مرکز تورنمنتوضعیت نامعلوم#1521942

HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026 TỔNG HỢP

ویتنام ( VIE )2026/10/31 – 2026/11/07سویسی · 7 دورویتنام ( VIE )10/31 – 11/07سویسی · 7 دورریتینگ اوسط / سن اوسط 1000 / 12286 بازیکنان

معلومات تورنمنت در حال به‌روزرسانی است: جزئیات بازیکن. برخی بخش‌ها موقتاً در دسترس نیستند.

سرداور
Nguyễn Thị Phương Ngọc
مدیر تورنمنت
Trịnh Thế Truyền
برگزارکننده
—
احتساب ریتینگ
-
محل
—
ریتینگ اوسط / سن اوسط
1000 / 12
برنامهٔ جوره‌بندی
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
جزئیات تورنمنت
تورنمنت
HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026 TỔNG HỢP
فدراسیون
ویتنام ( VIE )
محل
—
تاریخ
2026-10-31 – 2026-11-07
شیوهٔ برگزاری
سویسی
دورها
7
زمان مجاز بازی
—
سرداور
Nguyễn Thị Phương Ngọc
مدیر تورنمنت
Trịnh Thế Truyền
برگزارکننده
—
احتساب ریتینگ
-
ریتینگ اوسط / سن اوسط
1000 / 12
اشتراک‌کنندگان
286
برنامهٔ جوره‌بندی
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

معلومات منبع

دیدن منبع

معلومات منبع

دیدن منبع

رده‌بندی

HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026 TỔNG HỢP · رده‌بندی
رتبه№بازیکنFEDریتینگامتیازTB1TB2TB3TB4TB5TB6
11Bùi Đông ThuậnXPN00000000
22Bùi Đức HảiXLM00000000
33Bùi Đức ThọTHS00000000
44Bùi Đức TríXTT00000000
55Bùi Khánh ChiXPN00000000
66Bùi Lưu Hải ĐăngVOM00000000
77Bùi Nguyễn Tuấn PhongPTM00000000
88Bùi Nhật QuangPTM00000000
99Bùi Quang HuyXCM00000000
1010Bùi Tất Hữu PhướcXPN00000000
1111Bùi Thu TrangPVP00000000
1212Bùi Trâm AnhXPN00000000
1313Bùi Vũ Nhật LongHYC00000000
1414Cao Ngọc BíchPNT00000000
1515Cao Xuân PhúcXBN00000000
1616Chử Nguyễn Bảo TrâmXPN00000000
1717Dương Anh ĐứcXPN00000000
1818Dương Gia KhánhPTM00000000
1919Đào Cẩm VânPVP00000000
2020Đào Vũ Minh HươngXLT00000000
2121Đặng Bình MinhPVT00000000
2222Đặng Đức AnhXBN00000000
2323Đặng Quốc BảoXBN00000000
2424Đặng Thị Anh ThơVOM00000000
2525Đặng Trung HiếuPVT00000000
2626Đặng Trường VũXLC00000000
2727Đinh Công ĐăngVOM00000000
2828Đinh Hà AnhPPC00000000
2929Đinh Kiên HuyXDH00000000
3030Đinh Kiều OanhTHS00000000
3131Đinh Minh PhươngTAS00000000
3232Đinh Nhật NamPNT00000000
3333Đinh Quang BaXTV00000000
3434Đinh Thành VinhXTB00000000
3535Đinh Thu PhươngVOM00000000
3636Đỗ Đình QuýPVP00000000
3737Đỗ Hải ĐăngPTM00000000
3838Đỗ Hoàng DũngPTM00000000
3939Đỗ Hồng HạnhCHD00000000
4040Đỗ Mạnh DũngCHD00000000
4141Đỗ Ngọc LongXLM00000000
4242Đỗ Nguyên Đức LươngHYC00000000
4343Đỗ Nhật HuyXDX00000000
4444Đỗ Nhật MinhXCT00000000
4545Đỗ Quang HưngPVT00000000
4646Đỗ Thành LộcCUD00000000
4747Đỗ Thế LongXYK00000000
4848Đỗ Thùy LinhXDC00000000
4949Giang Trang UyênPVT00000000
5050Hà Anh QuânCUD00000000
بر اساس رده‌بندی نهایی · 286 بازیکن
معیارهای شکستن تساوی ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Fide Tie-Break · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Most black · TB6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)

