مرکز تورنمنتپایانیافته#1524427
GIẢI CỜ VUA TTHS TRƯỜNG TH NGUYỄN HIỀN - NAM LỚP 5
ویتنام ( VIE )Cơ sở 2 (Trần Đại Nghĩa)2026/10/24 – 2026/10/26سویسی · 5 دورویتنام ( VIE ) · Cơ sở 2 (Trần Đại Nghĩa)10/24 – 10/26سویسی · 5 دورسریع · 24/10/2026ریتینگ اوسط 100015 بازیکنان
معلومات تورنمنت در حال بهروزرسانی است: جزئیات بازیکن, ردهبندیهای پیشین. برخی بخشها موقتاً در دسترس نیستند.
جزئیات تورنمنت
- تورنمنت
- GIẢI CỜ VUA TTHS TRƯỜNG TH NGUYỄN HIỀN - NAM LỚP 5
- فدراسیون
- ویتنام ( VIE )
- تاریخ
- 2026-10-24 – 2026-10-26
- شیوهٔ برگزاری
- سویسی
- دورها
- 5
- زمان مجاز بازی
- سریع · 24/10/2026
- سرداور
- Thầy Lê Quốc Sơn
- معاون سرداور
- Thầy Trần Hoàng Phương
- مدیر تورنمنت
- Thầy Nguyễn Đại Ngọc
- برگزارکننده
- TRƯỜNG TIỂU HỌC NGUYỄN HIỀN
- احتساب ریتینگ
- -
- ریتینگ اوسط
- 1000
- اشتراککنندگان
- 15
- برنامهٔ جورهبندی
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
اعلامیهٔ برگزارکننده
Thi đấu cờ nhanh: 10 phút + 2 giây Số ván đấu: 5 ván Thời gian thi đấu: 7h30-11h00 ngày 24/10/2026 Địa điểm: Cơ sở 2 (Trần Đại Nghĩa)
معلومات منبع
دیدن منبعاعلامیهٔ برگزارکننده
Thi đấu cờ nhanh: 10 phút + 2 giây Số ván đấu: 5 ván Thời gian thi đấu: 7h30-11h00 ngày 24/10/2026 Địa điểm: Cơ sở 2 (Trần Đại Nghĩa)
معلومات منبع
دیدن منبعردهبندی نهایی پس از 5 دور
| رتبه | № | بازیکن | FED | ریتینگ | امتیاز | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | Nguyễn, Quang Tiến | 5C1 | 0 | 5 | 0 | 11 | 5 |
| 2 | 1 | Lê, Bảo Khánh | 5C4 | 0 | 4 | 0 | 13 | 4 |
| 3 | 12 | Phan, Minh Trí | 5A2 | 0 | 4 | 0 | 13 | 4 |
| 4 | 10 | Phạm, Nguyễn Thiên Phúc | 5A3 | 0 | 3 | 0 | 13,5 | 3 |
| 5 | 8 | Nguyễn, Minh Nhân | 5C3 | 0 | 3 | 0 | 13,5 | 3 |
| 6 | 5 | Nguyễn, Hồ Thanh Tân | 5A4 | 0 | 3 | 0 | 11 | 3 |
| 7 | 6 | Nguyễn, Hồng Đại Quang | 5B1 | 0 | 3 | 0 | 10,5 | 3 |
| 8 | 13 | Trần, Duy Khánh | 5A1 | 0 | 2,5 | 0,5 | 11,5 | 2 |
| 9 | 7 | Nguyễn, Hữu Gia Khánh | 5B2 | 0 | 2,5 | 0,5 | 9,5 | 2 |
| 10 | 2 | Lê, Tấn Kiệt | 5C5 | 0 | 2 | 0 | 14 | 2 |
| 11 | 14 | Trần, Nguyên Khang | 5A5 | 0 | 2 | 0 | 14 | 2 |
| 12 | 15 | Vương, Hưng Khang | 5B3 | 0 | 2 | 0 | 13 | 2 |
| 13 | 11 | Phạm, Viết Bảo Viên | 5C2 | 0 | 2 | 0 | 11 | 2 |
| 14 | 3 | Lưu, Gia Phúc | 5A6 | 0 | 1 | 0 | 10,5 | 1 |
| 15 | 4 | Nguyễn, Đình Phước | 5B4 | 0 | 1 | 0 | 9 | 1 |
بر اساس ردهبندی نهایی · 15 بازیکن
معیارهای شکستن تساوی ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: معیار متغیر بوخهولتس برای شکستن تساوی (۲۰۲۳، امتیاز بازیها، با حذف پایینترین مورد) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
رتبهبازیکنامتیاز
1Nguyễn, Quang Tiến5C1 · 0 · شمارهٔ 95TB1 0 · TB2 11 · TB3 5
2Lê, Bảo Khánh5C4 · 0 · شمارهٔ 14TB1 0 · TB2 13 · TB3 4
3Phan, Minh Trí5A2 · 0 · شمارهٔ 124TB1 0 · TB2 13 · TB3 4
4Phạm, Nguyễn Thiên Phúc5A3 · 0 · شمارهٔ 103TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 3
5Nguyễn, Minh Nhân5C3 · 0 · شمارهٔ 83TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 3
6Nguyễn, Hồ Thanh Tân5A4 · 0 · شمارهٔ 53TB1 0 · TB2 11 · TB3 3
7Nguyễn, Hồng Đại Quang5B1 · 0 · شمارهٔ 63TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 3
8Trần, Duy Khánh5A1 · 0 · شمارهٔ 132,5TB1 0,5 · TB2 11,5 · TB3 2
9Nguyễn, Hữu Gia Khánh5B2 · 0 · شمارهٔ 72,5TB1 0,5 · TB2 9,5 · TB3 2
10Lê, Tấn Kiệt5C5 · 0 · شمارهٔ 22TB1 0 · TB2 14 · TB3 2
11Trần, Nguyên Khang5A5 · 0 · شمارهٔ 142TB1 0 · TB2 14 · TB3 2
12Vương, Hưng Khang5B3 · 0 · شمارهٔ 152TB1 0 · TB2 13 · TB3 2
13Phạm, Viết Bảo Viên5C2 · 0 · شمارهٔ 112TB1 0 · TB2 11 · TB3 2
14Lưu, Gia Phúc5A6 · 0 · شمارهٔ 31TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 1
15Nguyễn, Đình Phước5B4 · 0 · شمارهٔ 41TB1 0 · TB2 9 · TB3 1