TurneringscenterUkendt status#1526747

Hội Khoẻ Phù Đổng - Trường Tiểu học Chí Linh - Cờ Tướng

Vietnam ( VIE )Trường tiểu học Chí Linh2026/10/27 – 2026/10/27Schweizisk · 7 RunderVietnam ( VIE ) · Trường tiểu học Chí Linh10/27 – 10/27Schweizisk · 7 RunderHurtigskak · 10pGennemsnit Ratingtal 100051 spillere

Opdatering af turneringsdata: Startliste, Program, Spilleroplysninger. Nogle dele er midlertidigt ikke tilgængelige.

Hæve voldgiftsmand
—
Turneringsdirektør
Trường Tiểu học Chí Linh
Organiserer
CLB Cờ Vua Chess House
Ratingtal beregning
-
beliggenhed
Trường tiểu học Chí Linh ↗
Gennemsnit Ratingtal
1000
Parringer program
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Turneringsdetaljer
Turnering
Hội Khoẻ Phù Đổng - Trường Tiểu học Chí Linh - Cờ Tướng
Federation
Vietnam ( VIE )
datoer
2026-10-27
Formater
Schweizisk
Runder
7
Tidskontrol
Hurtigskak · 10p
Hæve voldgiftsmand
—
Turneringsdirektør
Trường Tiểu học Chí Linh
Organiserer
CLB Cờ Vua Chess House
Ratingtal beregning
-
Gennemsnit Ratingtal
1000
Indtægter
51

Kildeinformation

Se kilde

Kildeinformation

Se kilde

Stilling

Hội Khoẻ Phù Đổng - Trường Tiểu học Chí Linh - Cờ Tướng · Stilling
Ranking№SpillerKategoriFEDRatingtalPointerneTB1TB2TB3TB4TB5TB6
11Đặng Duy KhôiU8VIE——000000
22Đặng Mai AnU10VIE——000000
33Đặng Nguyễn Bảo NgọcU10VIE——000000
44Đỗ Minh KhangU10VIE——000000
55Dương Khánh PhúcU10VIE——000000
66Hồ Trọng KhangU10VIE——000000
77Hoàng Đức BìnhU10VIE——000000
88Hoàng Tiến ĐạtU8VIE——000000
99Hoàng Tuấn KiệtU10VIE——000000
1010Huỳnh Gia BảoU8VIE——000000
1111Lê Hải AnU8VIE——000000
1212Lê Hải PhongU8VIE——000000
1313Lê Minh KhôiU8VIE——000000
1414Lê Nhật NamU10VIE——000000
1515Lê Trúc Băng DIU8VIE——000000
1616Lê Xuân Phúc HuyU10VIE——000000
1717Lưu Nguyễn Linh ChiU8VIE——000000
1818Lý Phạm Ngọc ThịnhU10VIE——000000
1919Mai Tấn PhátU10VIE——000000
2020Nguyễn Bảo MinhU10VIE——000000
2121Nguyễn Bích NgọcU10VIE——000000
2222Nguyễn Cát Gia LinhU10VIE——000000
2323Nguyễn Đăng KhảiU10VIE——000000
2424Nguyễn Đức LinhU8VIE——000000
2525Nguyễn Hoàng BáchU8VIE——000000
2626Nguyễn Hoàng PhúcU10VIE——000000
2727Nguyễn Hữu PhướcU10VIE——000000
2828Nguyễn Lý Hồng ĐứcU10VIE——000000
2929Nguyễn Minh DũngU10VIE——000000
3030Nguyễn Ngọc Bảo AnhU10VIE——000000
3131Nguyễn Ngọc Bảo ChâuU10VIE——000000
3232Nguyễn Phúc LâmU10VIE——000000
3333Nguyễn Quốc CườngU8VIE——000000
3434Nguyễn Quốc KhoaU8VIE——000000
3535Nguyễn Tuấn ĐạtU8VIE——000000
3636Nguyễn Tùng BáchU10VIE——000000
3737Phạm Hải ĐăngU8VIE——000000
3838Thái Thư ThanhU8VIE——000000
3939Tống Lê Gia BảoU10VIE——000000
4040Trần Huy TuấnU10VIE——000000
4141Trần Phúc NhânU8VIE——000000
4242Trần Thị Bảo AnhU8VIE——000000
4343Trịnh Lê Hà MyU10VIE——000000
4444Trịnh Quang VinhU10VIE——000000
4545Trương Đình PhongU8VIE——000000
4646Võ Hoàng Minh NamU8VIE——000000
4747Võ Hồng NgọcU10VIE——000000
4848Võ Quang Mạnh PhúU10VIE——000000
4949Vũ Đức Minh KhoaU10VIE——000000
5050Vũ Ngọc HảiU10VIE——000000
I sidste rækkefølge · 51 spillere
Tiebreakkriterier ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Buchholz Tiebreakkriterier Variabler (2023) (Partipoint) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)

