Tournament centreStatus unknown#1524971
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 10 tuổi
Vietnam ( VIE )2026/10/31 – 2026/11/01Swiss · 9 roundsVietnam ( VIE )10/31 – 11/01Swiss · 9 roundsAverage rating / age 1000 / 1189 players
Updating tournament data: starting list, schedule, player details. Some sections are temporarily unavailable.
Tournament details
- Tournament
- Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 10 tuổi
- Federation
- Vietnam ( VIE )
- Location
- —
- Date
- 2026-10-31 – 2026-11-01
- Format
- Swiss
- Rounds
- 9
- Time control
- —
- Chief arbiter
- —
- Tournament director
- —
- Organizer
- —
- Rating calculation
- -
- Average rating / Average age
- 1000 / 11
- Entrants
- 89
- Pairing program
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Source information
View sourceSource information
View sourceStandings
By final rank · 89 players
Tiebreaks ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
RankPlayerPoints
1Bùi, Lê Khánh ThuậnTTN · — · No. 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Category G10
2Bùi, Ngọc Thủy NguyênNTL · — · No. 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Category G10
3Bùi, Phương DungLTK · — · No. 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Category G10
4Cao, Vũ Hà MyLQL · — · No. 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Category G10
5Doãn, Ngọc Khả HânLQL · — · No. 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Category G10
6Dư, Nguyễn Minh ThưLBL · — · No. 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Category G10
7Đặng, Bảo NgọcN2B · — · No. 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Category G10
8Đặng, Hàn BăngLDT · — · No. 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Category G10
9Đặng, Lê Ngọc AnhTVL · — · No. 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Category G10
10Đặng, Thu HiềnNBK · — · No. 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Category G10
11Đinh, Bảo QuyênDTL · — · No. 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Category G10
12Đinh, Dương Hương GiangDTD · — · No. 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Category G10
13Đỗ, Bảo NgânHNH · — · No. 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Category G10
14Đỗ, Lê Phương NhungLD3 · — · No. 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Category G10
15Đỗ, Ngọc Phương MaiTBL · — · No. 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Category G10
16Đỗ Ngọc Thảo Vân,TPE · — · No. 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
17Giang, Thanh ThảoVGN · — · No. 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Category G10
18Hậu, Trần Bảo AnLCY · — · No. 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Category G10
19Hoàng, Ngọc Thiên DIXHO · — · No. 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Category G10
20Hoàng, Nguyễn Kim PhụngDT3 · — · No. 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Category G10
21Hồ, Lê Gia HiếuKDO · — · No. 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Category G10
22Hồ, Ngọc Thiên NgaDTD · — · No. 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Category G10
23Hồ, Võ Bảo NgânCAX · — · No. 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Category G10
24La, Bảo Khánh AnDTD · — · No. 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Category G10
25Lê, Kim AnLDT · — · No. 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Category G10
26Lê, Ngọc Thiên PhúNTL · — · No. 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Category G10
27Lê, Nguyễn An KhánhTA2 · — · No. 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Category G10
28Lê, Nguyễn Anh ThưLTK · — · No. 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Category G10
29Liêng, Jrang K’ AbelLDG · — · No. 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Category G10
30Ngô, Lê Hương GiangTV1 · — · No. 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Category G10
31Nguyễn, An BìnhPOI · — · No. 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Category G10
32Nguyễn, An NhiênMLI · — · No. 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Category G10
33Nguyễn, Bảo NgânAHI · — · No. 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Category G10
34Nguyễn, Bảo TrânPNG · — · No. 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Category G10
35Nguyễn, Đình Yến QuỳnhMLI · — · No. 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Category G10
36Nguyễn, Hà AnhDTL · — · No. 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Category G10
37Nguyễn, Hoàng Bảo NgọcTBL · — · No. 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Category G10
38Nguyễn, Hoàng ChâuDTD · — · No. 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Category G10
39Nguyễn, Hồ Quỳnh NhưTCJ · — · No. 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Category G10
40Nguyễn, Hồng PhúcTCJ · — · No. 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Category G10
41Nguyễn, Huỳnh Anh SaNQC · — · No. 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Category G10
42Nguyễn, Mai Hiền AnNBL · — · No. 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Category G10
43Nguyễn, Ngọc Bảo QuyênNBD · — · No. 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Category G10
44Nguyễn, Ngọc Cẩm TiênTVL · — · No. 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Category G10
45Nguyễn, Ngọc Khánh QuỳnhLCY · — · No. 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Category G10
46Nguyễn, Ngọc Thảo TiênTVL · — · No. 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Category G10
47Nguyễn, Nhã Minh PhươngKDO · — · No. 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Category G10
48Nguyễn, Nhật Uyên ThưCAX · — · No. 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Category G10
49Nguyễn, Như Hoài AnLNA · — · No. 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Category G10
50Nguyễn, Phạm Bảo NgọcN2B · — · No. 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Category G10