Centro de torneosFinalizados#1505724

Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nam U13

Vietnam ( VIE )Trung tâm VHTT&TT Bạch Mai, 257 Bạch Mai, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội2026/09/27 – 2026/09/27Suiza · 7 RondasVietnam ( VIE ) · Trung tâm VHTT&TT Bạch Mai, 257 Bạch Mai, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội09/27 – 09/27Suiza · 7 RondasRápido · 10 phút + 2 giâypromedio Elo / edad 1880 / 1113 jugadores

Datos actualizados del torneo: Datos del jugador, Histórico Clasificación. Algunas secciones no están temporalmente disponibles.

El árbitro principal
—
Director del torneo
—
Organizador
CLB Kiện tướng tương lai
Elo cálculo
-
Localización
Trung tâm VHTT&TT Bạch Mai, 257 Bạch Mai, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội ↗
promedio Elo / edad promedio
1880 / 11
Emparejamientos Programa
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Detalles del torneo
Torneo
Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nam U13
Federación
Vietnam ( VIE )
Fecha
2026-09-27
Formato
Suiza
Rondas
7
El control del tiempo
Rápido · 10 phút + 2 giây
El árbitro principal
—
Director del torneo
—
Organizador
CLB Kiện tướng tương lai
Elo cálculo
-
promedio Elo / edad promedio
1880 / 11
Entradas
13
Emparejamientos Programa
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Anuncio del organizador

+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 27/09/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374

Información fuente

Ver fuente

Anuncio del organizador

+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 27/09/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374

Información fuente

Ver fuente

Clasificación final Después 7 Rondas

Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nam U13 · Clasificación final Después 7 Rondas
Rango№JugadorCategoríaAsociaciónFEDEloPuntosTB1TB2TB3TB4TB5
11Ngô Tuấn KiệtU07U13MTC—5,502729,532
23Ngô Đức MinhU12U13VIE—5027,53031
36Vũ Tùng LâmU13U13VIE—50242632
47Lê Lâm KhảiU10U13KTL—50222442
52Trương Tiến MinhU12U13VIE—4,50262832
64Nguyễn Đình Đức ToànU12U13MTC—4,5023,525,541
75Nguyễn Hải ĐăngU07U13KTL—302425,540
89Dương Thành NguyênU12U13VIE—302425,532
910Lưu Gia HưngU12U13VIE—301920,533
108Bùi Hoàng MinhU12U13HPD—2,502425,530
1112Nguyễn Phú Thanh LâmU13U13HPD—2,5020,52231
1211Nguyễn Đức Hiểu MinhU12U13KPC—2,501415,530
1313Trần Sơn Tùng—U13KTL—1021,523,510
por el último rango · 13 jugadores
Criterios de desempate ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)

RangoJugadorPuntos
1Ngô Tuấn KiệtMTC · — · № 15,5TB1 0 · TB2 27 · TB3 29,5 · TB4 3 · TB5 2Categoría U07 · Asociación U13
2Ngô Đức MinhVIE · — · № 35TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 30 · TB4 3 · TB5 1Categoría U12 · Asociación U13
3Vũ Tùng LâmVIE · — · № 65TB1 0 · TB2 24 · TB3 26 · TB4 3 · TB5 2Categoría U13 · Asociación U13
4Lê Lâm KhảiKTL · — · № 75TB1 0 · TB2 22 · TB3 24 · TB4 4 · TB5 2Categoría U10 · Asociación U13
5Trương Tiến MinhVIE · — · № 24,5TB1 0 · TB2 26 · TB3 28 · TB4 3 · TB5 2Categoría U12 · Asociación U13
6Nguyễn Đình Đức ToànMTC · — · № 44,5TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 25,5 · TB4 4 · TB5 1Categoría U12 · Asociación U13
7Nguyễn Hải ĐăngKTL · — · № 53TB1 0 · TB2 24 · TB3 25,5 · TB4 4 · TB5 0Categoría U07 · Asociación U13
8Dương Thành NguyênVIE · — · № 93TB1 0 · TB2 24 · TB3 25,5 · TB4 3 · TB5 2Categoría U12 · Asociación U13
9Lưu Gia HưngVIE · — · № 103TB1 0 · TB2 19 · TB3 20,5 · TB4 3 · TB5 3Categoría U12 · Asociación U13
10Bùi Hoàng MinhHPD · — · № 82,5TB1 0 · TB2 24 · TB3 25,5 · TB4 3 · TB5 0Categoría U12 · Asociación U13
11Nguyễn Phú Thanh LâmHPD · — · № 122,5TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 22 · TB4 3 · TB5 1Categoría U13 · Asociación U13
12Nguyễn Đức Hiểu MinhKPC · — · № 112,5TB1 0 · TB2 14 · TB3 15,5 · TB4 3 · TB5 0Categoría U12 · Asociación U13
13Trần Sơn TùngKTL · — · № 131TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 23,5 · TB4 1 · TB5 0Asociación U13