TurnauskeskusPäättynyt#1524288

Chess Master tháng 10 Lớp thứ 5 tháng 10

Vietnam ( VIE )P.1207 B2 Sky Central 176 Định Công, Phương Liệt, Hà Nội2026/09/24 – 2026/09/24Sveitsi · 5 KierroksetVietnam ( VIE ) · P.1207 B2 Sky Central 176 Định Công, Phương Liệt, Hà Nội09/24 – 09/24Sveitsi · 5 KierroksetNopea shakki · 10p+0sKeskimääräinen Vahvuusluku 10009 pelaajaa

Turnauksen päivitys: Pelaajan tiedot, Historiallinen Sijoitukset. Jotkut osat ovat väliaikaisesti käytettävissä.

Pääasiallinen välimies
CM. Vương Thế Hùng Vĩ
Välimies
CM. Vương Thế Hùng Vĩ
Turnauksen johtaja
FM. Mạnh Tiến
Järjestäjä
CLB Chess Master
Vahvuusluku laskelmat
-
Sijainti
P.1207 B2 Sky Central 176 Định Công, Phương Liệt, Hà Nội ↗
Keskimääräinen Vahvuusluku
1000
Otteluparit ohjelma
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Turnauksen yksityiskohdat
Turnaus
Chess Master tháng 10 Lớp thứ 5 tháng 10
Federaatio
Vietnam ( VIE )
päivämäärä
2026-09-24
muotoilu
Sveitsi
Kierrokset
5
Ajan hallinta
Nopea shakki · 10p+0s
Pääasiallinen välimies
CM. Vương Thế Hùng Vĩ
Välimies
CM. Vương Thế Hùng Vĩ
Turnauksen johtaja
FM. Mạnh Tiến
Järjestäjä
CLB Chess Master
Vahvuusluku laskelmat
-
Keskimääräinen Vahvuusluku
1000
Sisäänkäynti
9

Järjestäjän ilmoitus

Giải được tổ chức bốc thăm bởi : CM. Vương Thế Hùng Vĩ - Mọi thắc mắc, khiếu nại kết quả vui lòng liên hệ - Zalo: 0816670045 - Mr. Vĩ (xem chi tiết ván bấm "Xem thông tin" ở trên !)

Tietolähde

Näytä lähde

Järjestäjän ilmoitus

Giải được tổ chức bốc thăm bởi : CM. Vương Thế Hùng Vĩ - Mọi thắc mắc, khiếu nại kết quả vui lòng liên hệ - Zalo: 0816670045 - Mr. Vĩ (xem chi tiết ván bấm "Xem thông tin" ở trên !)

Tietolähde

Näytä lähde

Lopputulokset Sen jälkeen 5 Kierrokset

Chess Master tháng 10 Lớp thứ 5 tháng 10 · Lopputulokset Sen jälkeen 5 Kierrokset
Rankit№PelaajaFEDVahvuuslukuPisteetTB1TB2TB3TB4TB5
18Nguyễn Vũ Tuấn Minh———4,501442
29Phạm Vũ Minh———401642
36Nguyễn Minh Hiếu———3116,523
42Mai Đức Minh———3211,532
57Nguyễn Minh Khôi———2,5014,522
64Nguyễn Hoàng Hải———2,5013,522
73Nguyễn Gia Khánh———2,501322
81Lã Thành Nam———201523
95Nguyễn Mạnh Hùng———101112
Lopullinen ranking · 9 pelaajia
Vertailukriteerit ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB3: Buchholz Vertailukriteerit muuttuvat (2023) (Pelipisteet) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)

RankitPelaajaPisteet
1Nguyễn Vũ Tuấn Minh · — · № 8—TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 14 · TB4 4 · TB5 2
2Phạm Vũ Minh · — · № 9—TB1 4 · TB2 0 · TB3 16 · TB4 4 · TB5 2
3Nguyễn Minh Hiếu · — · № 6—TB1 3 · TB2 1 · TB3 16,5 · TB4 2 · TB5 3
4Mai Đức Minh · — · № 2—TB1 3 · TB2 2 · TB3 11,5 · TB4 3 · TB5 2
5Nguyễn Minh Khôi · — · № 7—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 14,5 · TB4 2 · TB5 2
6Nguyễn Hoàng Hải · — · № 4—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 13,5 · TB4 2 · TB5 2
7Nguyễn Gia Khánh · — · № 3—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 13 · TB4 2 · TB5 2
8Lã Thành Nam · — · № 1—TB1 2 · TB2 0 · TB3 15 · TB4 2 · TB5 3
9Nguyễn Mạnh Hùng · — · № 5—TB1 1 · TB2 0 · TB3 11 · TB4 1 · TB5 2