TurnauskeskusTila tuntematon#1523639

GIẢI CỜ VUA TIÊU CHUẨN HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NAM 15 TUỔI

Vietnam ( VIE )2026/10/14 – 2026/10/14Sveitsi · 7 KierroksetVietnam ( VIE )10/14 – 10/14Sveitsi · 7 KierroksetKeskimääräinen Vahvuusluku 167913 pelaajaa

Turnauksen päivitys: Pelaajan tiedot. Jotkut osat ovat väliaikaisesti käytettävissä.

Pääasiallinen välimies
—
Turnauksen johtaja
—
Järjestäjä
—
Vahvuusluku laskelmat
-
Sijainti
—
Keskimääräinen Vahvuusluku
1679
Otteluparit ohjelma
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Turnauksen yksityiskohdat
Turnaus
GIẢI CỜ VUA TIÊU CHUẨN HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NAM 15 TUỔI
Federaatio
Vietnam ( VIE )
Sijainti
—
päivämäärä
2026-10-14
muotoilu
Sveitsi
Kierrokset
7
Ajan hallinta
—
Pääasiallinen välimies
—
Turnauksen johtaja
—
Järjestäjä
—
Vahvuusluku laskelmat
-
Keskimääräinen Vahvuusluku
1679
Sisäänkäynti
13

Tietolähde

Näytä lähde

Tietolähde

Näytä lähde

Sijoitukset

GIẢI CỜ VUA TIÊU CHUẨN HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NAM 15 TUỔI · Sijoitukset
Rankit№PelaajaFEDVahvuuslukuPisteetTB1TB2TB3TB4TB5
11Nguyễn Hữu Hoàng Anh——000000
22Nguyễn Anh——000000
33Nguyễn Huy Bảo Châu——000000
44Ngô Chí Chung——000000
55Phạm Tùng Dương——000000
66Nguyễn Khánh Đức——000000
77Đào Vĩ Khôi——000000
88Vũ Nhật Nam——000000
99Ninh Hải Nam——000000
1010Hoàng Gia Nguyên——000000
1111Phạm Tuấn Tú——000000
1212Nguyễn Đức Thắng——000000
1313Trần Huy Thiện——000000
Lopullinen ranking · 13 pelaajia
Vertailukriteerit ▾

TB1: Suora tapaaminen (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

RankitPelaajaPisteet
1Nguyễn Hữu Hoàng Anh · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
2Nguyễn Anh · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
3Nguyễn Huy Bảo Châu · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
4Ngô Chí Chung · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
5Phạm Tùng Dương · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
6Nguyễn Khánh Đức · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
7Đào Vĩ Khôi · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
8Vũ Nhật Nam · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
9Ninh Hải Nam · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
10Hoàng Gia Nguyên · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
11Phạm Tuấn Tú · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
12Nguyễn Đức Thắng · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
13Trần Huy Thiện · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0