TurneringscenterUkendt status#1524000

GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG KIM ĐỒNG - NĂM HỌC 2026-2027 BẢNG NỮ 6,7

Vietnam ( VIE )2026/10/24 – 2026/10/24Schweizisk · 7 RunderVietnam ( VIE )10/24 – 10/24Schweizisk · 7 RunderGennemsnit Ratingtal / alder 1000 / 716 spillere

Opdatering af turneringsdata: Spilleroplysninger. Nogle dele er midlertidigt ikke tilgængelige.

Hæve voldgiftsmand
Huỳnh Tuấn Việt
Turneringsdirektør
Nguyễn Công Nông
Organiserer
TRƯỜNG TIỂU HỌC KIM DỒNG
Ratingtal beregning
-
beliggenhed
—
Gennemsnit Ratingtal / gennemsnitlig alder
1000 / 7
Parringer program
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Turneringsdetaljer
Turnering
GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG KIM ĐỒNG - NĂM HỌC 2026-2027 BẢNG NỮ 6,7
Federation
Vietnam ( VIE )
beliggenhed
—
datoer
2026-10-24
Formater
Schweizisk
Runder
7
Tidskontrol
—
Hæve voldgiftsmand
Huỳnh Tuấn Việt
Turneringsdirektør
Nguyễn Công Nông
Organiserer
TRƯỜNG TIỂU HỌC KIM DỒNG
Ratingtal beregning
-
Gennemsnit Ratingtal / gennemsnitlig alder
1000 / 7
Indtægter
16

Kildeinformation

Se kilde

Kildeinformation

Se kilde

Stilling

GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG KIM ĐỒNG - NĂM HỌC 2026-2027 BẢNG NỮ 6,7 · Stilling
Ranking№SpillerFEDRatingtalPointerneTB1TB2TB3
11Đặng Bảo Ngân,VIE0—000
22Đặng Ngọc Ngân Tâm,VIE0—000
33Lâm Băng Châu,VIE0—000
44Lê Huỳnh Anh Thi,VIE0—000
55Lê Ngọc Bảo Hân,VIE0—000
66Lê Vũ Phương Uyên,VIE0—000
77Nguyễn An Nhiên,VIE0—000
88Nguyễn Bảo Hân,VIE0—000
99Nguyễn Hoàng Yến,VIE0—000
1010Nguyễn Hồ Hoài An,VIE0—000
1111Nguyễn Lan Ngọc,VIE0—000
1212Nguyễn Ngọc Phương Anh,VIE0—000
1313Nguyễn Trúc Ngân,VIE0—000
1414Võ Đoàn Ái Như,VIE0—000
1515Võ Nguyễn yến Nhi,VIE0—000
1616Võ Trà Khả Ngân,VIE0—000
I sidste rækkefølge · 16 spillere
Tiebreakkriterier ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Det direkte møde (DE) · TB3: Buchholz Tiebreakkriterier Variable (2023) (Partipoint, Cut1)

RankingSpillerPointerne
1Đặng Bảo Ngân,VIE · 0 · № 1—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Lâm Băng Châu,VIE · 0 · № 3—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Lê Huỳnh Anh Thi,VIE · 0 · № 4—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Lê Ngọc Bảo Hân,VIE · 0 · № 5—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Lê Vũ Phương Uyên,VIE · 0 · № 6—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Nguyễn An Nhiên,VIE · 0 · № 7—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Nguyễn Bảo Hân,VIE · 0 · № 8—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Nguyễn Hoàng Yến,VIE · 0 · № 9—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Nguyễn Hồ Hoài An,VIE · 0 · № 10—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Nguyễn Lan Ngọc,VIE · 0 · № 11—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Nguyễn Trúc Ngân,VIE · 0 · № 13—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Võ Đoàn Ái Như,VIE · 0 · № 14—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Võ Nguyễn yến Nhi,VIE · 0 · № 15—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Võ Trà Khả Ngân,VIE · 0 · № 16—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0