Tournament centreStatus unknown#1522427
Giải Cờ Vua trường tiểu học Kim Đồng lần thứ I - năm học 2026 - 2027 Khối 2-3 Nam
Vietnam ( VIE )Trường tiểu học Kim Đồng, phường Giảng Võ, TP. Hà Nội2026/10/25 – 2026/10/25Swiss · 6 roundsVietnam ( VIE ) · Trường tiểu học Kim Đồng, phường Giảng Võ, TP. Hà Nội10/25 – 10/25Swiss · 6 roundsAverage rating 100069 players
Updating tournament data: player details. Some sections are temporarily unavailable.
Tournament details
- Tournament
- Giải Cờ Vua trường tiểu học Kim Đồng lần thứ I - năm học 2026 - 2027 Khối 2-3 Nam
- Federation
- Vietnam ( VIE )
- Date
- 2026-10-25
- Format
- Swiss
- Rounds
- 6
- Time control
- —
- Chief arbiter
- NA Đặng Thế Nam
- Deputy chief arbiter
- Nguyễn Ngọc Ánh
- Tournament director
- Trường tiểu học Kim Đồng
- Organizer
- CLB Cờ Vua Tài Năng Trẻ - tntchess.com
- Rating calculation
- -
- Average rating
- 1000
- Entrants
- 69
- Pairing program
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Source information
View sourceSource information
View sourceStandings
By final rank · 69 players
Tiebreaks ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
RankPlayerPoints
1An Phúc Hưng, 3A2VIE · 0 · No. 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
2Bùi Nguyễn Khôi Nguyên, 3A7VIE · 0 · No. 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
3Chu Hoàng Minh, 3A7VIE · 0 · No. 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
4Đặng Viết Tuấn, 3A6VIE · 0 · No. 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
5Đinh Chí Phúc, 2A3VIE · 0 · No. 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
6Đinh Tấn Minh, 3A2VIE · 0 · No. 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
7Đỗ Bảo Huy, 3A2VIE · 0 · No. 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
8Đỗ Quang Minh, 3A6VIE · 0 · No. 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
9Đỗ Trọng Nhân, 2A9VIE · 0 · No. 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
10Doãn Thế Dũng, 2A4VIE · 0 · No. 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
11Hà Đức Minh, 3A9VIE · 0 · No. 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
12Hà Đức Toàn, 2A6VIE · 0 · No. 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
13Hồ Ngọc Nam, 3A2VIE · 0 · No. 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
14Hoàng Bách, 2A3VIE · 0 · No. 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
15Hoàng Khôi, 2A3VIE · 0 · No. 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
16Lê Đức Minh, 3A7VIE · 0 · No. 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
17Lê Gia Hưng, 2A3VIE · 0 · No. 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
18Lê Hồng Đức, 3A3VIE · 0 · No. 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
19Lê Kế Thiện, 2A6VIE · 0 · No. 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
20Lê Thái Việt Bảo, 2A7VIE · 0 · No. 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
21Lê Thanh Long, 2A4VIE · 0 · No. 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
22Lê Thành Phong, 2A6VIE · 0 · No. 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
23Lê Vũ Anh Kỳ, 2A1VIE · 0 · No. 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
24Mai Hoàng Dương, 2A3VIE · 0 · No. 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
25Nguyễn Anh Tuấn, 3A3VIE · 0 · No. 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
26Nguyễn Bá Lâm Tùng, 3A8VIE · 0 · No. 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
27Nguyễn Đức Minh, 3A2VIE · 0 · No. 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
28Nguyễn Gia Bảo, 3A1VIE · 0 · No. 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
29Nguyễn Gia Huy, 2A9VIE · 0 · No. 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
30Nguyễn Hải Đăng, 2A4VIE · 0 · No. 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
31Nguyễn Hồng Bách, 3A6VIE · 0 · No. 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
32Nguyễn Hùng Lâm, 3A6VIE · 0 · No. 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
33Nguyễn Hữu Thiện Nhân, 3A1VIE · 0 · No. 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
34Nguyễn Khải Minh, 3A6VIE · 0 · No. 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
35Nguyễn Khánh Nam, 2A6VIE · 0 · No. 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
36Nguyễn Minh Đức, 2A7VIE · 0 · No. 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
37Nguyễn Minh Hải, 2A2VIE · 0 · No. 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
38Nguyễn Minh Hoàng, 2A2VIE · 0 · No. 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
39Nguyễn Thanh Bình, 3A5VIE · 0 · No. 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
40Nguyễn Trần Nguyên Minh, 2A6VIE · 0 · No. 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
41Nguyễn Trung Hiếu, 3A8VIE · 0 · No. 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
42Nguyễn Xuân Minh Anh, 2A7VIE · 0 · No. 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
43Ninh Xuân Đạt, 3A3VIE · 0 · No. 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
44Phạm Khánh Nam, 3A4VIE · 0 · No. 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
45Phạm Nhật Minh, 2A2VIE · 0 · No. 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
46Phạm Nhật Minh, 2A5VIE · 0 · No. 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
47Quách Duy Uy Vũ, 2A4VIE · 0 · No. 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
48Thân Ngọc Minh Khôi, 3A4VIE · 0 · No. 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
49Trần Đình Quân, 3A2VIE · 0 · No. 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
50Trần Đức An, 2A9VIE · 0 · No. 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0