مرکز تورنمنتپایان‌یافته#1520980

GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH MỞ RỘNG - CÚP HPĐ - U07

ویتنام ( VIE )Trường TH&THCS Việt - Anh. Đ/c: số 751 Nguyễn Văn Linh - Hải Phòng2026/10/18 – 2026/10/18سویسی · 7 دورویتنام ( VIE ) · Trường TH&THCS Việt - Anh. Đ/c: số 751 Nguyễn Văn Linh - Hải Phòng10/18 – 10/18سویسی · 7 دورسریع · 10 phútریتینگ اوسط / سن اوسط 1000 / 768 بازیکنان

معلومات تورنمنت در حال به‌روزرسانی است: فهرست آغازین بازیکنان, برنامه, جوره‌بندی, جزئیات بازیکن, رده‌بندی‌های پیشین. برخی بخش‌ها موقتاً در دسترس نیستند.

سرداور
Lương Ngọc Bích
داوران
Nguyễn Văn Hải
مدیر تورنمنت
TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH
برگزارکننده
CLB Kiện tướng Hoa Phượng đỏ
احتساب ریتینگ
-
محل
Trường TH&THCS Việt - Anh. Đ/c: số 751 Nguyễn Văn Linh - Hải Phòng ↗
ریتینگ اوسط / سن اوسط
1000 / 7
برنامهٔ جوره‌بندی
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
جزئیات تورنمنت
تورنمنت
GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH MỞ RỘNG - CÚP HPĐ - U07
فدراسیون
ویتنام ( VIE )
تاریخ
2026-10-18
شیوهٔ برگزاری
سویسی
دورها
7
زمان مجاز بازی
سریع · 10 phút
سرداور
Lương Ngọc Bích
داوران
Nguyễn Văn Hải
مدیر تورنمنت
TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH
برگزارکننده
CLB Kiện tướng Hoa Phượng đỏ
احتساب ریتینگ
-
ریتینگ اوسط / سن اوسط
1000 / 7
اشتراک‌کنندگان
68
برنامهٔ جوره‌بندی
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

معلومات منبع

دیدن منبع

معلومات منبع

دیدن منبع

رده‌بندی نهایی پس از 7 دور

GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH MỞ RỘNG - CÚP HPĐ - U07 · رده‌بندی نهایی پس از 7 دور
رتبه№بازیکنگروهFEDریتینگامتیازTB1TB2TB3
151Phạm Nhật HuyU07DMT—6,503133
261Trần Tuấn DuyU07NQC—6028,531,5
318Ngọ Việt HàU07NQC—6026,529,5
421Nguyễn Công Gia KhangU07TTC—5,5129,533,5
56Đoàn Gia KhangU07AKC—5,522830,5
629Nguyễn Hữu Bách PhúcU07VIS—5031,534
712Lê Minh KhôiU07HPD—5029,531,5
827Nguyễn Gia HuyU07DMT—502831
911Lê Công Sơn NguyênU07HPD—502728,5
1065Vũ Hữu ThànhU07HPD—502629
1154Trần Đức TríU07TNC—502628
1256Trần Minh KhôiU07AKC—502628
1330Nguyễn Hữu Đức HuyU07DMT—5025,528,5
1457Trần Minh QuânU07LHP—5024,526,5
1510Hoàng Quốc TríU07CV1—502324
1613Lê Ngọc KhuêU07AT1—4,5124,527
1749Phạm Ngọc Gia HưngU07NST—4,5223,524,5
1836Nguyễn Phú NamU07AKC—402831
193Đào Đăng KhôiU07TNC—4026,529,5
2038Nguyễn Thanh HàU07HPD—402629
2122Nguyễn Đăng KhôiU07HPD—402629
2240Nguyễn Văn Đức HuyU07AKC—4025,528
2325Nguyễn Đức NamU07AKC—4025,527,5
2439Nguyễn Thị Thanh HàU07DMT—4025,526,5
251Bùi Bảo MinhU07AKC—4024,527,5
2614Lê Nguyễn Bảo UyênU07CVT—4024,526,5
277Dương Đình Nhật MinhU07TNC—4023,525,5
2834Nguyễn Minh HưngU07DKC—4022,525
2960Trần Trọng AnhU07NQC—402224
3024Nguyễn Đức AnhU07LHP—402223
3152Phan Ngọc ChiU07HPD—4021,523,5
3268Nguyễn Tuấn Kiệt—HPD—4020,522,5
3337Nguyễn Quang DuU07VBC—3,5024,525,5
3455Trần Minh HảiU07TNC—3,5022,524,5
3558Trần Minh QuangU07VBC—3,501617,5
3615Lưu Đăng KhôiU07NQC—302527
3744Phạm Gia HuyU07AKC—302527
3817Ngô Trung ĐứcU07AKC—302526,5
3928Nguyễn Hải TrườngU07HMD—302526
4063Vũ Doãn ThanhU07HMD—302324,5
412Bùi Trâm AnhU07HPD—302224
425Đinh Xuân BáchU07NQC—302123
4331Nguyễn Huy TùngU07HPD—302123
444Đinh Tuấn KhôiU07NQC—302022
4547Phạm Minh KhangU07DHO—3019,521,5
4633Nguyễn Minh ĐứcU07HMD—301920
4732Nguyễn Lê Hoàng ViệtU07LHP—301919
4846Phạm Khánh NgọcU07HMD—301919
4941Nguyễn Văn Đức ThịnhU07VBC—301818
5042Nguyễn Viết Minh ThiệnU07CVT—301717
بر اساس رده‌بندی نهایی · 68 بازیکن
معیارهای شکستن تساوی ▾

