Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nữ G07
Turnauksen päivitys: Pelaajan tiedot. Jotkut osat ovat väliaikaisesti käytettävissä.
Turnauksen yksityiskohdat
- Turnaus
- Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nữ G07
- Federaatio
- Vietnam ( VIE )
- päivämäärä
- 2026-09-27
- muotoilu
- Täyskierrosturnaus
- Kierrokset
- 7
- Ajan hallinta
- Nopea shakki · 10 phút + 2 giây
- Pääasiallinen välimies
- —
- Turnauksen johtaja
- —
- Järjestäjä
- CLB Kiện tướng tương lai
- Vahvuusluku laskelmat
- -
- Keskimääräinen ikä Vahvuusluku
- 2497 / 6
- Sisäänkäynti
- 7
- FIDE Event ID
- —
- Otteluparit ohjelma
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Järjestäjän ilmoitus
+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 27/09/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374
Tietolähde
Näytä lähdeJärjestäjän ilmoitus
+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 27/09/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374
Tietolähde
Näytä lähdeLopputulokset Sen jälkeen 7 Kierrokset
| Rankit | № | Pelaaja | Luokka | Yhdistys | FED | Vahvuusluku | Pisteet | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | Nguyễn Minh Châu | U07 | G07 | VCH | — | 6 | 0 | 15 | 2 | 3 |
| 2 | 3 | Ngô Anh Thơ | U07 | G07 | VIE | — | 5 | 0 | 10 | 3 | 2 |
| 3 | 6 | Phạm Thanh Tú | U07 | G07 | VCH | — | 4 | 0 | 6 | 3 | 1 |
| 4 | 1 | Bùi Ngọc Thiên Thanh | U06 | G07 | VIE | — | 3 | 0 | 3 | 3 | 1 |
| 5 | 7 | Vũ Hồng Ngọc | U06 | G07 | HPD | — | 2 | 0 | 1 | 2 | 2 |
| 6 | 4 | Nguyễn Linh Nhật Hạ | U06 | G07 | BSC | — | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 2 | Đỗ Tuệ San | U06 | G07 | KTL | — | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Vertailukriteerit ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable · TB3: Most black · TB4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)