مرکز تورنمنتپایان‌یافته#1520532

GIẢI CỜ VUA VIỆT HƯNG LẦN 2 - OPEN

ویتنام ( VIE )Số 6 Ngô Viết Thụ Phường Việt Hưng Hà Nội2026/10/18 – 2026/10/18سویسی · 7 دورویتنام ( VIE ) · Số 6 Ngô Viết Thụ Phường Việt Hưng Hà Nội10/18 – 10/18سویسی · 7 دورسریع · 10 Phút+ 02 giâyریتینگ اوسط / سن اوسط 1000 / 1437 بازیکنان

معلومات تورنمنت در حال به‌روزرسانی است: فهرست آغازین بازیکنان, برنامه, جوره‌بندی, جزئیات بازیکن, رده‌بندی‌های پیشین. برخی بخش‌ها موقتاً در دسترس نیستند.

سرداور
Nguyễn Anh Tuấn
مدیر تورنمنت
Nguyễn Hữu Cầu
برگزارکننده
CLB CỜ VUA VIỆT HƯNG
احتساب ریتینگ
-
محل
Số 6 Ngô Viết Thụ Phường Việt Hưng Hà Nội ↗
ریتینگ اوسط / سن اوسط
1000 / 14
برنامهٔ جوره‌بندی
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
جزئیات تورنمنت
تورنمنت
GIẢI CỜ VUA VIỆT HƯNG LẦN 2 - OPEN
فدراسیون
ویتنام ( VIE )
تاریخ
2026-10-18
شیوهٔ برگزاری
سویسی
دورها
7
زمان مجاز بازی
سریع · 10 Phút+ 02 giây
سرداور
Nguyễn Anh Tuấn
مدیر تورنمنت
Nguyễn Hữu Cầu
برگزارکننده
CLB CỜ VUA VIỆT HƯNG
احتساب ریتینگ
-
ریتینگ اوسط / سن اوسط
1000 / 14
اشتراک‌کنندگان
37
برنامهٔ جوره‌بندی
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

اعلامیهٔ برگزارکننده

+ Nội dung cờ nhanh thi đấu lức 8h00 - 12h30. Ngày 18.10.2026. + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ: Zalo: 097 92 71 983 - Thầy Cầu Zalo: 084 00 55 333 - Thầy Tuấn

معلومات منبع

دیدن منبع

اعلامیهٔ برگزارکننده

+ Nội dung cờ nhanh thi đấu lức 8h00 - 12h30. Ngày 18.10.2026. + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ: Zalo: 097 92 71 983 - Thầy Cầu Zalo: 084 00 55 333 - Thầy Tuấn

معلومات منبع

دیدن منبع

رده‌بندی نهایی پس از 7 دور

GIẢI CỜ VUA VIỆT HƯNG LẦN 2 - OPEN · رده‌بندی نهایی پس از 7 دور
رتبه№بازیکنگروهFEDریتینگامتیازTB1TB2TB3TB4TB5
130Phan, Văn Tuấn Minh—PCC—5,503123,7541
215Ngô, Đức Minh—VIE—5,5030,523,7553
322Nguyễn, Hữu Tuấn Anh—HPU—5,503022,553
412Lưu, Trọng NghĩaU10DVH—5,50282053
516Ngô, Gia Tường—TPY—5029,518,553
626Nguyễn, Phúc Long Huy—VIE—50291941
725Nguyễn, Nhật Long—VIE—5025,51553
831Tạ, Gia Bảo—FPT—50251641
936Trịnh, Hữu Hùng—TGT—5023,516,552
1020Nguyễn, Hải Đăng—DVH—4,5028,516,543
1113Mai, Tiến Quang—VIE—4032,51742
1217Nguyễn, Đình Đức Toàn—VIE—4028,51432
135Hoàng, Vũ Ngọc Kiên—HPU—4026,511,543
142Đặng, Gia Bảo—DVH—4024943
1518Nguyễn, Đình Đức ThịnhU10DVH—40219,541
164Hoàng, Trung Kiên—HPU—4020,51043
171Đào, Văn Trường—LVC—3,502911,7532
188Lê, Sỹ Kiệt—HPU—3,5028,51232
1919Nguyễn, Hà Đông—HPU—3,5026,513,531
206Lê, Đức Hoàn—HPU—3,502511,531
2110Lương, Ngọc Nguyên—LVC—3,50259,7530
2224Nguyễn, Ngọc Diệp—DVH—3027,510,521
2337Vũ, Việt Tuấn Minh—PCC—3027931
2414Ngô, Công Cường—PCC—3026,57,531
253Đinh, Hải Quân—HPU—3025,5831
2633Trần, Bá Anh Kiệt—DVH—3024,5832
2734Trần, Nam Huy—TTV—3022,57,531
2811Lưu, Nguyễn Tiến Trung—HPU—3022,5633
2921Nguyễn, Hải Nam—SKC—3016531
3023Nguyễn, Minh Anh—DVH—2024,5620
3135Trần, Nhật Sam—SKC—2023521
3229Phan, Khải Minh—TTV—2021,5322
337Lê, Đức Hùng—DVH—2021421
3427Phạm, Đăng Khoa—KTL—2020,5320
359Lê, Thị Quyên—HPU—1020110
3628Phạm, Lê Gia Khánh—DVH—0,503,50,2500
3732Tạ, Kiến Văn—OCC—0,503,50,2500
بر اساس رده‌بندی نهایی · 37 بازیکن
معیارهای شکستن تساوی ▾