TB1: رویارویی مستقیم (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

رتبهبازیکنامتیاز
1Phạm Nhật HuyDMT · — · شمارهٔ 516,5TB1 0 · TB2 31 · TB3 33گروه U07
2Trần Tuấn DuyNQC · — · شمارهٔ 616TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 31,5گروه U07
3Ngọ Việt HàNQC · — · شمارهٔ 186TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 29,5گروه U07
4Nguyễn Công Gia KhangTTC · — · شمارهٔ 215,5TB1 1 · TB2 29,5 · TB3 33,5گروه U07
5Đoàn Gia KhangAKC · — · شمارهٔ 65,5TB1 2 · TB2 28 · TB3 30,5گروه U07
6Nguyễn Hữu Bách PhúcVIS · — · شمارهٔ 295TB1 0 · TB2 31,5 · TB3 34گروه U07
7Lê Minh KhôiHPD · — · شمارهٔ 125TB1 0 · TB2 29,5 · TB3 31,5گروه U07
8Nguyễn Gia HuyDMT · — · شمارهٔ 275TB1 0 · TB2 28 · TB3 31گروه U07
9Lê Công Sơn NguyênHPD · — · شمارهٔ 115TB1 0 · TB2 27 · TB3 28,5گروه U07
10Vũ Hữu ThànhHPD · — · شمارهٔ 655TB1 0 · TB2 26 · TB3 29گروه U07
11Trần Đức TríTNC · — · شمارهٔ 545TB1 0 · TB2 26 · TB3 28گروه U07
12Trần Minh KhôiAKC · — · شمارهٔ 565TB1 0 · TB2 26 · TB3 28گروه U07
13Nguyễn Hữu Đức HuyDMT · — · شمارهٔ 305TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 28,5گروه U07
14Trần Minh QuânLHP · — · شمارهٔ 575TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 26,5گروه U07
15Hoàng Quốc TríCV1 · — · شمارهٔ 105TB1 0 · TB2 23 · TB3 24گروه U07
16Lê Ngọc KhuêAT1 · — · شمارهٔ 134,5TB1 1 · TB2 24,5 · TB3 27گروه U07
17Phạm Ngọc Gia HưngNST · — · شمارهٔ 494,5TB1 2 · TB2 23,5 · TB3 24,5گروه U07
18Nguyễn Phú NamAKC · — · شمارهٔ 364TB1 0 · TB2 28 · TB3 31گروه U07
19Đào Đăng KhôiTNC · — · شمارهٔ 34TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 29,5گروه U07
20Nguyễn Thanh HàHPD · — · شمارهٔ 384TB1 0 · TB2 26 · TB3 29گروه U07
21Nguyễn Đăng KhôiHPD · — · شمارهٔ 224TB1 0 · TB2 26 · TB3 29گروه U07
22Nguyễn Văn Đức HuyAKC · — · شمارهٔ 404TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 28گروه U07
23Nguyễn Đức NamAKC · — · شمارهٔ 254TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 27,5گروه U07
24Nguyễn Thị Thanh HàDMT · — · شمارهٔ 394TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 26,5گروه U07
