TurneringscenterUkendt status#1521952
HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NỮ TIÊU CHUẨN 10-11
Vietnam ( VIE )2026/10/31 – 2026/11/07Schweizisk · 7 RunderVietnam ( VIE )10/31 – 11/07Schweizisk · 7 RunderGennemsnit Ratingtal / alder 1000 / 1017 spillere
Opdatering af turneringsdata: Spilleroplysninger. Nogle dele er midlertidigt ikke tilgængelige.
Turneringsdetaljer
- Turnering
- HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NỮ TIÊU CHUẨN 10-11
- Federation
- Vietnam ( VIE )
- beliggenhed
- —
- datoer
- 2026-10-31 – 2026-11-07
- Formater
- Schweizisk
- Runder
- 7
- Tidskontrol
- —
- Hæve voldgiftsmand
- Nguyễn Thị Phương Ngọc
- Turneringsdirektør
- Trịnh Thế Truyền
- Organiserer
- —
- Ratingtal beregning
- -
- Gennemsnit Ratingtal / gennemsnitlig alder
- 1000 / 10
- Indtægter
- 17
- Parringer program
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Kildeinformation
Se kildeKildeinformation
Se kildeStilling
| Ranking | № | Spiller | FED | Ratingtal | Pointerne | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 | TB6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Chử Nguyễn Bảo Trâm | XPN | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Hà Bảo An | XHL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Hà Khánh Đan | XTN | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Nguyễn Bùi Diễm Uyên | XBN | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Nguyễn Đặng Quỳnh Anh | XPN | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Nguyễn Ngọc Hà My | HUV | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Nguyễn Thanh Trúc | XBN | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Nguyễn Thị Huyền Trâm | THS | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Nguyễn Thị Thảo Nhi | HYC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Nguyễn Trà My | XLT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Quách Hà Trang | PTM | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Quản Ngọc Tâm Đan | XLT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Tạ Ngân Khánh | PVT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | Trần Gia Ân | HYC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | Trần Thị Quỳnh Chi | PPT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | Trịnh Tuệ Anh | PVT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 17 | Vi Thị Cẩm Tú | DOT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
I sidste rækkefølge · 17 spillere
Tiebreakkriterier ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Fide Tie-Break · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Most black · TB6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)
RankingSpillerPointerne
1Chử Nguyễn Bảo TrâmXPN · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
2Hà Bảo AnXHL · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
3Hà Khánh ĐanXTN · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
4Nguyễn Bùi Diễm UyênXBN · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
5Nguyễn Đặng Quỳnh AnhXPN · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
6Nguyễn Ngọc Hà MyHUV · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
7Nguyễn Thanh TrúcXBN · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
8Nguyễn Thị Huyền TrâmTHS · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
9Nguyễn Thị Thảo NhiHYC · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
10Nguyễn Trà MyXLT · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
11Quách Hà TrangPTM · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
12Quản Ngọc Tâm ĐanXLT · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
13Tạ Ngân KhánhPVT · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
14Trần Gia ÂnHYC · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
15Trần Thị Quỳnh ChiPPT · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
16Trịnh Tuệ AnhPVT · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
17Vi Thị Cẩm TúDOT · — · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0