مرکز تورنمنتوضعیت نامعلوم#1522669

MÔN CỜ VUA- HỘI THI TTHS CẤP TRƯỜNG NAM LỚP 3

ویتنام ( VIE )2026/10/24 – 2026/10/24سویسی · 5 دورویتنام ( VIE )10/24 – 10/24سویسی · 5 دورسریع · 24/10/2026ریتینگ اوسط 100022 بازیکنان

معلومات تورنمنت در حال به‌روزرسانی است: فهرست آغازین بازیکنان, برنامه, جوره‌بندی, جزئیات بازیکن, رده‌بندی‌های پیشین. برخی بخش‌ها موقتاً در دسترس نیستند.

سرداور
HÀ VĂN NAM
مدیر تورنمنت
TRẦN KHẮC HÙNG
برگزارکننده
TRƯỜNG TH NGUYỄN VĂN TRỖI, PHƯỜNG BÀN THẠCH, TP ĐÀ NẴNG
احتساب ریتینگ
-
محل
—
ریتینگ اوسط
1000
برنامهٔ جوره‌بندی
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
جزئیات تورنمنت
تورنمنت
MÔN CỜ VUA- HỘI THI TTHS CẤP TRƯỜNG NAM LỚP 3
فدراسیون
ویتنام ( VIE )
محل
—
تاریخ
2026-10-24
شیوهٔ برگزاری
سویسی
دورها
5
زمان مجاز بازی
سریع · 24/10/2026
سرداور
HÀ VĂN NAM
مدیر تورنمنت
TRẦN KHẮC HÙNG
برگزارکننده
TRƯỜNG TH NGUYỄN VĂN TRỖI, PHƯỜNG BÀN THẠCH, TP ĐÀ NẴNG
احتساب ریتینگ
-
ریتینگ اوسط
1000
اشتراک‌کنندگان
22
برنامهٔ جوره‌بندی
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

اعلامیهٔ برگزارکننده

LỊCH THI ĐẤU: 24/10/2026 - 7h30: THI ĐẤU 3 VÁN 1,2,3 - 14h00: THI ĐẤU 2 VÁN 4,5 - 16h00: TRAO THƯỞNG

معلومات منبع

دیدن منبع

اعلامیهٔ برگزارکننده

LỊCH THI ĐẤU: 24/10/2026 - 7h30: THI ĐẤU 3 VÁN 1,2,3 - 14h00: THI ĐẤU 2 VÁN 4,5 - 16h00: TRAO THƯỞNG

معلومات منبع

دیدن منبع

رده‌بندی

MÔN CỜ VUA- HỘI THI TTHS CẤP TRƯỜNG NAM LỚP 3 · رده‌بندی
رتبه№بازیکنFEDریتینگامتیازTB1TB2TB3TB4TB5
119Trần, Tiến Nam3/5—222202
222Vũ, Minh Khánh3/1—222101
31Đoàn, Minh Thắng311—212101
416Trần, Ga Huy3/6—212101
521Võ, Nguyên Khang3/8—202101
617Trần, Hồ Hoàng Long3/3—1,51,51101
74Lê, Đỗ Tuấn Khang3/7—1,51,51001
87Lê, Trần Tuấn Hiếu3/6—131101
99Mai, Ngọc Minh Huy3/1—131101
1014Nguyễn, Quang Hải3/2—131001
118Lưu, Trí Thanh3/4—121101
1213Nguyễn, Phúc Lâm3/2—121101
1311Nguyễn, Minh Hưng310—121001
1418Trần, Tấn Phước3/9—111101
153Huỳnh, Vũ Chí Dũng3/7—111001
1620Trương, Gia Khiêm310—111000
172Hoàng, Minh Bảo Huy3/3—030001
185Lê, Minh Hưng3/4—030001
1910Nguyễn, Hoàng Anh Khôi3/5—030001
2012Nguyễn, Ngô Khôi Nguyên311—030001
216Lê, Phan Gia Hưng3/8—02,50001
2215Phạm, Tấn Quang3/9—02,50001
بر اساس رده‌بندی نهایی · 22 بازیکن
معیارهای شکستن تساوی ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB3: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints) · TB4: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB5: Most black

رتبهبازیکنامتیاز
1Trần, Tiến Nam3/5 · — · شمارهٔ 192TB1 2 · TB2 2 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2
2Vũ, Minh Khánh3/1 · — · شمارهٔ 222TB1 2 · TB2 2 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
3Đoàn, Minh Thắng311 · — · شمارهٔ 12TB1 1 · TB2 2 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
4Trần, Ga Huy3/6 · — · شمارهٔ 162TB1 1 · TB2 2 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
5Võ, Nguyên Khang3/8 · — · شمارهٔ 212TB1 0 · TB2 2 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
6Trần, Hồ Hoàng Long3/3 · — · شمارهٔ 171,5TB1 1,5 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
7Lê, Đỗ Tuấn Khang3/7 · — · شمارهٔ 41,5TB1 1,5 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
8Lê, Trần Tuấn Hiếu3/6 · — · شمارهٔ 71TB1 3 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
9Mai, Ngọc Minh Huy3/1 · — · شمارهٔ 91TB1 3 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
10Nguyễn, Quang Hải3/2 · — · شمارهٔ 141TB1 3 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
11Lưu, Trí Thanh3/4 · — · شمارهٔ 81TB1 2 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
12Nguyễn, Phúc Lâm3/2 · — · شمارهٔ 131TB1 2 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
13Nguyễn, Minh Hưng310 · — · شمارهٔ 111TB1 2 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
14Trần, Tấn Phước3/9 · — · شمارهٔ 181TB1 1 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
15Huỳnh, Vũ Chí Dũng3/7 · — · شمارهٔ 31TB1 1 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
16Trương, Gia Khiêm310 · — · شمارهٔ 201TB1 1 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
17Hoàng, Minh Bảo Huy3/3 · — · شمارهٔ 20TB1 3 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
18Lê, Minh Hưng3/4 · — · شمارهٔ 50TB1 3 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
19Nguyễn, Hoàng Anh Khôi3/5 · — · شمارهٔ 100TB1 3 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
20Nguyễn, Ngô Khôi Nguyên311 · — · شمارهٔ 120TB1 3 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
21Lê, Phan Gia Hưng3/8 · — · شمارهٔ 60TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
22Phạm, Tấn Quang3/9 · — · شمارهٔ 150TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1