25Bùi Bảo MinhAKC · — · شمارهٔ 14TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 27,5گروه U07
26Lê Nguyễn Bảo UyênCVT · — · شمارهٔ 144TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 26,5گروه U07
27Dương Đình Nhật MinhTNC · — · شمارهٔ 74TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 25,5گروه U07
28Nguyễn Minh HưngDKC · — · شمارهٔ 344TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 25گروه U07
29Trần Trọng AnhNQC · — · شمارهٔ 604TB1 0 · TB2 22 · TB3 24گروه U07
30Nguyễn Đức AnhLHP · — · شمارهٔ 244TB1 0 · TB2 22 · TB3 23گروه U07
31Phan Ngọc ChiHPD · — · شمارهٔ 524TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 23,5گروه U07
33Nguyễn Quang DuVBC · — · شمارهٔ 373,5TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 25,5گروه U07
34Trần Minh HảiTNC · — · شمارهٔ 553,5TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 24,5گروه U07
35Trần Minh QuangVBC · — · شمارهٔ 583,5TB1 0 · TB2 16 · TB3 17,5گروه U07
36Lưu Đăng KhôiNQC · — · شمارهٔ 153TB1 0 · TB2 25 · TB3 27گروه U07
37Phạm Gia HuyAKC · — · شمارهٔ 443TB1 0 · TB2 25 · TB3 27گروه U07
38Ngô Trung ĐứcAKC · — · شمارهٔ 173TB1 0 · TB2 25 · TB3 26,5گروه U07
39Nguyễn Hải TrườngHMD · — · شمارهٔ 283TB1 0 · TB2 25 · TB3 26گروه U07
40Vũ Doãn ThanhHMD · — · شمارهٔ 633TB1 0 · TB2 23 · TB3 24,5گروه U07
41Bùi Trâm AnhHPD · — · شمارهٔ 23TB1 0 · TB2 22 · TB3 24گروه U07
42Đinh Xuân BáchNQC · — · شمارهٔ 53TB1 0 · TB2 21 · TB3 23گروه U07
43Nguyễn Huy TùngHPD · — · شمارهٔ 313TB1 0 · TB2 21 · TB3 23گروه U07
44Đinh Tuấn KhôiNQC · — · شمارهٔ 43TB1 0 · TB2 20 · TB3 22گروه U07
45Phạm Minh KhangDHO · — · شمارهٔ 473TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 21,5گروه U07
46Nguyễn Minh ĐứcHMD · — · شمارهٔ 333TB1 0 · TB2 19 · TB3 20گروه U07
47Nguyễn Lê Hoàng ViệtLHP · — · شمارهٔ 323TB1 0 · TB2 19 · TB3 19گروه U07
48Phạm Khánh NgọcHMD · — · شمارهٔ 463TB1 0 · TB2 19 · TB3 19گروه U07
49Nguyễn Văn Đức ThịnhVBC · — · شمارهٔ 413TB1 0 · TB2 18 · TB3 18گروه U07
50Nguyễn Viết Minh ThiệnCVT · — · شمارهٔ 423TB1 0 · TB2 17 · TB3 17گروه U07