مرکز تورنمنتوضعیت نامعلوم#1524990
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 17 tuổi
ویتنام ( VIE )2026/10/31 – 2026/11/01سویسی · 9 دورویتنام ( VIE )10/31 – 11/01سویسی · 9 دورریتینگ اوسط / سن اوسط 1000 / 1660 بازیکنان
معلومات تورنمنت در حال بهروزرسانی است: فهرست آغازین بازیکنان, برنامه, جزئیات بازیکن. برخی بخشها موقتاً در دسترس نیستند.
جزئیات تورنمنت
- تورنمنت
- Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 17 tuổi
- فدراسیون
- ویتنام ( VIE )
- محل
- —
- تاریخ
- 2026-10-31 – 2026-11-01
- شیوهٔ برگزاری
- سویسی
- دورها
- 9
- زمان مجاز بازی
- —
- سرداور
- —
- مدیر تورنمنت
- —
- برگزارکننده
- —
- احتساب ریتینگ
- -
- ریتینگ اوسط / سن اوسط
- 1000 / 16
- اشتراککنندگان
- 60
- برنامهٔ جورهبندی
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
معلومات منبع
دیدن منبعمعلومات منبع
دیدن منبعردهبندی
| رتبه | № | بازیکن | گروه | FED | ریتینگ | امتیاز | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Dương, Nam | B17 | PBC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Đào, Đức Quang | B17 | BTX | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Đặng, Tuấn Hải | B17 | GTX | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Đồng, Anh Khoa | B17 | DTB | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Hoàng, Lâm Nhật Nam | B17 | DTR | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Hoàng, Tiến Hưng | B17 | NQT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Huỳnh, Đăng Huy | B17 | PCP | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Kỳ, Kính Thiện Nhân | B17 | DML | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Lê, Cao Thắng | B17 | CYR | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Lê, Hoàng | B17 | CPT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Lê, Minh Trọng | B17 | PCP | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Lê, Sỹ Tài | B17 | PVD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Lù, Hoàng Lợi | B17 | DTR | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | Mai, Đức Nam | B17 | PVD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | Mai, Văn Thái An | B17 | YIR | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | Nguyễn, Bảo Khang | B17 | PCP | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 17 | Nguyễn, Doãn Ý | B17 | CHD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | 18 | Nguyễn, Đại Nghĩa | B17 | NQT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | 19 | Nguyễn, Đình Anh Khôi | B17 | NKL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | 20 | Nguyễn, Đình Khánh | B17 | BLM | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | 21 | Nguyễn, Hoàng Thịnh | B17 | LOH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | 22 | Nguyễn, Hoàng Vũ | B17 | PVD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | 23 | Nguyễn, Khánh Đăng | B17 | LPT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | 24 | Nguyễn, Lê Sinh Phú | B17 | CPT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | 25 | Nguyễn, Ngọc Nam Thái | B17 | CTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | 26 | Nguyễn, Nhật Minh | B17 | YIR | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | 27 | Nguyễn, Phương Nam | B17 | BTX | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | 28 | Nguyễn, Quang Huy | B17 | BTX | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | 29 | Nguyễn, Quốc Nam | B17 | CYR | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | 30 | Nguyễn, Quốc Xuân Tường | B17 | NKL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | 31 | Nguyễn, Tiến Mạnh | B17 | BTX | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | 32 | Nguyễn, Thiện Nhân | B17 | YIR | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | 33 | Nguyễn, Văn Trường | B17 | NCT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | 34 | Nguyễn, Vân Trường | B17 | PBC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | 35 | Nguyễn, Việt Tiến | B17 | NCT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | 36 | Nguyễn, Võ Gia Huy | B17 | PCP | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | 37 | Phạm, Đăng Khoa | B17 | BTX | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | 38 | Phạm, Gia Minh Quân | B17 | CHD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | 39 | Phạm, Gia Nguyên | B17 | YIR | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | 40 | Phạm, Gia Tường | B17 | LPT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | 41 | Phạm, Quốc Thịnh | B17 | TUL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | 42 | Phạm, Văn Đức | B17 | CAH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 43 | 43 | Phan, Hoàng Hải Đăng | B17 | GTX | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | 44 | Phan, Thanh Thuận | B17 | CHD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | 45 | Phan, Văn Thắng | B17 | CAH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | 46 | Tsuzuki, Nhật Anh | B17 | YIR | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | 47 | Trần, Đình Nghĩa | B17 | PVD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | 48 | Trần, Hoàng Giáp | B17 | DLH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | 49 | Trần, Hoàng Phước Trí | B17 | CTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | 50 | Trần, Lê Quang Khải | B17 | TUL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
