مرکز تورنمنتپایان‌یافته#1507566

Giải Cờ Vua Vô Địch Cờ Tiêu Chuẩn Tranh Cúp V-Chess lần 10 năm 2026

ویتنام ( VIE )Số 5 Trần Lựu, Phường An Khánh, Tp.HCM2026/10/10 – 2026/10/11سویسی · 7 دورویتنام ( VIE ) · Số 5 Trần Lựu, Phường An Khánh, Tp.HCM10/10 – 10/11سویسی · 7 دوراستاندارد · 45 mins + 15 secondsریتینگ اوسط / سن اوسط 1588 / 1423 بازیکنان

معلومات تورنمنت در حال به‌روزرسانی است: جزئیات بازیکن, رده‌بندی‌های پیشین. برخی بخش‌ها موقتاً در دسترس نیستند.

سرداور
FA Nguyễn Minh Trang
مدیر تورنمنت
—
برگزارکننده
Học Viện V-Chess
احتساب ریتینگ
Rating international
محل
Số 5 Trần Lựu, Phường An Khánh, Tp.HCM ↗
ریتینگ اوسط / سن اوسط
1588 / 14
برنامهٔ جوره‌بندی
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
جزئیات تورنمنت
تورنمنت
Giải Cờ Vua Vô Địch Cờ Tiêu Chuẩn Tranh Cúp V-Chess lần 10 năm 2026
فدراسیون
ویتنام ( VIE )
تاریخ
2026-10-10 – 2026-10-11
شیوهٔ برگزاری
سویسی
دورها
7
زمان مجاز بازی
استاندارد · 45 mins + 15 seconds
سرداور
FA Nguyễn Minh Trang
مدیر تورنمنت
—
برگزارکننده
Học Viện V-Chess
احتساب ریتینگ
Rating international
ریتینگ اوسط / سن اوسط
1588 / 14
اشتراک‌کنندگان
23
برنامهٔ جوره‌بندی
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

اعلامیهٔ برگزارکننده

Thứ 7-CN (10-11/10/2026) sáng 8h15 thi *Mỗi ván thắng được : 50.000 Vô địch: 1.500.000 + Cúp + Huy Chương Vàng Hạng 2: 1.000.000 + Huy Chương Bạc Hạng 3: 600.000 + Huy Chương Đồng Hạng 4-5: 300.000+ Huy Chương Vô địch Nữ: 500.000 + Huy Chương (từ 3VĐV trở lên) *Best 0-1499, 1500-1699,1700-1899: Tiền thưởng + Huy Chương *Best Trẻ (U8/U10), Best Nữ: Quà + Huy Chương

معلومات منبع

دیدن منبع

اعلامیهٔ برگزارکننده

Thứ 7-CN (10-11/10/2026) sáng 8h15 thi *Mỗi ván thắng được : 50.000 Vô địch: 1.500.000 + Cúp + Huy Chương Vàng Hạng 2: 1.000.000 + Huy Chương Bạc Hạng 3: 600.000 + Huy Chương Đồng Hạng 4-5: 300.000+ Huy Chương Vô địch Nữ: 500.000 + Huy Chương (từ 3VĐV trở lên) *Best 0-1499, 1500-1699,1700-1899: Tiền thưởng + Huy Chương *Best Trẻ (U8/U10), Best Nữ: Quà + Huy Chương

معلومات منبع

دیدن منبع

رده‌بندی نهایی پس از 7 دور

Giải Cờ Vua Vô Địch Cờ Tiêu Chuẩn Tranh Cúp V-Chess lần 10 năm 2026 · رده‌بندی نهایی پس از 7 دور
رتبه№بازیکناتحادیهFEDریتینگامتیازTB1TB2TB3TB4TB5Krtg ±
13Phan Đăng KhôiU12VIE1849—6026,5514050
21Nguyễn Nhất KhươngU12VIE1944—5026,54140-28
32Trần Minh HiếuU12VIE1853—4,50274240-20,4
47Bùi Đức KhangU12VIE1665—4,5026,5314029,2
511Nguyễn Phúc HoàngU18VIE1560—4,5026,5314074,8
69Dương Danh PhátU8VIE1629—4,5023,5424020
76Nguyễn Hoàng Bảo HuyU12VIE1671—40224040-14
814Võ Hoàng Thiên VĩU8VIE1543—4020,542402
917Phan Khắc Hoàng BáchU12VIE1456—4020314024,4
105Huỳnh Thiên ÂnU10VIE1745—3,5027,52140-52,4
1112Lê Trọng NghĩaU12VIE1558—3,5024314034,8
1210Đỗ Uy ChấnU14VIE1628—3,50243040-20,8
1315Nguyễn Huy Nhật MinhU8VIE1499—3022,53140-37,2
1413Sundararajan GopalanU74IND1551—3021,53120-23,4
154Đỗ Tiến Quang MinhU14VIE1845—301531400
1618Lê Hồng AnhU12VIE0—202120——
1722Nguyễn Phúc Như ÝU12VIE0—202020——
1819Lê Hồng VũU12VIE0—2017,510——
1923Patrick NgôU12VIE0—2015,521——
208Huỳnh Xuân AnU12VIE1663—201221400
2121Nguyễn Minh KhaU8VIE0—1,501910——
2220Nguyễn HuyU8VIE0—101600——
2316Huỳnh Thanh TrúcU8VIE1474—1091140-15,6
بر اساس رده‌بندی نهایی · 23 بازیکن
معیارهای شکستن تساوی ▾

