Võ Hoàng Thiên Vĩ | U8 | VIE | 1543 | — | 4 | 0 | 20,5 | 4 | 2 | 40 | 2 |
| 9 | 17 | Phan Khắc Hoàng Bách | U12 | VIE | 1456 | — | 4 | 0 | 20 | 3 | 1 | 40 | 24,4 |
| 10 | 5 | Huỳnh Thiên Ân | U10 | VIE | 1745 | — | 3,5 | 0 | 27,5 | 2 | 1 | 40 | -52,4 |
| 11 | 12 | Lê Trọng Nghĩa | U12 | VIE | 1558 | — | 3,5 | 0 | 24 | 3 | 1 | 40 | 34,8 |
| 12 | 10 | Đỗ Uy Chấn | U14 | VIE | 1628 | — | 3,5 | 0 | 24 | 3 | 0 | 40 | -20,8 |
| 13 | 15 | Nguyễn Huy Nhật Minh | U8 | VIE | 1499 | — | 3 | 0 | 22,5 | 3 | 1 | 40 | -37,2 |
| 14 | 13 | Sundararajan Gopalan | U74 | IND | 1551 | — | 3 | 0 | 21,5 | 3 | 1 | 20 | -23,4 |
| 15 | 4 | Đỗ Tiến Quang Minh | U14 | VIE | 1845 | — | 3 | 0 | 15 | 3 | 1 | 40 | 0 |
| 16 | 18 | Lê Hồng Anh | U12 | VIE | 0 | — | 2 | 0 | 21 | 2 | 0 | — | — |
| 17 | 22 | Nguyễn Phúc Như Ý | U12 | VIE | 0 | — | 2 | 0 | 20 | 2 | 0 | — | — |
| 18 | 19 | Lê Hồng Vũ | U12 | VIE | 0 | — | 2 | 0 | 17,5 | 1 | 0 | — | — |
| 19 | 23 | Patrick Ngô | U12 | VIE | 0 | — | 2 | 0 | 15,5 | 2 | 1 | — | — |
| 20 | 8 | Huỳnh Xuân An | U12 | VIE | 1663 | — | 2 | 0 | 12 | 2 | 1 | 40 | 0 |
| 21 | 21 | Nguyễn Minh Kha | U8 | VIE | 0 | — | 1,5 | 0 | 19 | 1 | 0 | — | — |
| 22 | 20 | Nguyễn Huy | U8 | VIE | 0 | — | 1 | 0 | 16 | 0 | 0 | — | — |
| 23 | 16 | Huỳnh Thanh Trúc | U8 | VIE | 1474 | — | 1 | 0 | 9 | 1 | 1 | 40 | -15,6 |
Korrektión ▾
TB1: points (game-points) · TB2: Innanhýsis úrslit (DE) · TB3: Broytilig Buchholz-korrektión (2023) (talvstig, lægsta frádrigið) · TB4: Number of games won (WON) (Matchpoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)