رتبهبازیکنامتیاز
1Bùi Đông ThuậnXPN · 0 · شمارهٔ 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
2Bùi Đức HảiXLM · 0 · شمارهٔ 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
3Bùi Đức ThọTHS · 0 · شمارهٔ 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
4Bùi Đức TríXTT · 0 · شمارهٔ 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
5Bùi Khánh ChiXPN · 0 · شمارهٔ 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
6Bùi Lưu Hải ĐăngVOM · 0 · شمارهٔ 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
7Bùi Nguyễn Tuấn PhongPTM · 0 · شمارهٔ 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
8Bùi Nhật QuangPTM · 0 · شمارهٔ 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
9Bùi Quang HuyXCM · 0 · شمارهٔ 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
10Bùi Tất Hữu PhướcXPN · 0 · شمارهٔ 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
11Bùi Thu TrangPVP · 0 · شمارهٔ 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
12Bùi Trâm AnhXPN · 0 · شمارهٔ 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
13Bùi Vũ Nhật LongHYC · 0 · شمارهٔ 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
14Cao Ngọc BíchPNT · 0 · شمارهٔ 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
15Cao Xuân PhúcXBN · 0 · شمارهٔ 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
16Chử Nguyễn Bảo TrâmXPN · 0 · شمارهٔ 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
17Dương Anh ĐứcXPN · 0 · شمارهٔ 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
18Dương Gia KhánhPTM · 0 · شمارهٔ 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
19Đào Cẩm VânPVP · 0 · شمارهٔ 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
20Đào Vũ Minh HươngXLT · 0 · شمارهٔ 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
21Đặng Bình MinhPVT · 0 · شمارهٔ 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
22Đặng Đức AnhXBN · 0 · شمارهٔ 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
23Đặng Quốc BảoXBN · 0 · شمارهٔ 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
24Đặng Thị Anh ThơVOM · 0 · شمارهٔ 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
25Đặng Trung HiếuPVT · 0 · شمارهٔ 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
26Đặng Trường VũXLC · 0 · شمارهٔ 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
27Đinh Công ĐăngVOM · 0 · شمارهٔ 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
28Đinh Hà AnhPPC · 0 · شمارهٔ 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
29Đinh Kiên HuyXDH · 0 · شمارهٔ 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
30Đinh Kiều OanhTHS · 0 · شمارهٔ 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
31Đinh Minh PhươngTAS · 0 · شمارهٔ 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
32Đinh Nhật NamPNT · 0 · شمارهٔ 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
33Đinh Quang BaXTV · 0 · شمارهٔ 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
34Đinh Thành VinhXTB · 0 · شمارهٔ 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
35Đinh Thu PhươngVOM · 0 · شمارهٔ 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
36Đỗ Đình QuýPVP · 0 · شمارهٔ 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
37Đỗ Hải ĐăngPTM · 0 · شمارهٔ 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
38Đỗ Hoàng DũngPTM · 0 · شمارهٔ 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
39Đỗ Hồng HạnhCHD · 0 · شمارهٔ 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
40Đỗ Mạnh DũngCHD · 0 · شمارهٔ 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
41Đỗ Ngọc LongXLM · 0 · شمارهٔ 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
42Đỗ Nguyên Đức LươngHYC · 0 · شمارهٔ 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
43Đỗ Nhật HuyXDX · 0 · شمارهٔ 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
44Đỗ Nhật MinhXCT · 0 · شمارهٔ 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
45Đỗ Quang HưngPVT · 0 · شمارهٔ 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
46Đỗ Thành LộcCUD · 0 · شمارهٔ 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
47Đỗ Thế LongXYK · 0 · شمارهٔ 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
48Đỗ Thùy LinhXDC · 0 · شمارهٔ 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
49Giang Trang UyênPVT · 0 · شمارهٔ 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
50Hà Anh QuânCUD · 0 · شمارهٔ 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0