مرکز تورنمنتپایان‌یافته#1519409

GIẢI CỜ VUA THỂ THAO HỌC SINH TRƯỜNG THPT SÀO NAM - NĂM HỌC 2026 - 2027 - NAM KHỐI 11+12

ویتنام ( VIE )TRƯỜNG THPT SÀO NAM - 611 ĐƯỜNG HÙNG VƯƠNG - XÃ NAM PHƯỚC - TP ĐÀ NẴNG2026/10/18 – 2026/10/18سویسی · 7 دورویتنام ( VIE ) · TRƯỜNG THPT SÀO NAM - 611 ĐƯỜNG HÙNG VƯƠNG - XÃ NAM PHƯỚC - TP ĐÀ NẴNG10/18 – 10/18سویسی · 7 دورسریع · 30 phút tự do - Nếu chưa kết thúc thì dùng đồng hồ 5 phút + 3 giây mỗi bênریتینگ اوسط 100032 بازیکنان

معلومات تورنمنت در حال به‌روزرسانی است: جزئیات بازیکن, رده‌بندی‌های پیشین. برخی بخش‌ها موقتاً در دسترس نیستند.

سرداور
THẦY NGUYỄN TRƯỜNG LỢI
معاون سرداور
THẦY NGUYỄN HÀ NHÂN
داوران
THẦY TÀI - THẦY TRUNG - THẦY TỨ - THẦY NINH - THẦY ... All arbiters
مدیر تورنمنت
THẦY HÀ VĂN NGỌC
برگزارکننده
TRƯỜNG THPT SÀO NAM
احتساب ریتینگ
-
محل
TRƯỜNG THPT SÀO NAM - 611 ĐƯỜNG HÙNG VƯƠNG - XÃ NAM PHƯỚC - TP ĐÀ NẴNG ↗
ریتینگ اوسط
1000
برنامهٔ جوره‌بندی
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
جزئیات تورنمنت
تورنمنت
GIẢI CỜ VUA THỂ THAO HỌC SINH TRƯỜNG THPT SÀO NAM - NĂM HỌC 2026 - 2027 - NAM KHỐI 11+12
فدراسیون
ویتنام ( VIE )
تاریخ
2026-10-18
شیوهٔ برگزاری
سویسی
دورها
7
زمان مجاز بازی
سریع · 30 phút tự do - Nếu chưa kết thúc thì dùng đồng hồ 5 phút + 3 giây mỗi bên
سرداور
THẦY NGUYỄN TRƯỜNG LỢI
معاون سرداور
THẦY NGUYỄN HÀ NHÂN
داوران
THẦY TÀI - THẦY TRUNG - THẦY TỨ - THẦY NINH - THẦY ... All arbiters
مدیر تورنمنت
THẦY HÀ VĂN NGỌC
برگزارکننده
TRƯỜNG THPT SÀO NAM
احتساب ریتینگ
-
ریتینگ اوسط
1000
اشتراک‌کنندگان
32
برنامهٔ جوره‌بندی
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

اعلامیهٔ برگزارکننده

CHỦ NHẬT, NGÀY 18/10/2026 7h30: Khai mạc 8h00 - 11h30: Thi đấu ván 1,2,3,4 14h00 - 16h30: Thi đấu ván 5,6,7 16h30: Tổng kết, trao giải.

معلومات منبع

دیدن منبع

اعلامیهٔ برگزارکننده

CHỦ NHẬT, NGÀY 18/10/2026 7h30: Khai mạc 8h00 - 11h30: Thi đấu ván 1,2,3,4 14h00 - 16h30: Thi đấu ván 5,6,7 16h30: Tổng kết, trao giải.

معلومات منبع

دیدن منبع

رده‌بندی نهایی پس از 7 دور

GIẢI CỜ VUA THỂ THAO HỌC SINH TRƯỜNG THPT SÀO NAM - NĂM HỌC 2026 - 2027 - NAM KHỐI 11+12 · رده‌بندی نهایی پس از 7 دور
رتبه№بازیکناتحادیهFEDریتینگامتیازTB1TB2TB3TB4TB5
113Nguyễn, Duy AnU18B10—6,5025,5633
25Hồ, Hoàng KhảiU18C10—6030,5532
311Nguyễn, Công Quốc ĐạtU18C09—5029532
420Nguyễn, Văn Minh TânU18C06—5028431
527Trần, Hồ LâmU18B01—5026,5542
621Nguyễn, Văn Quốc ThắngU18C01—5023531
76Hồ, Sỹ Thanh DuyU18C11—4,5026341
814Nguyễn, Khoa Sinh QuânU18B02—4025443
931Trương, Tuấn KiệtU18C04—4024,5443
108Huỳnh, Tấn HoàngU18C05—4023442
1123Phạm, Quốc BảoU18B13—4021,5432
1224Phạm, Văn MãnU18C16—4017442
137Hoàng, Minh KhangU18B06—3,5026,5331
1426Trần, Bảo LộcU18B15—3,5024330
1532Văn, Bá HưngU18B07—3,5024230
1615Nguyễn, Lê DanhU18B09—3,5022332
1710Ngô, Phi Tuấn AnhU18C13—3,5021331
1817Nguyễn, Phước TiênU18B11—3,5020,5341
1918Nguyễn, Thành ÂnU18C12—3,5020,5231
202Đỗ, Văn QuânU18B14—3,5018341
211Đặng, Minh PhátU18B03—3025,5231
229Lê, Trung HuyU18B04—3024,5231
2322Phạm, Cảnh Hồng ÂnU18B12—3019241
2419Nguyễn, Văn Minh HoàngU18C07—3018,5242
2512Nguyễn, Đức Hoàng NgọcU18C02—2023241
263Đoàn, Ngọc PhúcU18C03—2021242
2728Trần, Ngọc QuangU18C08—2019,5231
2825Thái, Minh NhớU18C15—2012,5220
294Hà, Phước BảoU18B08—1024140
3030Trịnh, Nguyễn Hoàng LongU18C14—1019,5130
3129Trần, Phước NghĩaU18B05—1018,5141
3216Nguyễn, Như LâmU18B16—005,5010
بر اساس رده‌بندی نهایی · 32 بازیکن
معیارهای شکستن تساوی ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: معیار متغیر بوخهولتس برای شکستن تساوی (۲۰۲۳، امتیاز بازی‌ها، با حذف پایین‌ترین مورد) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)

