TurnierzentrumBeendet#1505883
Giải cờ vua nhanh, chớp lần 2 năm 2026 - Rapid Challenger
Vietnam ( VIE )Số 5 Trần Lựu, Phường An Khánh, Tp. Hồ Chí Minh2026/09/27 – 2026/09/27Schweizer · 7 RundenVietnam ( VIE ) · Số 5 Trần Lựu, Phường An Khánh, Tp. Hồ Chí Minh09/27 – 09/27Schweizer · 7 RundenSchnellschach · 10 mins + 2 seconds, 3 mins + 2 secondsDurchschnitt Wertungszahl / Alter 1490 / 1428 Spieler
Aktualisierte Turnierdaten: Spielerdetails, Historisch Rangliste. Einige Abschnitte sind vorübergehend nicht verfügbar.
Turnierdetails
- Turnier
- Giải cờ vua nhanh, chớp lần 2 năm 2026 - Rapid Challenger
- Föderation
- Vietnam ( VIE )
- Datum
- 2026-09-27
- Format
- Schweizer
- Runden
- 7
- Zeitkontrolle
- Schnellschach · 10 mins + 2 seconds, 3 mins + 2 seconds
- Schiedsrichter
- FA Nguyen Minh Trang
- Wettbewerbsdirektor
- Học Viên V-Chess
- Organisator
- Học Viện V-Chess
- Wertungszahl Berechnung
- Rating international
- Durchschnitt Wertungszahl / Durchschnitt Alter
- 1490 / 14
- Einträge
- 28
- Paarungen Programm
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Ankündigung des Veranstalters
CHỦ NHẬT : 27/09/2026 Cờ nhanh: 7 ván Cờ chớp: 9 ván
Quellenangaben
Quelle anzeigenAnkündigung des Veranstalters
CHỦ NHẬT : 27/09/2026 Cờ nhanh: 7 ván Cờ chớp: 9 ván
Quellenangaben
Quelle anzeigenEndrangliste Nach dem 7 Runden
| Rank | № | Spieler | Kategorie | FED | Wertungszahl | Punkte | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 | TB6 | K | rtg ± |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | Ngô Thanh Tú | Chal | VIE | 1598 | — | 6 | 0 | 6 | 26 | 4 | 0 | 20 | 24,6 |
| 2 | 6 | Dương Danh Phát | Chal | VIE | 1610 | — | 5,5 | 0 | 5 | 26 | 4 | 0 | 40 | 32,4 |
| 3 | 1 | Nguyễn Hoàng Bảo Huy | Chal | VIE | 1686 | — | 5 | 0 | 5 | 31,5 | 4 | 0 | 40 | 13,6 |
| 4 | 16 | Nguyễn Minh Khoa | Chal | VIE | 1432 | — | 5 | 0 | 5 | 25 | 3 | 0 | 40 | 53,6 |
| 5 | 3 | Lê Nguyễn Minh Nghĩa | Chal | VIE | 1642 | — | 5 | 0 | 4 | 31 | 4 | 0 | 40 | 32,8 |
| 6 | 11 | Bùi Lê Minh Tâm | Chal | VIE | 1492 | — | 4,5 | 0 | 4 | 25 | 4 | 0 | 40 | 50,8 |
| 7 | 14 | Bùi Tùng Lâm | Chal | VIE | 1475 | — | 4,5 | 0 | 4 | 21 | 3 | 0 | 40 | 27,2 |
| 8 | 21 | Dương Quốc Bảo | Chal | VIE | 0 | — | 4,5 | 0 | 3 | 22,5 | 3 | 0 | — | — |
| 9 | 5 | Triệu Huy | Chal | VIE | 1612 | — | 4 | 0 | 4 | 33,5 | 3 | 0 | 40 | -15,6 |
| 10 | 4 | Nguyễn Nhật Đăng | Chal | VIE | 1623 | — | 4 | 0 | 4 | 30 | 3 | 0 | 40 | -24 |
| 11 | 22 | Lương Triển Vinh | Chal | VIE | 0 | — | 4 | 0 | 4 | 28,5 | 3 | 0 | — | — |
