TurneringscenterAfsluttet#1522138

Giải TTHS Môn Cờ Vua Trường Tiểu Học Phù Đổng - TP. Đà Nẵng Năm học 2026-2027 Bảng Nữ Lớp 3

Vietnam ( VIE )Trường Phù Đổng - Số 140 Hoàng Diệu, Hải Châu, Đà Nẵng2026/10/21 – 2026/10/21Schweizisk · 6 RunderVietnam ( VIE ) · Trường Phù Đổng - Số 140 Hoàng Diệu, Hải Châu, Đà Nẵng10/21 – 10/21Schweizisk · 6 RunderGennemsnit Ratingtal 100014 spillere

Opdatering af turneringsdata: Spilleroplysninger, Historisk Stilling. Nogle dele er midlertidigt ikke tilgængelige.

Hæve voldgiftsmand
Trần Anh Trí
Turneringsdirektør
Lion Chess Academy
Organiserer
Lion Chess Academy
Ratingtal beregning
-
beliggenhed
Trường Phù Đổng - Số 140 Hoàng Diệu, Hải Châu, Đà Nẵng ↗
Gennemsnit Ratingtal
1000
Parringer program
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Turneringsdetaljer
Turnering
Giải TTHS Môn Cờ Vua Trường Tiểu Học Phù Đổng - TP. Đà Nẵng Năm học 2026-2027 Bảng Nữ Lớp 3
Federation
Vietnam ( VIE )
datoer
2026-10-21
Formater
Schweizisk
Runder
6
Tidskontrol
—
Hæve voldgiftsmand
Trần Anh Trí
Turneringsdirektør
Lion Chess Academy
Organiserer
Lion Chess Academy
Ratingtal beregning
-
Gennemsnit Ratingtal
1000
Indtægter
14

Organisatormeddelelse

Sáng thứ 4 ngày 21/10/2026 Thời gian: từ 7h45 - 11h00 Đấu 6 ván

Kildeinformation

Se kilde

Organisatormeddelelse

Sáng thứ 4 ngày 21/10/2026 Thời gian: từ 7h45 - 11h00 Đấu 6 ván

Kildeinformation

Se kilde

Slutstilling Efter 6 Runder

Giải TTHS Môn Cờ Vua Trường Tiểu Học Phù Đổng - TP. Đà Nẵng Năm học 2026-2027 Bảng Nữ Lớp 3 · Slutstilling Efter 6 Runder
Ranking№SpillerFEDRatingtalPointerneTB1TB2TB3
19Trần, Minh NguyệtPDO06021,56
27Phạm, Lê Bảo MyPDO04,5022,54
38Thái, Minh NhiPDO04022,53
41Đoàn, Minh Bảo TrânPDO04019,54
513Võ, Ngọc Song NhiPDO03,5021,53
63Lưu, Nhiên ThảoPDO03021,53
710Trần, Ngọc Bảo NgânPDO030173
84Ngô, Huỳnh Gia ÝPDO030142
92Huỳnh, Bảo NgọcPDO030133
105Nguyễn, Phương LinhPDO02,5018,52
1112Trần, Nhật Phương AnhPDO02,5018,52
1214Lê, Kim QuýPDO020132
1311Trần, Ngọc Tuệ NhiPDO01013,51
146Phạm, Bảo AnPDO00015,50
I sidste rækkefølge · 14 spillere
Tiebreakkriterier ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tiebreakkriterier Variabler (2023) (Partipoint) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)

RankingSpillerPointerne
1Trần, Minh NguyệtPDO · 0 · № 96TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 6
2Phạm, Lê Bảo MyPDO · 0 · № 74,5TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 4
3Thái, Minh NhiPDO · 0 · № 84TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 3
4Đoàn, Minh Bảo TrânPDO · 0 · № 14TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 4
5Võ, Ngọc Song NhiPDO · 0 · № 133,5TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 3
6Lưu, Nhiên ThảoPDO · 0 · № 33TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 3
8Ngô, Huỳnh Gia ÝPDO · 0 · № 43TB1 0 · TB2 14 · TB3 2
9Huỳnh, Bảo NgọcPDO · 0 · № 23TB1 0 · TB2 13 · TB3 3
10Nguyễn, Phương LinhPDO · 0 · № 52,5TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 2
11Trần, Nhật Phương AnhPDO · 0 · № 122,5TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 2
12Lê, Kim QuýPDO · 0 · № 142TB1 0 · TB2 13 · TB3 2
13Trần, Ngọc Tuệ NhiPDO · 0 · № 111TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 1
14Phạm, Bảo AnPDO · 0 · № 60TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 0