TurnierzentrumBeendet#1522791
GIẢI CỜ VUA ARCHIMEDES ĐÔNG ANH CUP NĂM HỌC 2026-2027 _ THPT NAM
Vietnam ( VIE )2026/10/20 – 2026/10/23Schweizer · 7 RundenVietnam ( VIE )10/20 – 10/23Schweizer · 7 RundenDurchschnitt Wertungszahl 100022 Spieler
Aktualisierte Turnierdaten: Spielerdetails, Historisch Rangliste. Einige Abschnitte sind vorübergehend nicht verfügbar.
Turnierdetails
- Turnier
- GIẢI CỜ VUA ARCHIMEDES ĐÔNG ANH CUP NĂM HỌC 2026-2027 _ THPT NAM
- Föderation
- Vietnam ( VIE )
- Standort
- —
- Datum
- 2026-10-20 – 2026-10-23
- Format
- Schweizer
- Runden
- 7
- Zeitkontrolle
- —
- Schiedsrichter
- —
- Wettbewerbsdirektor
- —
- Organisator
- —
- Wertungszahl Berechnung
- -
- Durchschnitt Wertungszahl
- 1000
- Einträge
- 22
- Paarungen Programm
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Quellenangaben
Quelle anzeigenQuellenangaben
Quelle anzeigenEndrangliste Nach dem 7 Runden
| Rank | № | Spieler | FED | Wertungszahl | Punkte | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | Ngô Tuấn Khôi | 10C | — | 6,5 | 0 | 22 | 4 | 4 |
| 2 | 14 | Nguyễn Minh Phúc | 11A | — | 6 | 0 | 18,5 | 3 | 3 |
| 3 | 12 | Nguyễn Hồng Phúc | 10C | — | 5 | 0 | 18,5 | 3 | 2 |
| 4 | 6 | Lê Minh Thái* | 12C | — | 4,5 | 0 | 17,5 | 3 | 2 |
| 5 | 7 | Lê Xuân Phan Anh | 10C | — | 4 | 0 | 22,5 | 3 | 2 |
| 6 | 8 | Ngô Minh Trí | 10C | — | 4 | 0 | 21,5 | 4 | 2 |
| 7 | 2 | Đỗ Hoàng Lâm | 11C | — | 4 | 0 | 19,5 | 4 | 3 |
| 8 | 18 | Nguyễn Thanh Tùng* | 12A | — | 4 | 0 | 16,5 | 4 | 1 |
| 9 | 19 | Nguyễn Trường An* | 10C | — | 4 | 0 | 16,5 | 3 | 2 |
| 10 | 21 | Phạm Quang Diệu Kỳ* | 12A | — | 3,5 | 0 | 18,5 | 4 | 2 |
| 11 | 22 | Văn Đăng Khôi | 11C | — | 3 | 0 | 17 | 3 | 1 |
| 12 | 11 | Nguyễn Đăng Khoa | 10C | — | 3 | 0 | 16 | 3 | 1 |
| 13 | 17 | Nguyễn Quang Anh* | 12A | — | 3 | 0 | 16 | 3 | 1 |
| 14 | 9 | Ngô Quốc Đạt | 11C | — | 2,5 | 0 | 17 | 3 | 0 |
| 15 | 1 | Đỗ Gia Bình | 11C | — | 2 | 0 | 15 | 3 | 1 |
| 16 | 4 | Đoàn Thăng Long* | 11C | — | 0 | 0 | 13 | 1 | 0 |
| 17 | 5 | Hà Nguyên Kim* | 12A | — | 0 | 0 | 12,5 | 0 | 0 |
| 18 | 3 | Đỗ Vạn Bảo* | 11C | — | 0 | 0 | 12 | 1 | 0 |
| 19 | 13 | Nguyễn Khai Triệu* | 11C | — | 0 | 0 | 12 | 1 | 0 |
| 20 | 15 | Nguyễn Ngọc Sơn* | 10A | — | 0 | 0 | 12 | 0 | 0 |
| 21 | 20 | Nguyễn Tuấn Linh* | 10C | — | 0 | 0 | 11,5 | 1 | 0 |
| 22 | 16 | Nguyễn Phúc Minh* | 10C | — | 0 | 0 | 10,5 | 0 | 0 |
Nach dem letzten Rank · 22 Spieler
Feinwertungen ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Most black · TB4: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
RankSpielerPunkte
1Ngô Tuấn Khôi10C · — · № 106,5TB1 0 · TB2 22 · TB3 4 · TB4 4
2Nguyễn Minh Phúc11A · — · № 146TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 3 · TB4 3
3Nguyễn Hồng Phúc10C · — · № 125TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 3 · TB4 2
4Lê Minh Thái*12C · — · № 64,5TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 3 · TB4 2
5Lê Xuân Phan Anh10C · — · № 74TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 3 · TB4 2
6Ngô Minh Trí10C · — · № 84TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 4 · TB4 2
7Đỗ Hoàng Lâm11C · — · № 24TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 4 · TB4 3
8Nguyễn Thanh Tùng*12A · — · № 184TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 4 · TB4 1
9Nguyễn Trường An*10C · — · № 194TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 3 · TB4 2
10Phạm Quang Diệu Kỳ*12A · — · № 213,5TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 4 · TB4 2
11Văn Đăng Khôi11C · — · № 223TB1 0 · TB2 17 · TB3 3 · TB4 1
12Nguyễn Đăng Khoa10C · — · № 113TB1 0 · TB2 16 · TB3 3 · TB4 1
13Nguyễn Quang Anh*12A · — · № 173TB1 0 · TB2 16 · TB3 3 · TB4 1
14Ngô Quốc Đạt11C · — · № 92,5TB1 0 · TB2 17 · TB3 3 · TB4 0
15Đỗ Gia Bình11C · — · № 12TB1 0 · TB2 15 · TB3 3 · TB4 1
16Đoàn Thăng Long*11C · — · № 40TB1 0 · TB2 13 · TB3 1 · TB4 0
17Hà Nguyên Kim*12A · — · № 50TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 0 · TB4 0
18Đỗ Vạn Bảo*11C · — · № 30TB1 0 · TB2 12 · TB3 1 · TB4 0
19Nguyễn Khai Triệu*11C · — · № 130TB1 0 · TB2 12 · TB3 1 · TB4 0
20Nguyễn Ngọc Sơn*10A · — · № 150TB1 0 · TB2 12 · TB3 0 · TB4 0
21Nguyễn Tuấn Linh*10C · — · № 200TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 1 · TB4 0
22Nguyễn Phúc Minh*10C · — · № 160TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 0 · TB4 0