Tournament centreLive#1518331
GIẢI CỜ TƯỚNG TRƯỜNG TRỊNH HOÀI ĐỨC NĂM 2026
Vietnam ( VIE )TRƯỜNG TH-THCS-THPT TRỊNH HOÀI ĐỨC2026/10/15 – 2026/11/20Swiss · 7 roundsVietnam ( VIE ) · TRƯỜNG TH-THCS-THPT TRỊNH HOÀI ĐỨC10/15 – 11/20Swiss · 7 roundsRapid · 15 PHÚT+10 GIÂYAverage rating 100018 players
Updating tournament data: historical standings. Some sections are temporarily unavailable.
Tournament details
- Tournament
- GIẢI CỜ TƯỚNG TRƯỜNG TRỊNH HOÀI ĐỨC NĂM 2026
- Federation
- Vietnam ( VIE )
- Date
- 2026-10-15 – 2026-11-20
- Format
- Swiss
- Rounds
- 7
- Time control
- Rapid · 15 PHÚT+10 GIÂY
- Chief arbiter
- —
- Tournament director
- —
- Organizer
- —
- Rating calculation
- -
- Average rating
- 1000
- Entrants
- 18
- Pairing program
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Source information
View sourceSource information
View sourceStandings
| Rank | No. | Player | FED | Rating | Points | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | Trần, Hữu Thiện | Vie | 0 | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 1 |
| 2 | 15 | Thành, Ngọc Vôn | Vie | 0 | 3 | 0 | 2 | 3 | 2 | 2 |
| 3 | 1 | Đàm, Hữu Dũng | Vie | 0 | 2 | 0 | 5 | 2 | 2 | 1 |
| 4 | 9 | Nguyễn, Nhật Giác | Vie | 0 | 2 | 0 | 5 | 2 | 2 | 1 |
| 5 | 17 | Trần, Thế Phương | Vie | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 1 |
| 6 | 18 | Vũ, Thái Sơn | Vie | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| 7 | 3 | Hồ, Minh | Vie | 0 | 1 | 0 | 5 | 1 | 2 | 1 |
| 8 | 7 | Nguyễn, Hùng Mạnh | Vie | 0 | 1 | 0 | 5 | 1 | 2 | 0 |
| 9 | 2 | Đỗ, Tiền Giang | Vie | 0 | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 0 |
| 10 | 4 | Hoàng, Mạnh Tùng | Vie | 0 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 0 |
| 11 | 5 | Nguyễn Đăng, Khoa | VIE | 0 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 1 |
| 12 | 10 | Nguyễn, Quốc Anh | Vie | 0 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 1 |
| 13 | 8 | Nguyễn Ngọc, Phú | VIE | 0 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | 12 | Phạm, Văn Đông | Vie | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 15 | 6 | Nguyễn, Hoàng Nam | Vie | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | 11 | Nguyễn, Tấn Tài | Vie | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | 13 | Phạm, Xuân Lãm | Vie | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | 14 | Phan Đức, Anh | VIE | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
By final rank · 18 players
Tiebreaks ▾
TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
RankPlayerRpPoints
1Trần, Hữu ThiệnVie · 0 · No. 1622003TB1 0 · TB2 4 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 1
2Thành, Ngọc VônVie · 0 · No. 1522003TB1 0 · TB2 2 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 2
3Đàm, Hữu DũngVie · 0 · No. 115252TB1 0 · TB2 5 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 1
4Nguyễn, Nhật GiácVie · 0 · No. 922002TB1 0 · TB2 5 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 1
5Trần, Thế PhươngVie · 0 · No. 1722002TB1 0 · TB2 3 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 1
6Vũ, Thái SơnVie · 0 · No. 1815252TB1 0 · TB2 2 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 1
7Hồ, MinhVie · 0 · No. 314001TB1 0 · TB2 5 · TB3 1 · TB4 2 · TB5 1
8Nguyễn, Hùng MạnhVie · 0 · No. 714001TB1 0 · TB2 5 · TB3 1 · TB4 2 · TB5 0
9Đỗ, Tiền GiangVie · 0 · No. 212751TB1 0 · TB2 5 · TB3 1 · TB4 1 · TB5 0
10Hoàng, Mạnh TùngVie · 0 · No. 414001TB1 0 · TB2 4 · TB3 1 · TB4 1 · TB5 0
11Nguyễn Đăng, KhoaVIE · 0 · No. 514001TB1 0 · TB2 3 · TB3 1 · TB4 2 · TB5 1
12Nguyễn, Quốc AnhVie · 0 · No. 1014001TB1 0 · TB2 3 · TB3 1 · TB4 2 · TB5 1
13Nguyễn Ngọc, PhúVIE · 0 · No. 814001TB1 0 · TB2 3 · TB3 1 · TB4 1 · TB5 1
14Phạm, Văn ĐôngVie · 0 · No. 1212751TB1 0 · TB2 2 · TB3 1 · TB4 1 · TB5 0
15Nguyễn, Hoàng NamVie · 0 · No. 66000TB1 0 · TB2 5 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 0
16Nguyễn, Tấn TàiVie · 0 · No. 116000TB1 0 · TB2 4 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 0
17Phạm, Xuân LãmVie · 0 · No. 136000TB1 0 · TB2 4 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 0
18Phan Đức, AnhVIE · 0 · No. 146000TB1 0 · TB2 2 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 0