بر اساس ردهبندی نهایی · 60 بازیکن
معیارهای شکستن تساوی ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
رتبهبازیکنامتیاز
1Dương, NamPBC · — · شمارهٔ 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B17
2Đào, Đức QuangBTX · — · شمارهٔ 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B17
3Đặng, Tuấn HảiGTX · — · شمارهٔ 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B17
4Đồng, Anh KhoaDTB · — · شمارهٔ 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B17
5Hoàng, Lâm Nhật NamDTR · — · شمارهٔ 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B17
6Hoàng, Tiến HưngNQT · — · شمارهٔ 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B17
7Huỳnh, Đăng HuyPCP · — · شمارهٔ 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B17
8Kỳ, Kính Thiện NhânDML · — · شمارهٔ 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B17
9Lê, Cao ThắngCYR · — · شمارهٔ 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B17
10Lê, HoàngCPT · — · شمارهٔ 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B17
11Lê, Minh TrọngPCP · — · شمارهٔ 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B17
12Lê, Sỹ TàiPVD · — · شمارهٔ 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B17
13Lù, Hoàng LợiDTR · — · شمارهٔ 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B17
14Mai, Đức NamPVD · — · شمارهٔ 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B17
15Mai, Văn Thái AnYIR · — · شمارهٔ 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B17
16Nguyễn, Bảo KhangPCP · — · شمارهٔ 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B17
17Nguyễn, Doãn ÝCHD · — · شمارهٔ 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B17
18Nguyễn, Đại NghĩaNQT · — · شمارهٔ 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B17
19Nguyễn, Đình Anh KhôiNKL · — · شمارهٔ 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B17
20Nguyễn, Đình KhánhBLM · — · شمارهٔ 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B17
21Nguyễn, Hoàng ThịnhLOH · — · شمارهٔ 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B17
22Nguyễn, Hoàng VũPVD · — · شمارهٔ 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B17
23Nguyễn, Khánh ĐăngLPT · — · شمارهٔ 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B17
24Nguyễn, Lê Sinh PhúCPT · — · شمارهٔ 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B17
25Nguyễn, Ngọc Nam TháiCTL · — · شمارهٔ 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B17
26Nguyễn, Nhật MinhYIR · — · شمارهٔ 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B17
27Nguyễn, Phương NamBTX · — · شمارهٔ 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B17
28Nguyễn, Quang HuyBTX · — · شمارهٔ 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B17
29Nguyễn, Quốc NamCYR · — · شمارهٔ 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B17
30Nguyễn, Quốc Xuân TườngNKL · — · شمارهٔ 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B17
31Nguyễn, Tiến MạnhBTX · — · شمارهٔ 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B17
32Nguyễn, Thiện NhânYIR · — · شمارهٔ 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B17
33Nguyễn, Văn TrườngNCT · — · شمارهٔ 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B17
34Nguyễn, Vân TrườngPBC · — · شمارهٔ 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B17
35Nguyễn, Việt TiếnNCT · — · شمارهٔ 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B17
36Nguyễn, Võ Gia HuyPCP · — · شمارهٔ 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B17
37Phạm, Đăng KhoaBTX · — · شمارهٔ 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B17
38Phạm, Gia Minh QuânCHD · — · شمارهٔ 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B17
39Phạm, Gia NguyênYIR · — · شمارهٔ 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B17
40Phạm, Gia TườngLPT · — · شمارهٔ 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B17
41Phạm, Quốc ThịnhTUL · — · شمارهٔ 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B17
42Phạm, Văn ĐứcCAH · — · شمارهٔ 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B17
43Phan, Hoàng Hải ĐăngGTX · — · شمارهٔ 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B17
44Phan, Thanh ThuậnCHD · — · شمارهٔ 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B17
45Phan, Văn ThắngCAH · — · شمارهٔ 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B17
46Tsuzuki, Nhật AnhYIR · — · شمارهٔ 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B17
47Trần, Đình NghĩaPVD · — · شمارهٔ 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B17
48Trần, Hoàng GiápDLH · — · شمارهٔ 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B17
49Trần, Hoàng Phước TríCTL · — · شمارهٔ 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B17
50Trần, Lê Quang KhảiTUL · — · شمارهٔ 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0گروه B17