مرکز تورنمنتوضعیت نامعلوم#1523778

Giải TTHS Trường TH & THCS Hòa Cường năm 2026 Nữ lớp 4,5

ویتنام ( VIE )Trường chính K149 Lê Đình Lý, P. Hòa Cường, Tp.Đà Nẵng2026/10/21 – 2026/11/01سویسی · 7 دورویتنام ( VIE ) · Trường chính K149 Lê Đình Lý, P. Hòa Cường, Tp.Đà Nẵng10/21 – 11/01سویسی · 7 دوربرق‌آسا · Khối TH : thứ 7 ngày 24/10 - Khối THCS : chủ nhật 25/10ریتینگ اوسط 100033 بازیکنان

معلومات تورنمنت در حال به‌روزرسانی است: جزئیات بازیکن. برخی بخش‌ها موقتاً در دسترس نیستند.

سرداور
NA Tôn Nữ Hồng Ân [12401803]
مدیر تورنمنت
NA Tôn Nữ Hồng Ân [12401803]
برگزارکننده
Trường TH & THCS Hòa Cường
احتساب ریتینگ
-
محل
Trường chính K149 Lê Đình Lý, P. Hòa Cường, Tp.Đà Nẵng ↗
ریتینگ اوسط
1000
برنامهٔ جوره‌بندی
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
جزئیات تورنمنت
تورنمنت
Giải TTHS Trường TH & THCS Hòa Cường năm 2026 Nữ lớp 4,5
فدراسیون
ویتنام ( VIE )
تاریخ
2026-10-21 – 2026-11-01
شیوهٔ برگزاری
سویسی
دورها
7
زمان مجاز بازی
برق‌آسا · Khối TH : thứ 7 ngày 24/10 - Khối THCS : chủ nhật 25/10
سرداور
NA Tôn Nữ Hồng Ân [12401803]
مدیر تورنمنت
NA Tôn Nữ Hồng Ân [12401803]
برگزارکننده
Trường TH & THCS Hòa Cường
احتساب ریتینگ
-
ریتینگ اوسط
1000
اشتراک‌کنندگان
33
برنامهٔ جوره‌بندی
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

اعلامیهٔ برگزارکننده

Sáng 8h-11h30 : Ván 1,2,3,4 Chiều 14h -16h30 : Ván 5,6,7 Tổng kết

معلومات منبع

دیدن منبع

اعلامیهٔ برگزارکننده

Sáng 8h-11h30 : Ván 1,2,3,4 Chiều 14h -16h30 : Ván 5,6,7 Tổng kết

معلومات منبع

دیدن منبع

رده‌بندی

Giải TTHS Trường TH & THCS Hòa Cường năm 2026 Nữ lớp 4,5 · رده‌بندی
رتبه№بازیکنFEDریتینگامتیازTB1TB2TB3TB4TB5
11Đặng Tú Linh4/4—000000
22Đào Phương Bảo Trâm4/4—000000
33Diệp Minh Khuê5/4—000000
44Đoàn Nguyễn Bảo Nghi4/1—000000
55Dương Nhã Thùy4/2—000000
66Hô Trần Minh Anh4/6—000000
77Hoàng Cao Bảo Hân4/8—000000
88Hoàng Minh Thư5/8—000000
99Lê Bảo Quyên4/7—000000
1010Ngô Ngọc Minh Tâm4/7—000000
1111Nguyễn Bảo An4/2—000000
1212Nguyễn Bảo Hân5/2—000000
1313Nguyễn Bùi Thảo Nguyên4/8—000000
1414Nguyễn Gia Hân4/1—000000
1515Nguyễn Hoàng Phương Nghi4/3—000000
1616Nguyễn Kim Ngân5/1—000000
1717Nguyễn Lan Anh5/9—000000
1818Nguyễn Lê Khánh An4/3—000000
1919Nguyễn Minh Thư4/6—000000
2020Nguyễn Ngọc Tuệ Nhi5/9—000000
2121Nguyễn Thiện An4/5—000000
2222Nguyễn Vũ Cát Vân5/1—000000
2323Nguyễn Vũ Gia Hân4/5—000000
2424Phạm An Nhiên5/8—000000
2525Phan Hoài An5/6—000000
2626Phan Hoài Anh5/6—000000
2727Trần Huyền My5/2—000000
2828Trần Linh Chi4/9—000000
2929Trần Linh Đan5/7—000000
3030Trần Thùy Bảo Uyên4/1—000000
3131Võ Khánh Ngọc5/4—000000
3232Võ Tường Lam5/5—000000
3333Vũ Lê Hoàng Hà5/1—000000
بر اساس رده‌بندی نهایی · 33 بازیکن
معیارهای شکستن تساوی ▾

TB1: رویارویی مستقیم (DE) · TB2: معیار متغیر بوخهولتس برای شکستن تساوی (۲۰۲۳، امتیاز بازی‌ها) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)

رتبهبازیکنامتیاز
1Đặng Tú Linh4/4 · — · شمارهٔ 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
2Đào Phương Bảo Trâm4/4 · — · شمارهٔ 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
3Diệp Minh Khuê5/4 · — · شمارهٔ 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
4Đoàn Nguyễn Bảo Nghi4/1 · — · شمارهٔ 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
5Dương Nhã Thùy4/2 · — · شمارهٔ 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
6Hô Trần Minh Anh4/6 · — · شمارهٔ 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
7Hoàng Cao Bảo Hân4/8 · — · شمارهٔ 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
8Hoàng Minh Thư5/8 · — · شمارهٔ 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
9Lê Bảo Quyên4/7 · — · شمارهٔ 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
10Ngô Ngọc Minh Tâm4/7 · — · شمارهٔ 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
11Nguyễn Bảo An4/2 · — · شمارهٔ 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
12Nguyễn Bảo Hân5/2 · — · شمارهٔ 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
13Nguyễn Bùi Thảo Nguyên4/8 · — · شمارهٔ 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
14Nguyễn Gia Hân4/1 · — · شمارهٔ 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
15Nguyễn Hoàng Phương Nghi4/3 · — · شمارهٔ 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
16Nguyễn Kim Ngân5/1 · — · شمارهٔ 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
17Nguyễn Lan Anh5/9 · — · شمارهٔ 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
18Nguyễn Lê Khánh An4/3 · — · شمارهٔ 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
19Nguyễn Minh Thư4/6 · — · شمارهٔ 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
20Nguyễn Ngọc Tuệ Nhi5/9 · — · شمارهٔ 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
21Nguyễn Thiện An4/5 · — · شمارهٔ 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
22Nguyễn Vũ Cát Vân5/1 · — · شمارهٔ 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
23Nguyễn Vũ Gia Hân4/5 · — · شمارهٔ 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
24Phạm An Nhiên5/8 · — · شمارهٔ 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
25Phan Hoài An5/6 · — · شمارهٔ 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
26Phan Hoài Anh5/6 · — · شمارهٔ 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
27Trần Huyền My5/2 · — · شمارهٔ 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
28Trần Linh Chi4/9 · — · شمارهٔ 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
29Trần Linh Đan5/7 · — · شمارهٔ 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
30Trần Thùy Bảo Uyên4/1 · — · شمارهٔ 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
31Võ Khánh Ngọc5/4 · — · شمارهٔ 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
32Võ Tường Lam5/5 · — · شمارهٔ 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
33Vũ Lê Hoàng Hà5/1 · — · شمارهٔ 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0