مرکز تورنمنتوضعیت نامعلوم#1522206

Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 41 Cờ chớp

ویتنام ( VIE )Trung tâm VHTT&TT Bạch Mai, 257 Bạch Mai, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội2026/10/25 – 2026/10/25سویسی · 7 دورویتنام ( VIE ) · Trung tâm VHTT&TT Bạch Mai, 257 Bạch Mai, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội10/25 – 10/25سویسی · 7 دوربرق‌آسا · 3 phút + 2 giâyریتینگ اوسط / سن اوسط 2410 / 1279 بازیکنان

معلومات تورنمنت در حال به‌روزرسانی است: فهرست آغازین بازیکنان, برنامه, جزئیات بازیکن. برخی بخش‌ها موقتاً در دسترس نیستند.

سرداور
—
مدیر تورنمنت
—
برگزارکننده
CLB Kiện tướng tương lai
احتساب ریتینگ
-
محل
Trung tâm VHTT&TT Bạch Mai, 257 Bạch Mai, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội ↗
ریتینگ اوسط / سن اوسط
2410 / 12
برنامهٔ جوره‌بندی
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
جزئیات تورنمنت
تورنمنت
Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 41 Cờ chớp
فدراسیون
ویتنام ( VIE )
تاریخ
2026-10-25
شیوهٔ برگزاری
سویسی
دورها
7
زمان مجاز بازی
برق‌آسا · 3 phút + 2 giây
سرداور
—
مدیر تورنمنت
—
برگزارکننده
CLB Kiện tướng tương lai
احتساب ریتینگ
-
ریتینگ اوسط / سن اوسط
2410 / 12
اشتراک‌کنندگان
79
برنامهٔ جوره‌بندی
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

اعلامیهٔ برگزارکننده

+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ chớp thi đấu lúc 14h00 - 17h00 ngày 25/10/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374

معلومات منبع

دیدن منبع

اعلامیهٔ برگزارکننده

+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ chớp thi đấu lúc 14h00 - 17h00 ngày 25/10/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374

معلومات منبع

دیدن منبع

رده‌بندی

Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 41 Cờ chớp · رده‌بندی
رتبه№بازیکنFEDریتینگامتیازTB1TB2TB3TB4TB5
11Trần Xuân TháiCEN—000000
22Ngân Bá Hoàng NguyênCEN—000000
33Phạm Quang VinhBVI—000000
44Trần Thanh TrúcTNC—000000
55Phạm Thành LongTNC—000000
66Lê Đức LânFCA—000000
77Chu Công Tuấn KhangSTA—000000
88Trần Phúc HưngSTA—000000
99Phạm Xuân AnSTA—000000
1010Hoàng Nhật MinhDRE—000000
1111Nguyễn Tú AnhKTL—000000
1212Trương Uyên ThưKTL—000000
1313Nguyễn Ngọc Bình AnKTL—000000
1414Nguyễn Quang NamKTL—000000
1515Phạm Công ThànhKTL—000000
1616An Thanh TùngKTL—000000
1717Ngô Xuân TrườngKTL—000000
1818Nguyễn Đăng LâmKTL—000000
1919Nguyễn Quang ĐăngKTL—000000
2020Nguyễn Hoàng MinhKTL—000000
2121Nguyễn Minh Đức 2018KTL—000000
2222Nguyễn Nhật AnhKTL—000000
2323Nguyễn Hoàng Tuấn VũKTL—000000
2424Phạm Minh QuânKTL—000000
2525Trần Tùng LâmKTL—000000
2626Đoàn Hải LâmKTL—000000
2727Hoàng Đăng PhúcKTL—000000
2828Tạ Gia HânKTL—000000
2929Nguyễn Ngọc An KhangKTL—000000
3030Kang Ha ChuKTL—000000
3131Nguyễn Minh KhôiKTL—000000
3232Trần Tân KhoaKTL—000000
3333Trần Hải NamPQN—000000
3434Nguyễn Thanh BìnhTNV—000000
3535Trần Minh KhangTNV—000000
3636Trần Hoàng PhúcVCH—000000
3737Trần Sơn TùngVIE—000000
3838Nguyễn Tuấn HuyVCH—000000
3939Nguyễn Tùng QuânVCH—000000
4040Phan Khải TríVCH—000000
4141Nguyễn Thanh Thanh AnWDI—000000
4242Trương Hải NamWDI—000000
4343Bùi Lâm KhảiWDI—000000
4444Nguyễn Quang BáchWDI—000000
4545Phạm Trường PhúVIE—000000
4646Lê Khánh LyHPH—000000
4747Nguyễn Hà PhươngHPH—000000
4848Nguyễn Minh LongHPH—000000
4949Nguyễn Uyên NhiHPH—000000
5050Vũ Đức DươngHPH—000000
بر اساس رده‌بندی نهایی · 79 بازیکن
معیارهای شکستن تساوی ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)