رتبهبازیکنامتیاز
1Nguyễn, Duy AnB10 · — · شمارهٔ 136,5TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 6 · TB4 3 · TB5 3اتحادیه U18
2Hồ, Hoàng KhảiC10 · — · شمارهٔ 56TB1 0 · TB2 30,5 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 2اتحادیه U18
3Nguyễn, Công Quốc ĐạtC09 · — · شمارهٔ 115TB1 0 · TB2 29 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 2اتحادیه U18
4Nguyễn, Văn Minh TânC06 · — · شمارهٔ 205TB1 0 · TB2 28 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 1اتحادیه U18
5Trần, Hồ LâmB01 · — · شمارهٔ 275TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 2اتحادیه U18
6Nguyễn, Văn Quốc ThắngC01 · — · شمارهٔ 215TB1 0 · TB2 23 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 1اتحادیه U18
7Hồ, Sỹ Thanh DuyC11 · — · شمارهٔ 64,5TB1 0 · TB2 26 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 1اتحادیه U18
8Nguyễn, Khoa Sinh QuânB02 · — · شمارهٔ 144TB1 0 · TB2 25 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 3اتحادیه U18
9Trương, Tuấn KiệtC04 · — · شمارهٔ 314TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 3اتحادیه U18
10Huỳnh, Tấn HoàngC05 · — · شمارهٔ 84TB1 0 · TB2 23 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 2اتحادیه U18
11Phạm, Quốc BảoB13 · — · شمارهٔ 234TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2اتحادیه U18
12Phạm, Văn MãnC16 · — · شمارهٔ 244TB1 0 · TB2 17 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 2اتحادیه U18
13Hoàng, Minh KhangB06 · — · شمارهٔ 73,5TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1اتحادیه U18
14Trần, Bảo LộcB15 · — · شمارهٔ 263,5TB1 0 · TB2 24 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 0اتحادیه U18
15Văn, Bá HưngB07 · — · شمارهٔ 323,5TB1 0 · TB2 24 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 0اتحادیه U18
16Nguyễn, Lê DanhB09 · — · شمارهٔ 153,5TB1 0 · TB2 22 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 2اتحادیه U18
17Ngô, Phi Tuấn AnhC13 · — · شمارهٔ 103,5TB1 0 · TB2 21 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1اتحادیه U18
18Nguyễn, Phước TiênB11 · — · شمارهٔ 173,5TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 1اتحادیه U18
19Nguyễn, Thành ÂnC12 · — · شمارهٔ 183,5TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 1اتحادیه U18
20Đỗ, Văn QuânB14 · — · شمارهٔ 23,5TB1 0 · TB2 18 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 1اتحادیه U18
21Đặng, Minh PhátB03 · — · شمارهٔ 13TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 1اتحادیه U18
22Lê, Trung HuyB04 · — · شمارهٔ 93TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 1اتحادیه U18
23Phạm, Cảnh Hồng ÂnB12 · — · شمارهٔ 223TB1 0 · TB2 19 · TB3 2 · TB4 4 · TB5 1اتحادیه U18
24Nguyễn, Văn Minh HoàngC07 · — · شمارهٔ 193TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 2 · TB4 4 · TB5 2اتحادیه U18
25Nguyễn, Đức Hoàng NgọcC02 · — · شمارهٔ 122TB1 0 · TB2 23 · TB3 2 · TB4 4 · TB5 1اتحادیه U18
26Đoàn, Ngọc PhúcC03 · — · شمارهٔ 32TB1 0 · TB2 21 · TB3 2 · TB4 4 · TB5 2اتحادیه U18
27Trần, Ngọc QuangC08 · — · شمارهٔ 282TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 1اتحادیه U18
28Thái, Minh NhớC15 · — · شمارهٔ 252TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 0اتحادیه U18
29Hà, Phước BảoB08 · — · شمارهٔ 41TB1 0 · TB2 24 · TB3 1 · TB4 4 · TB5 0اتحادیه U18
30Trịnh, Nguyễn Hoàng LongC14 · — · شمارهٔ 301TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 1 · TB4 3 · TB5 0اتحادیه U18
31Trần, Phước NghĩaB05 · — · شمارهٔ 291TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 1 · TB4 4 · TB5 1اتحادیه U18
32Nguyễn, Như LâmB16 · — · شمارهٔ 160TB1 0 · TB2 5,5 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 0اتحادیه U18