Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nữ G09
معلومات تورنمنت در حال بهروزرسانی است: جزئیات بازیکن, ردهبندیهای پیشین. برخی بخشها موقتاً در دسترس نیستند.
جزئیات تورنمنت
- تورنمنت
- Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nữ G09
- فدراسیون
- ویتنام ( VIE )
- تاریخ
- 2026-09-27
- شیوهٔ برگزاری
- سویسی
- دورها
- 7
- زمان مجاز بازی
- سریع · 10 phút + 2 giây
- سرداور
- —
- مدیر تورنمنت
- —
- برگزارکننده
- CLB Kiện tướng tương lai
- احتساب ریتینگ
- -
- ریتینگ اوسط / سن اوسط
- 2488 / 8
- اشتراککنندگان
- 12
- برنامهٔ جورهبندی
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
اعلامیهٔ برگزارکننده
+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 27/09/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374
معلومات منبع
دیدن منبعاعلامیهٔ برگزارکننده
+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 27/09/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374
معلومات منبع
دیدن منبعردهبندی نهایی پس از 7 دور
| رتبه | № | بازیکن | گروه | اتحادیه | FED | ریتینگ | امتیاز | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | Nguyễn Ngọc Tuệ Anh | U07 | G09 | HPD | — | 5 | 0 | 27,5 | 28,5 | 4 | 3 |
| 2 | 5 | Nguyễn Minh Khuê | U08 | G09 | KTL | — | 5 | 0 | 26 | 28 | 4 | 2 |
| 3 | 2 | Đinh Vũ Trúc Linh | U07 | G09 | VIE | — | 5 | 0 | 25,5 | 26,5 | 3 | 1 |
| 4 | 9 | Nông Võ Trâm Anh | U08 | G09 | KTL | — | 5 | 0 | 24,5 | 25,5 | 4 | 4 |
| 5 | 1 | Bùi Ngọc Linh | U09 | G09 | HPD | — | 5 | 0 | 20 | 21 | 4 | 3 |
| 6 | 6 | Nguyễn Ngọc Thảo My | U08 | G09 | HPD | — | 4 | 0 | 22,5 | 23,5 | 4 | 2 |
| 7 | 8 | Nguyễn Thị Ngọc Trâm | U08 | G09 | VIE | — | 3,5 | 1 | 28,5 | 30,5 | 3 | 3 |
| 8 | 12 | Vũ Mai Hoa | U08 | G09 | HPD | — | 3,5 | 0 | 20,5 | 21,5 | 3 | 2 |
| 9 | 11 | Trần Ngọc Băng Thanh | U06 | G09 | BSC | — | 2 | 1 | 20,5 | 21,5 | 4 | 1 |
| 10 | 10 | Phạm Hà My | U08 | G09 | OLP | — | 2 | 0 | 20,5 | 21,5 | 3 | 0 |
| 11 | 4 | Lê Dương Khánh Chi | U09 | G09 | VIE | — | 1 | 1 | 21,5 | 22,5 | 3 | 0 |
| 12 | 3 | Hà Tâm Anh | U08 | G09 | KTL | — | 1 | 0 | 22,5 | 23,5 | 3 | 1 |
معیارهای شکستن تساوی ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)