TB1: رویارویی مستقیم (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

رتبهبازیکنRpامتیاز
1Phan, Văn Tuấn MinhPCC · — · شمارهٔ 3016305,5TB1 0 · TB2 31 · TB3 23,75 · TB4 4 · TB5 1
2Ngô, Đức MinhVIE · — · شمارهٔ 1516305,5TB1 0 · TB2 30,5 · TB3 23,75 · TB4 5 · TB5 3
3Nguyễn, Hữu Tuấn AnhHPU · — · شمارهٔ 2216305,5TB1 0 · TB2 30 · TB3 22,5 · TB4 5 · TB5 3
4Lưu, Trọng NghĩaDVH · — · شمارهٔ 1215935,5TB1 0 · TB2 28 · TB3 20 · TB4 5 · TB5 3گروه U10
5Ngô, Gia TườngTPY · — · شمارهٔ 1615585TB1 0 · TB2 29,5 · TB3 18,5 · TB4 5 · TB5 3
6Nguyễn, Phúc Long HuyVIE · — · شمارهٔ 2615585TB1 0 · TB2 29 · TB3 19 · TB4 4 · TB5 1
7Nguyễn, Nhật LongVIE · — · شمارهٔ 2515585TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 15 · TB4 5 · TB5 3
8Tạ, Gia BảoFPT · — · شمارهٔ 3115585TB1 0 · TB2 25 · TB3 16 · TB4 4 · TB5 1
9Trịnh, Hữu HùngTGT · — · شمارهٔ 3615585TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 16,5 · TB4 5 · TB5 2
10Nguyễn, Hải ĐăngDVH · — · شمارهٔ 2015024,5TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 16,5 · TB4 4 · TB5 3
11Mai, Tiến QuangVIE · — · شمارهٔ 1314504TB1 0 · TB2 32,5 · TB3 17 · TB4 4 · TB5 2
12Nguyễn, Đình Đức ToànVIE · — · شمارهٔ 1714504TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 14 · TB4 3 · TB5 2
13Hoàng, Vũ Ngọc KiênHPU · — · شمارهٔ 514504TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 11,5 · TB4 4 · TB5 3
14Đặng, Gia BảoDVH · — · شمارهٔ 214504TB1 0 · TB2 24 · TB3 9 · TB4 4 · TB5 3
15Nguyễn, Đình Đức ThịnhDVH · — · شمارهٔ 1814004TB1 0 · TB2 21 · TB3 9,5 · TB4 4 · TB5 1گروه U10
16Hoàng, Trung KiênHPU · — · شمارهٔ 414504TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 10 · TB4 4 · TB5 3
17Đào, Văn TrườngLVC · — · شمارهٔ 114003,5TB1 0 · TB2 29 · TB3 11,75 · TB4 3 · TB5 2
18Lê, Sỹ KiệtHPU · — · شمارهٔ 814003,5TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 12 · TB4 3 · TB5 2
19Nguyễn, Hà ĐôngHPU · — · شمارهٔ 1914003,5TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 13,5 · TB4 3 · TB5 1
20Lê, Đức HoànHPU · — · شمارهٔ 614003,5TB1 0 · TB2 25 · TB3 11,5 · TB4 3 · TB5 1
21Lương, Ngọc NguyênLVC · — · شمارهٔ 1013433,5TB1 0 · TB2 25 · TB3 9,75 · TB4 3 · TB5 0
22Nguyễn, Ngọc DiệpDVH · — · شمارهٔ 2413503TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 10,5 · TB4 2 · TB5 1
23Vũ, Việt Tuấn MinhPCC · — · شمارهٔ 3712753TB1 0 · TB2 27 · TB3 9 · TB4 3 · TB5 1
24Ngô, Công CườngPCC · — · شمارهٔ 1412753TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 7,5 · TB4 3 · TB5 1
25Đinh, Hải QuânHPU · — · شمارهٔ 313503TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 8 · TB4 3 · TB5 1
26Trần, Bá Anh KiệtDVH · — · شمارهٔ 3312753TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 8 · TB4 3 · TB5 2
27Trần, Nam HuyTTV · — · شمارهٔ 3413503TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 7,5 · TB4 3 · TB5 1
28Lưu, Nguyễn Tiến TrungHPU · — · شمارهٔ 1113503TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 6 · TB4 3 · TB5 3
29Nguyễn, Hải NamSKC · — · شمارهٔ 2113503TB1 0 · TB2 16 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 1
30Nguyễn, Minh AnhDVH · — · شمارهٔ 2311272TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 6 · TB4 2 · TB5 0
31Trần, Nhật SamSKC · — · شمارهٔ 3511272TB1 0 · TB2 23 · TB3 5 · TB4 2 · TB5 1
32Phan, Khải MinhTTV · — · شمارهٔ 2912422TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 2
33Lê, Đức HùngDVH · — · شمارهٔ 711272TB1 0 · TB2 21 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 1
34Phạm, Đăng KhoaKTL · — · شمارهٔ 2711272TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 0
35Lê, Thị QuyênHPU · — · شمارهٔ 96001TB1 0 · TB2 20 · TB3 1 · TB4 1 · TB5 0
36Phạm, Lê Gia KhánhDVH · — · شمارهٔ 2800,5TB1 0 · TB2 3,5 · TB3 0,25 · TB4 0 · TB5 0
37Tạ, Kiến VănOCC · — · شمارهٔ 3200,5TB1 0 · TB2 3,5 · TB3 0,25 · TB4 0 · TB5 0