رتبهبازیکنامتیاز
1Trần Xuân TháiCEN · — · شمارهٔ 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
2Ngân Bá Hoàng NguyênCEN · — · شمارهٔ 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
3Phạm Quang VinhBVI · — · شمارهٔ 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
4Trần Thanh TrúcTNC · — · شمارهٔ 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
5Phạm Thành LongTNC · — · شمارهٔ 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
6Lê Đức LânFCA · — · شمارهٔ 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
7Chu Công Tuấn KhangSTA · — · شمارهٔ 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
8Trần Phúc HưngSTA · — · شمارهٔ 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
9Phạm Xuân AnSTA · — · شمارهٔ 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
10Hoàng Nhật MinhDRE · — · شمارهٔ 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
11Nguyễn Tú AnhKTL · — · شمارهٔ 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
12Trương Uyên ThưKTL · — · شمارهٔ 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
13Nguyễn Ngọc Bình AnKTL · — · شمارهٔ 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
14Nguyễn Quang NamKTL · — · شمارهٔ 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
15Phạm Công ThànhKTL · — · شمارهٔ 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
16An Thanh TùngKTL · — · شمارهٔ 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
17Ngô Xuân TrườngKTL · — · شمارهٔ 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
18Nguyễn Đăng LâmKTL · — · شمارهٔ 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
19Nguyễn Quang ĐăngKTL · — · شمارهٔ 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
20Nguyễn Hoàng MinhKTL · — · شمارهٔ 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
21Nguyễn Minh Đức 2018KTL · — · شمارهٔ 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
22Nguyễn Nhật AnhKTL · — · شمارهٔ 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
23Nguyễn Hoàng Tuấn VũKTL · — · شمارهٔ 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
24Phạm Minh QuânKTL · — · شمارهٔ 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
25Trần Tùng LâmKTL · — · شمارهٔ 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
26Đoàn Hải LâmKTL · — · شمارهٔ 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
27Hoàng Đăng PhúcKTL · — · شمارهٔ 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
28Tạ Gia HânKTL · — · شمارهٔ 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
29Nguyễn Ngọc An KhangKTL · — · شمارهٔ 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
30Kang Ha ChuKTL · — · شمارهٔ 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
31Nguyễn Minh KhôiKTL · — · شمارهٔ 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
32Trần Tân KhoaKTL · — · شمارهٔ 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
33Trần Hải NamPQN · — · شمارهٔ 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
34Nguyễn Thanh BìnhTNV · — · شمارهٔ 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
35Trần Minh KhangTNV · — · شمارهٔ 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
36Trần Hoàng PhúcVCH · — · شمارهٔ 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
37Trần Sơn TùngVIE · — · شمارهٔ 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
38Nguyễn Tuấn HuyVCH · — · شمارهٔ 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
39Nguyễn Tùng QuânVCH · — · شمارهٔ 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
40Phan Khải TríVCH · — · شمارهٔ 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
41Nguyễn Thanh Thanh AnWDI · — · شمارهٔ 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
42Trương Hải NamWDI · — · شمارهٔ 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
43Bùi Lâm KhảiWDI · — · شمارهٔ 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
44Nguyễn Quang BáchWDI · — · شمارهٔ 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
45Phạm Trường PhúVIE · — · شمارهٔ 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
46Lê Khánh LyHPH · — · شمارهٔ 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
47Nguyễn Hà PhươngHPH · — · شمارهٔ 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
48Nguyễn Minh LongHPH · — · شمارهٔ 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
49Nguyễn Uyên NhiHPH · — · شمارهٔ 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
50Vũ Đức DươngHPH · — · شمارهٔ 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0