| 12 | 15 | Nguyễn Chí Dũng | Chal | VIE | 1466 | — | 4 | 0 | 4 | 23 | 4 | 0 | 40 | 16,4 |
| 13 | 17 | Nguyễn Phúc Hưng | Chal | VIE | 1430 | — | 4 | 0 | 4 | 22 | 4 | 0 | 40 | -26,8 |
| 14 | 8 | Nguyễn Ngọc Phong | Chal | VIE | 1593 | — | 3,5 | 0 | 3 | 26,5 | 3 | 0 | 40 | -42,8 |
| 15 | 9 | Phan Khắc Hoàng Bách | Chal | VIE | 1520 | — | 3,5 | 0 | 3 | 20,5 | 4 | 0 | 40 | -24 |
| 16 | 25 | Phạm Đức Bảo | Chal | VIE | 0 | — | 3,5 | 0 | 3 | 18 | 4 | 0 | — | — |
| 17 | 10 | Nguyễn Huy Nhật Minh | Chal | VIE | 1507 | — | 3 | 0 | 3 | 28 | 3 | 0 | 40 | -13,6 |
| 18 | 13 | Phan Minh | Chal | VIE | 1477 | — | 3 | 0 | 3 | 26 | 4 | 0 | 40 | -13,6 |
| 19 | 18 | Trần Hoàng Thiên Kim | Chal | VIE | 1405 | — | 3 | 0 | 3 | 25,5 | 3 | 0 | 40 | -4,8 |
| 20 | 27 | Trần Quang Huy | Chal | VIE | 0 | — | 3 | 0 | 3 | 19,5 | 4 | 0 | — | — |
| 21 | 2 | Phạm Quang Anh | Chal | VIE | 1649 | — | 2,5 | 1 | 2 | 25,5 | 4 | 0 | 40 | -68,8 |
| 22 | 12 | Ngô Đức Minh Châu | Chal | VIE | 1492 | — | 2,5 | 2 | 2 | 23 | 3 | 0 | 40 | -42 |
| 23 | 24 | Nguyễn Hoàng Khánh Ngân | Chal | VIE | 0 | — | 2 | 0 | 2 | 24,5 | 3 | 0 | — | — |
| 24 | 20 | Đào Quốc Khang | Chal | VIE | 0 | — | 2 | 0 | 2 | 21,5 | 3 | 0 | — | — |
| 25 | 26 | Phạm Nguyễn Mạnh Trí | Chal | VIE | 0 | — | 2 | 0 | 2 | 19 | 3 | 0 | — | — |
| 26 | 23 | Lý Phúc Khoa | Chal | VIE | 0 | — | 2 | 0 | 1 | 23 | 4 | 0 | — | — |
| 27 | 28 | Trần Xuân Nhật Hoàng | Chal | VIE | 0 | — | 1,5 | 0 | 1 | 20 | 4 | 0 | — | — |
| 28 | 19 | Đàm Thái Đại Quang | Chal | VIE | 0 | — | 1 | 0 | 1 | 20,5 | 3 | 0 | — | — |
Nach dem letzten Rank · 28 Spieler
Feinwertungen ▾
TB1: points (game-points) · TB2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints) · TB6: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)
RankSpielerPunkte
1Ngô Thanh TúVIE · 1598 · № 7—TB1 6 · TB2 0 · TB3 6 · TB4 26 · TB5 4 · TB6 0Kategorie Chal
2Dương Danh PhátVIE · 1610 · № 6—TB1 5,5 · TB2 0 · TB3 5 · TB4 26 · TB5 4 · TB6 0Kategorie Chal
3Nguyễn Hoàng Bảo HuyVIE · 1686 · № 1—TB1 5 · TB2 0 · TB3 5 · TB4 31,5 · TB5 4 · TB6 0Kategorie Chal
4Nguyễn Minh KhoaVIE · 1432 · № 16—TB1 5 · TB2 0 · TB3 5 · TB4 25 · TB5 3 · TB6 0Kategorie Chal
5Lê Nguyễn Minh NghĩaVIE · 1642 · № 3—TB1 5 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 31 · TB5 4 · TB6 0Kategorie Chal
6Bùi Lê Minh TâmVIE · 1492 · № 11—TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 25 · TB5 4 · TB6 0Kategorie Chal
7Bùi Tùng LâmVIE · 1475 · № 14—TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 21 · TB5 3 · TB6 0Kategorie Chal
