TurnierzentrumStatus unbekannt#1523630
GIẢI CỜ VUA TIÊU CHUẨN HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NAM 11 TUỔI
Vietnam ( VIE )2026/10/14 – 2026/10/14Schweizer · 7 RundenVietnam ( VIE )10/14 – 10/14Schweizer · 7 RundenDurchschnitt Wertungszahl 175324 Spieler
Aktualisierte Turnierdaten: Spielerdetails. Einige Abschnitte sind vorübergehend nicht verfügbar.
Turnierdetails
- Turnier
- GIẢI CỜ VUA TIÊU CHUẨN HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NAM 11 TUỔI
- Föderation
- Vietnam ( VIE )
- Standort
- —
- Datum
- 2026-10-14
- Format
- Schweizer
- Runden
- 7
- Zeitkontrolle
- —
- Schiedsrichter
- —
- Wettbewerbsdirektor
- —
- Organisator
- —
- Wertungszahl Berechnung
- -
- Durchschnitt Wertungszahl
- 1753
- Einträge
- 24
- Paarungen Programm
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Quellenangaben
Quelle anzeigenQuellenangaben
Quelle anzeigenRangliste
| Rank | № | Spieler | FED | Wertungszahl | Punkte | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Trương Bình An | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Hoàng Đức Anh | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Ninh Đức Việt Anh | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Phan Anh | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Bùi Duy Bách | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Nguyễn Đức Bình | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Bùi Lê Tùng Dương | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Đoàn Phan H?i Đăng | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Phạm Đức Minh Hiệu | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Dương Đ?nh Kiên | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Đặng Trần Nguyên Khang | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Nghiêm Minh Khôi | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Nguyễn Lâm Khôi | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | Vũ Hoàng Lâm | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | Bùi Đức Linh | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | Nguyễn Quang Minh | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 17 | Nguyễn Nhật Minh | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | 18 | Bùi Trần Phúc Nguyên | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | 19 | Nguy?n Thiên Phúc | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | 20 | Lê Minh Quang | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | 21 | Nguyễn Quân | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | 22 | Lê Lâm Tùng | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | 23 | Nguyễn Đăng Đức Trí | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | 24 | Bùi Minh Trí | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Nach dem letzten Rank · 24 Spieler
Feinwertungen ▾
TB1: Die direkte Begegnung (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
RankSpielerPunkte
1Trương Bình An · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
2Hoàng Đức Anh · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
3Ninh Đức Việt Anh · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
4Phan Anh · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
5Bùi Duy Bách · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
6Nguyễn Đức Bình · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
7Bùi Lê Tùng Dương · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
8Đoàn Phan H?i Đăng · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
9Phạm Đức Minh Hiệu · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
10Dương Đ?nh Kiên · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
11Đặng Trần Nguyên Khang · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
12Nghiêm Minh Khôi · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
13Nguyễn Lâm Khôi · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
14Vũ Hoàng Lâm · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
15Bùi Đức Linh · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
16Nguyễn Quang Minh · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
17Nguyễn Nhật Minh · — · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
18Bùi Trần Phúc Nguyên · — · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
19Nguy?n Thiên Phúc · — · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
20Lê Minh Quang · — · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
21Nguyễn Quân · — · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
22Lê Lâm Tùng · — · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
23Nguyễn Đăng Đức Trí · — · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
24Bùi Minh Trí · — · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0