RankingSpillerPointerne
1Đặng Duy KhôiVIE · — · № 1—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori U8
2Đặng Mai AnVIE · — · № 2—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori U10
3Đặng Nguyễn Bảo NgọcVIE · — · № 3—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori U10
4Đỗ Minh KhangVIE · — · № 4—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori U10
5Dương Khánh PhúcVIE · — · № 5—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori U10
6Hồ Trọng KhangVIE · — · № 6—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori U10
7Hoàng Đức BìnhVIE · — · № 7—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori U10
8Hoàng Tiến ĐạtVIE · — · № 8—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori U8
9Hoàng Tuấn KiệtVIE · — · № 9—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori U10
10Huỳnh Gia BảoVIE · — · № 10—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori U8
11Lê Hải AnVIE · — · № 11—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori U8
12Lê Hải PhongVIE · — · № 12—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori U8
13Lê Minh KhôiVIE · — · № 13—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori U8
14Lê Nhật NamVIE · — · № 14—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori U10
15Lê Trúc Băng DIVIE · — · № 15—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori U8
16Lê Xuân Phúc HuyVIE · — · № 16—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori U10
17Lưu Nguyễn Linh ChiVIE · — · № 17—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori U8
18Lý Phạm Ngọc ThịnhVIE · — · № 18—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori U10
19Mai Tấn PhátVIE · — · № 19—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori U10
20Nguyễn Bảo MinhVIE · — · № 20—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori U10
21Nguyễn Bích NgọcVIE · — · № 21—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori U10
22Nguyễn Cát Gia LinhVIE · — · № 22—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori U10
23Nguyễn Đăng KhảiVIE · — · № 23—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori U10
24Nguyễn Đức LinhVIE · — · № 24—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori U8
25Nguyễn Hoàng BáchVIE · — · № 25—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori U8
26Nguyễn Hoàng PhúcVIE · — · № 26—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori U10
27Nguyễn Hữu PhướcVIE · — · № 27—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori U10
28Nguyễn Lý Hồng ĐứcVIE · — · № 28—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori U10
29Nguyễn Minh DũngVIE · — · № 29—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori U10
30Nguyễn Ngọc Bảo AnhVIE · — · № 30—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori U10
31Nguyễn Ngọc Bảo ChâuVIE · — · № 31—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori U10
32Nguyễn Phúc LâmVIE · — · № 32—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori U10
33Nguyễn Quốc CườngVIE · — · № 33—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori U8
34Nguyễn Quốc KhoaVIE · — · № 34—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori U8
35Nguyễn Tuấn ĐạtVIE · — · № 35—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori U8
36Nguyễn Tùng BáchVIE · — · № 36—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori U10
37Phạm Hải ĐăngVIE · — · № 37—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori U8
38Thái Thư ThanhVIE · — · № 38—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori U8
39Tống Lê Gia BảoVIE · — · № 39—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori U10
40Trần Huy TuấnVIE · — · № 40—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori U10
41Trần Phúc NhânVIE · — · № 41—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori U8
42Trần Thị Bảo AnhVIE · — · № 42—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori U8
43Trịnh Lê Hà MyVIE · — · № 43—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori U10
44Trịnh Quang VinhVIE · — · № 44—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori U10
45Trương Đình PhongVIE · — · № 45—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori U8
46Võ Hoàng Minh NamVIE · — · № 46—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori U8
47Võ Hồng NgọcVIE · — · № 47—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori U10
48Võ Quang Mạnh PhúVIE · — · № 48—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori U10
49Vũ Đức Minh KhoaVIE · — · № 49—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori U10
50Vũ Ngọc HảiVIE · — · № 50—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori U10