TurnauskeskusTila tuntematon#1521947
HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NAM TIÊU CHUẨN 12-13
Vietnam ( VIE )2026/10/31 – 2026/11/07Sveitsi · 7 KierroksetVietnam ( VIE )10/31 – 11/07Sveitsi · 7 KierroksetKeskimääräinen Vahvuusluku / ikä 1000 / 1239 pelaajaa
Turnauksen päivitys: Pelaajan tiedot. Jotkut osat ovat väliaikaisesti käytettävissä.
Turnauksen yksityiskohdat
- Turnaus
- HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NAM TIÊU CHUẨN 12-13
- Federaatio
- Vietnam ( VIE )
- Sijainti
- —
- päivämäärä
- 2026-10-31 – 2026-11-07
- muotoilu
- Sveitsi
- Kierrokset
- 7
- Ajan hallinta
- —
- Pääasiallinen välimies
- Nguyễn Thị Phương Ngọc
- Turnauksen johtaja
- Trịnh Thế Truyền
- Järjestäjä
- —
- Vahvuusluku laskelmat
- -
- Keskimääräinen ikä Vahvuusluku
- 1000 / 12
- Sisäänkäynti
- 39
- Otteluparit ohjelma
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Tietolähde
Näytä lähdeTietolähde
Näytä lähdeSijoitukset
| Rankit | № | Pelaaja | FED | Vahvuusluku | Pisteet | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 | TB6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Bùi Lưu Hải Đăng | VOM | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Bùi Nhật Quang | PTM | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Bùi Tất Hữu Phước | XPN | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Bùi Vũ Nhật Long | HYC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Đặng Bình Minh | PVT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Đinh Công Đăng | VOM | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Đinh Minh Phương | TAS | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Đinh Nhật Nam | PNT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Đỗ Đình Quý | PVP | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Đỗ Thành Lộc | CUD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Hà Bảo Nam | XLC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Hà Chí Sơn | XLM | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Hà Tấn Trường | XLT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | Hoàng Gia Phú | XDC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | Hoàng Như Minh | HYC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | Hoàng Phúc Vinh | XPN | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 17 | Hồ Hoài Nam | DOT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | 18 | Lê Hoàng An Thuyên | XLT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | 19 | Nguyễn Đức Đăng | THS | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | 20 | Nguyễn Đức Thịnh | PPC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | 21 | Nguyễn Hồng Kiệt | XTB | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | 22 | Nguyễn Hồng Vinh | XTV | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | 23 | Nguyễn Phú Kiệt | XTC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | 24 | Nguyễn Quang Minh | XMD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | 25 | Nguyễn Quý Vương | XTB | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | 26 | Nguyễn Tuấn Kiệt | XBN | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | 27 | Nguyễn Tuấn Phong | PVT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | 28 | Nguyễn Việt Cường | THS | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | 29 | Nguyễn Xuân Giáp | XVX | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | 30 | Phạm Nguyễn Hòa Bình | XBN | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | 31 | Phùng Thái Bảo | XMD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | 32 | Tạ Minh An | PNT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | 33 | Tô Minh Khánh | PAC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | 34 | Trần Anh Tuấn | XHL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | 35 | Trần Đức Tuấn | CHD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | 36 | Trần Gia Bảo | PAC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | 37 | Trần Hải Anh | CHD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | 38 | Trần Nhật Minh | PTM | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | 39 | Trần Nhật Minh | XVX | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lopullinen ranking · 39 pelaajia
Vertailukriteerit ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Fide Tie-Break · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Most black · TB6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)
RankitPelaajaPisteet
1Bùi Lưu Hải ĐăngVOM · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
2Bùi Nhật QuangPTM · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
3Bùi Tất Hữu PhướcXPN · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
4Bùi Vũ Nhật LongHYC · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
5Đặng Bình MinhPVT · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
6Đinh Công ĐăngVOM · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
7Đinh Minh PhươngTAS · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
8Đinh Nhật NamPNT · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
9Đỗ Đình QuýPVP · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
10Đỗ Thành LộcCUD · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
11Hà Bảo NamXLC · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
12Hà Chí SơnXLM · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
13Hà Tấn TrườngXLT · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
14Hoàng Gia PhúXDC · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
15Hoàng Như MinhHYC · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
16Hoàng Phúc VinhXPN · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
17Hồ Hoài NamDOT · — · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
18Lê Hoàng An ThuyênXLT · — · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
19Nguyễn Đức ĐăngTHS · — · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
20Nguyễn Đức ThịnhPPC · — · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
21Nguyễn Hồng KiệtXTB · — · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
22Nguyễn Hồng VinhXTV · — · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
23Nguyễn Phú KiệtXTC · — · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
24Nguyễn Quang MinhXMD · — · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
25Nguyễn Quý VươngXTB · — · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
26Nguyễn Tuấn KiệtXBN · — · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
27Nguyễn Tuấn PhongPVT · — · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
28Nguyễn Việt CườngTHS · — · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
29Nguyễn Xuân GiápXVX · — · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
30Phạm Nguyễn Hòa BìnhXBN · — · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
31Phùng Thái BảoXMD · — · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
32Tạ Minh AnPNT · — · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
33Tô Minh KhánhPAC · — · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
34Trần Anh TuấnXHL · — · № 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
35Trần Đức TuấnCHD · — · № 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
36Trần Gia BảoPAC · — · № 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
37Trần Hải AnhCHD · — · № 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
38Trần Nhật MinhPTM · — · № 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
39Trần Nhật MinhXVX · — · № 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0