TurnauskeskusTulevat#1524143
HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM HÒA BÌNH Danh sách tổng hợp cụm Hòa Bình
Vietnam ( VIE )2026/11/21 – 2026/11/28Sveitsi · 7 KierroksetVietnam ( VIE )11/21 – 11/28Sveitsi · 7 KierroksetKeskimääräinen Vahvuusluku / ikä 1000 / 1382 pelaajaa
Turnauksen päivitys: Pelaajan tiedot. Jotkut osat ovat väliaikaisesti käytettävissä.
Turnauksen yksityiskohdat
- Turnaus
- HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM HÒA BÌNH Danh sách tổng hợp cụm Hòa Bình
- Federaatio
- Vietnam ( VIE )
- Sijainti
- —
- päivämäärä
- 2026-11-21 – 2026-11-28
- muotoilu
- Sveitsi
- Kierrokset
- 7
- Ajan hallinta
- —
- Pääasiallinen välimies
- Nguyễn Thị Phương Ngọc
- Turnauksen johtaja
- Trịnh Thế Truyền
- Järjestäjä
- —
- Vahvuusluku laskelmat
- -
- Keskimääräinen ikä Vahvuusluku
- 1000 / 13
- Sisäänkäynti
- 82
- Otteluparit ohjelma
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Tietolähde
Näytä lähdeTietolähde
Näytä lähdeSijoitukset
Lopullinen ranking · 82 pelaajia
Vertailukriteerit ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Fide Tie-Break
RankitPelaajaPisteet
1Bùi, Bảo KimXYT · 0 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Bùi, Bảo NgọcXYT · 0 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Bùi, Bảo TrâmXMV · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Bùi, Đan NgọcPHB · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Bùi, Đức HoànXTL · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Bùi, Hoàng Gia BảoXMV · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Bùi, Hoàng LộcXMD · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Bùi, Khánh DuyLSO · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Bùi, Khánh LinhXTL · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Bùi, Nguyễn Thanh HiếuXYT · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Bùi, Quốc YênTNS · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Bùi, Quyết TiếnTNS · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Bùi, Tiến ĐạtYTH · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Bùi, Thành TiếnPHB · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Bùi, Thế VinhTNS · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Bùi, Trọng TínXMV · 0 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17Bùi, Việt AnhTNS · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18Bùi, Việt HoàngXYT · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19Bùi, Vũ Hoàng PhúcPHB · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
20Bùi, Vũ Trường ĐăngTKB · 0 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21Diệp, Hương ThủyXMD · 0 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22Dương, Tuệ AnhPHB · 0 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
23Đặng, Dương QuânXTL · 0 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
24Đặng, Minh HuyXTL · 0 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
25Đặng, Thị Mai LinhLSO · 0 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
26Đinh, Đức TrungXYT · 0 · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
27Đinh, Gia HuyPTH · 0 · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
28Đinh, Lường Bảo HânPDB · 0 · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
29Đinh, Quốc BảoXYT · 0 · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
30Đỗ, Bảo TrangPHB · 0 · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
31Hà, Huy TùngXLS · 0 · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
32Hoàng, Trọng BảoXTL · 0 · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
33Hồ, Văn HảiPHB · 0 · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
34Kiều, Minh QuânXYT · 0 · № 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
35Lại, Trí ThứcTLS · 0 · № 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
36Ngô, Minh QuânXTL · 0 · № 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
37Ngô, Vy LamXTL · 0 · № 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
38Nguyễn, Bảo TrúcXTL · 0 · № 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
39Nguyễn, Công Nhật BảoPHB · 0 · № 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
40Nguyễn, Duy KhánhTLS · 0 · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
41Nguyễn, Đình TiếnXTL · 0 · № 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
42Nguyễn, Đức AnhXTL · 0 · № 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
43Nguyễn, Đức HiếuTLS · 0 · № 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
44Nguyễn, Đức HiếuPHB · 0 · № 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
45Nguyễn, Đức MạnhPHB · 0 · № 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
46Nguyễn, Gia KhánhPHB · 0 · № 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
47Nguyễn, Giang LươngXTL · 0 · № 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
48Nguyễn, Hoàng NhậtTLS · 0 · № 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
49Nguyễn, Hoàng Nhật AnhPTH · 0 · № 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
50Nguyễn, Hồng NgọcXYT · 0 · № 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0