TurnierzentrumStatus unbekannt#1525235
Giải cờ tướng phường Xuân Phương 2026 Nam Lớp 8,9
Vietnam ( VIE )2026/10/24 – 2026/10/24Schweizer · 5 RundenVietnam ( VIE )10/24 – 10/24Schweizer · 5 RundenDurchschnitt Wertungszahl 100012 Spieler
Aktualisierte Turnierdaten: Startliste, Zeitplan, Paarungen, Spielerdetails, Historisch Rangliste. Einige Abschnitte sind vorübergehend nicht verfügbar.
Turnierdetails
- Turnier
- Giải cờ tướng phường Xuân Phương 2026 Nam Lớp 8,9
- Föderation
- Vietnam ( VIE )
- Standort
- —
- Datum
- 2026-10-24
- Format
- Schweizer
- Runden
- 5
- Zeitkontrolle
- —
- Schiedsrichter
- —
- Wettbewerbsdirektor
- —
- Organisator
- —
- Wertungszahl Berechnung
- -
- Durchschnitt Wertungszahl
- 1000
- Einträge
- 12
- Paarungen Programm
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Quellenangaben
Quelle anzeigenQuellenangaben
Quelle anzeigenRangliste
| Rank | № | Spieler | FED | Wertungszahl | Punkte | TB1 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | Vũ, Hữu Như Phong | VIE | 0 | 4 | 8,5 |
| 2 | 7 | Nguyễn, Trường Hải | VIE | 0 | 3 | 10 |
| 3 | 8 | Nguyễn, Việt Anh | VIE | 0 | 3 | 8,5 |
| 4 | 2 | Diệp, Anh Nhật | VIE | 0 | 3 | 7,5 |
| 5 | 6 | Nguyễn, Long Dũng | VIE | 0 | 2 | 8,5 |
| 6 | 5 | Nguyễn, Đức Tiến | VIE | 0 | 2 | 6,5 |
| 7 | 12 | Trần Ngọc Huy, | VIE | 0 | 1,5 | 10,5 |
| 8 | 11 | Đào Trần Ngọc Bảo, | VIE | 0 | 1,5 | 7,5 |
| 9 | 4 | Nguyễn, Công Minh | VIE | 0 | 1 | 10 |
| 10 | 10 | Phạm Mạnh Hùng, | VIE | 0 | 1 | 7,5 |
| 11 | 3 | Đỗ, Phi Long | VIE | 0 | 0 | 3 |
| 12 | 1 | Đào, Duy Long | VIE | 0 | 0 | 2 |
Nach dem letzten Rank · 12 Spieler
Feinwertungen ▾
TB1: Buchholz Feinwertungen Variablen (2023) (Brettpunkte)
RankSpielerPunkte
1Vũ, Hữu Như PhongVIE · 0 · № 94TB1 8,5
2Nguyễn, Trường HảiVIE · 0 · № 73TB1 10
3Nguyễn, Việt AnhVIE · 0 · № 83TB1 8,5
4Diệp, Anh NhậtVIE · 0 · № 23TB1 7,5
5Nguyễn, Long DũngVIE · 0 · № 62TB1 8,5
6Nguyễn, Đức TiếnVIE · 0 · № 52TB1 6,5
7Trần Ngọc Huy,VIE · 0 · № 121,5TB1 10,5
8Đào Trần Ngọc Bảo,VIE · 0 · № 111,5TB1 7,5
9Nguyễn, Công MinhVIE · 0 · № 41TB1 10
10Phạm Mạnh Hùng,VIE · 0 · № 101TB1 7,5
11Đỗ, Phi LongVIE · 0 · № 30TB1 3
12Đào, Duy LongVIE · 0 · № 10TB1 2