مرکز تورنمنتپایان‌یافته#1522307

Giải đấu vô địch Chess 1 - Tháng 10

ویتنام ( VIE )P.1207 B2 Sky Central 176 Định Công, Phương Liệt, Hà Nội2026/10/19 – 2026/10/19سویسی · 5 دورویتنام ( VIE ) · P.1207 B2 Sky Central 176 Định Công, Phương Liệt, Hà Nội10/19 – 10/19سویسی · 5 دورسریع · 10 phút/vánریتینگ اوسط 100011 بازیکنان

معلومات تورنمنت در حال به‌روزرسانی است: جزئیات بازیکن, رده‌بندی‌های پیشین. برخی بخش‌ها موقتاً در دسترس نیستند.

سرداور
NA Trần Mạnh Tiến
داوران
Lê Hồng Minh Ngọc
مدیر تورنمنت
CLB Chess Master
برگزارکننده
—
احتساب ریتینگ
-
محل
P.1207 B2 Sky Central 176 Định Công, Phương Liệt, Hà Nội ↗
ریتینگ اوسط
1000
برنامهٔ جوره‌بندی
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
جزئیات تورنمنت
تورنمنت
Giải đấu vô địch Chess 1 - Tháng 10
فدراسیون
ویتنام ( VIE )
تاریخ
2026-10-19
شیوهٔ برگزاری
سویسی
دورها
5
زمان مجاز بازی
سریع · 10 phút/ván
سرداور
NA Trần Mạnh Tiến
داوران
Lê Hồng Minh Ngọc
مدیر تورنمنت
CLB Chess Master
برگزارکننده
—
احتساب ریتینگ
-
ریتینگ اوسط
1000
اشتراک‌کنندگان
11
برنامهٔ جوره‌بندی
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

معلومات منبع

دیدن منبع

معلومات منبع

دیدن منبع

رده‌بندی نهایی پس از 5 دور

Giải đấu vô địch Chess 1 - Tháng 10 · رده‌بندی نهایی پس از 5 دور
رتبه№بازیکنFEDریتینگامتیازTB1TB2TB3TB4TB5
11Hoàng Anh Nhật Duy——5071252
22Mai Hữu Lâm Tùng——3,5071233
34Nguyễn Gia Khánh——307,51432
46Nguyễn Ngọc Mai Chi——306,512,532
57Phạm Vũ Minh——306,51133
69Trần Bảo Châu——2,509,51622
711Trần Thái Linh——2,508,51522
83Nguyễn Anh Dũng——2081423
910Trần Quang Hưng——206,510,522
105Nguyễn Minh Khôi——205912
118Phùng Đặng Minh Huy——1,506,510,512
بر اساس رده‌بندی نهایی · 11 بازیکن
معیارهای شکستن تساوی ▾

TB1: رویارویی مستقیم (DE) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Most black

رتبهبازیکنامتیاز
1Hoàng Anh Nhật Duy · — · شمارهٔ 15TB1 0 · TB2 7 · TB3 12 · TB4 5 · TB5 2
2Mai Hữu Lâm Tùng · — · شمارهٔ 23,5TB1 0 · TB2 7 · TB3 12 · TB4 3 · TB5 3
3Nguyễn Gia Khánh · — · شمارهٔ 43TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 14 · TB4 3 · TB5 2
4Nguyễn Ngọc Mai Chi · — · شمارهٔ 63TB1 0 · TB2 6,5 · TB3 12,5 · TB4 3 · TB5 2
5Phạm Vũ Minh · — · شمارهٔ 73TB1 0 · TB2 6,5 · TB3 11 · TB4 3 · TB5 3
6Trần Bảo Châu · — · شمارهٔ 92,5TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 16 · TB4 2 · TB5 2
7Trần Thái Linh · — · شمارهٔ 112,5TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 15 · TB4 2 · TB5 2
8Nguyễn Anh Dũng · — · شمارهٔ 32TB1 0 · TB2 8 · TB3 14 · TB4 2 · TB5 3
9Trần Quang Hưng · — · شمارهٔ 102TB1 0 · TB2 6,5 · TB3 10,5 · TB4 2 · TB5 2
10Nguyễn Minh Khôi · — · شمارهٔ 52TB1 0 · TB2 5 · TB3 9 · TB4 1 · TB5 2
11Phùng Đặng Minh Huy · — · شمارهٔ 81,5TB1 0 · TB2 6,5 · TB3 10,5 · TB4 1 · TB5 2