8Dương Quốc BảoVIE · 0 · № 21—TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 22,5 · TB5 3 · TB6 0Kategorie Chal
9Triệu HuyVIE · 1612 · № 5—TB1 4 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 33,5 · TB5 3 · TB6 0Kategorie Chal
10Nguyễn Nhật ĐăngVIE · 1623 · № 4—TB1 4 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 30 · TB5 3 · TB6 0Kategorie Chal
11Lương Triển VinhVIE · 0 · № 22—TB1 4 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 28,5 · TB5 3 · TB6 0Kategorie Chal
12Nguyễn Chí DũngVIE · 1466 · № 15—TB1 4 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 23 · TB5 4 · TB6 0Kategorie Chal
13Nguyễn Phúc HưngVIE · 1430 · № 17—TB1 4 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 22 · TB5 4 · TB6 0Kategorie Chal
14Nguyễn Ngọc PhongVIE · 1593 · № 8—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 26,5 · TB5 3 · TB6 0Kategorie Chal
15Phan Khắc Hoàng BáchVIE · 1520 · № 9—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 20,5 · TB5 4 · TB6 0Kategorie Chal
16Phạm Đức BảoVIE · 0 · № 25—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 18 · TB5 4 · TB6 0Kategorie Chal
17Nguyễn Huy Nhật MinhVIE · 1507 · № 10—TB1 3 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 28 · TB5 3 · TB6 0Kategorie Chal
18Phan MinhVIE · 1477 · № 13—TB1 3 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 26 · TB5 4 · TB6 0Kategorie Chal
19Trần Hoàng Thiên KimVIE · 1405 · № 18—TB1 3 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 25,5 · TB5 3 · TB6 0Kategorie Chal
20Trần Quang HuyVIE · 0 · № 27—TB1 3 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 19,5 · TB5 4 · TB6 0Kategorie Chal
21Phạm Quang AnhVIE · 1649 · № 2—TB1 2,5 · TB2 1 · TB3 2 · TB4 25,5 · TB5 4 · TB6 0Kategorie Chal
22Ngô Đức Minh ChâuVIE · 1492 · № 12—TB1 2,5 · TB2 2 · TB3 2 · TB4 23 · TB5 3 · TB6 0Kategorie Chal
23Nguyễn Hoàng Khánh NgânVIE · 0 · № 24—TB1 2 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 24,5 · TB5 3 · TB6 0Kategorie Chal
24Đào Quốc KhangVIE · 0 · № 20—TB1 2 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 21,5 · TB5 3 · TB6 0Kategorie Chal
25Phạm Nguyễn Mạnh TríVIE · 0 · № 26—TB1 2 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 19 · TB5 3 · TB6 0Kategorie Chal
26Lý Phúc KhoaVIE · 0 · № 23—TB1 2 · TB2 0 · TB3 1 · TB4 23 · TB5 4 · TB6 0Kategorie Chal
27Trần Xuân Nhật HoàngVIE · 0 · № 28—TB1 1,5 · TB2 0 · TB3 1 · TB4 20 · TB5 4 · TB6 0Kategorie Chal
28Đàm Thái Đại QuangVIE · 0 · № 19—TB1 1 · TB2 0 · TB3 1 · TB4 20,5 · TB5 3 · TB6 0Kategorie Chal