TB1: points (game-points) · TB2: رویارویی مستقیم (DE) · TB3: معیار متغیر بوخهولتس برای شکستن تساوی (۲۰۲۳، امتیاز بازی‌ها، با حذف پایین‌ترین مورد) · TB4: Number of games won (WON) (Matchpoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)

رتبهبازیکنامتیاز
1Phan Đăng KhôiVIE · 1849 · شمارهٔ 3—TB1 6 · TB2 0 · TB3 26,5 · TB4 5 · TB5 1اتحادیه U12
2Nguyễn Nhất KhươngVIE · 1944 · شمارهٔ 1—TB1 5 · TB2 0 · TB3 26,5 · TB4 4 · TB5 1اتحادیه U12
3Trần Minh HiếuVIE · 1853 · شمارهٔ 2—TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 27 · TB4 4 · TB5 2اتحادیه U12
4Bùi Đức KhangVIE · 1665 · شمارهٔ 7—TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 26,5 · TB4 3 · TB5 1اتحادیه U12
5Nguyễn Phúc HoàngVIE · 1560 · شمارهٔ 11—TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 26,5 · TB4 3 · TB5 1اتحادیه U18
6Dương Danh PhátVIE · 1629 · شمارهٔ 9—TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 23,5 · TB4 4 · TB5 2اتحادیه U8
7Nguyễn Hoàng Bảo HuyVIE · 1671 · شمارهٔ 6—TB1 4 · TB2 0 · TB3 22 · TB4 4 · TB5 0اتحادیه U12
8Võ Hoàng Thiên VĩVIE · 1543 · شمارهٔ 14—TB1 4 · TB2 0 · TB3 20,5 · TB4 4 · TB5 2اتحادیه U8
9Phan Khắc Hoàng BáchVIE · 1456 · شمارهٔ 17—TB1 4 · TB2 0 · TB3 20 · TB4 3 · TB5 1اتحادیه U12
10Huỳnh Thiên ÂnVIE · 1745 · شمارهٔ 5—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 27,5 · TB4 2 · TB5 1اتحادیه U10
11Lê Trọng NghĩaVIE · 1558 · شمارهٔ 12—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 24 · TB4 3 · TB5 1اتحادیه U12
12Đỗ Uy ChấnVIE · 1628 · شمارهٔ 10—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 24 · TB4 3 · TB5 0اتحادیه U14
13Nguyễn Huy Nhật MinhVIE · 1499 · شمارهٔ 15—TB1 3 · TB2 0 · TB3 22,5 · TB4 3 · TB5 1اتحادیه U8
14Sundararajan GopalanIND · 1551 · شمارهٔ 13—TB1 3 · TB2 0 · TB3 21,5 · TB4 3 · TB5 1اتحادیه U74
15Đỗ Tiến Quang MinhVIE · 1845 · شمارهٔ 4—TB1 3 · TB2 0 · TB3 15 · TB4 3 · TB5 1اتحادیه U14
16Lê Hồng AnhVIE · 0 · شمارهٔ 18—TB1 2 · TB2 0 · TB3 21 · TB4 2 · TB5 0اتحادیه U12
17Nguyễn Phúc Như ÝVIE · 0 · شمارهٔ 22—TB1 2 · TB2 0 · TB3 20 · TB4 2 · TB5 0اتحادیه U12
18Lê Hồng VũVIE · 0 · شمارهٔ 19—TB1 2 · TB2 0 · TB3 17,5 · TB4 1 · TB5 0اتحادیه U12
19Patrick NgôVIE · 0 · شمارهٔ 23—TB1 2 · TB2 0 · TB3 15,5 · TB4 2 · TB5 1اتحادیه U12
20Huỳnh Xuân AnVIE · 1663 · شمارهٔ 8—TB1 2 · TB2 0 · TB3 12 · TB4 2 · TB5 1اتحادیه U12
21Nguyễn Minh KhaVIE · 0 · شمارهٔ 21—TB1 1,5 · TB2 0 · TB3 19 · TB4 1 · TB5 0اتحادیه U8
22Nguyễn HuyVIE · 0 · شمارهٔ 20—TB1 1 · TB2 0 · TB3 16 · TB4 0 · TB5 0اتحادیه U8
23Huỳnh Thanh TrúcVIE · 1474 · شمارهٔ 16—TB1 1 · TB2 0 · TB3 9 · TB4 1 · TB5 1اتحادیه U8