TurneringscenterAfsluttet#1519705

Giải cờ vua Thiếu niên - Nhi đồng xã Thanh Hà năm 2026 - Nam thiếu niên (Lớp 6, 7)

Vietnam ( VIE )Trường THCS Chu Văn An, Xã Thanh Hà, Thành phố Hải Phòng2026/10/18 – 2026/10/18Schweizisk · 5 RunderVietnam ( VIE ) · Trường THCS Chu Văn An, Xã Thanh Hà, Thành phố Hải Phòng10/18 – 10/18Schweizisk · 5 RunderHurtigskak · 10 phút mỗi bênGennemsnit Ratingtal / alder 1417 / 1214 spillere

Opdatering af turneringsdata: Spilleroplysninger, Historisk Stilling. Nogle dele er midlertidigt ikke tilgængelige.

Hæve voldgiftsmand
CLB Blue Horse
Turneringsdirektør
UBND xã Thanh Hà
Organiserer
UBND xã Thanh Hà
Ratingtal beregning
-
beliggenhed
Trường THCS Chu Văn An, Xã Thanh Hà, Thành phố Hải Phòng ↗
Gennemsnit Ratingtal / gennemsnitlig alder
1417 / 12
Parringer program
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Turneringsdetaljer
Turnering
Giải cờ vua Thiếu niên - Nhi đồng xã Thanh Hà năm 2026 - Nam thiếu niên (Lớp 6, 7)
Federation
Vietnam ( VIE )
datoer
2026-10-18
Formater
Schweizisk
Runder
5
Tidskontrol
Hurtigskak · 10 phút mỗi bên
Hæve voldgiftsmand
CLB Blue Horse
Turneringsdirektør
UBND xã Thanh Hà
Organiserer
UBND xã Thanh Hà
Ratingtal beregning
-
Gennemsnit Ratingtal / gennemsnitlig alder
1417 / 12
Indtægter
14

Organisatormeddelelse

Nam thiếu niên (Lớp 6, 7)

Kildeinformation

Se kilde

Organisatormeddelelse

Nam thiếu niên (Lớp 6, 7)

Kildeinformation

Se kilde

Slutstilling Efter 5 Runder

Giải cờ vua Thiếu niên - Nhi đồng xã Thanh Hà năm 2026 - Nam thiếu niên (Lớp 6, 7) · Slutstilling Efter 5 Runder
Ranking№SpillerForeningFEDRatingtalPointerneTB1TB2TB3TB4TB5
111Bùi Quang Việt7B1TH1—50111122
28Nguyễn Đức Thắng6CCVA—3,5013,515,531
312Vũ Bảo Châu6A1TH1—3,5011,513,532
49Trần Gia Hưng7A2TH1—3,509,510,522
53Nguyễn Ngọc Bảo6CCVA—30141621
65Nguyễn Thanh Phong7CCVA—3011,512,532
71Nguyễn Văn Tuấn Anh7DCVA—2,5013,513,521
82Phạm Hoàng Bách7ACVA—20131332
914Trần Bá Lập6B3TH2—20121432
106Nguyễn Công Phước7DCVA—2010,511,532
117Trần Hoàng Tùng6BCVA—209,511,522
1210Nguyễn Nhật Minh6B1TH1—209,59,531
1313Vũ Minh An6B1TH2—1010,510,521
144Bùi Đức Phong7CCVA—0011,512,520
I sidste rækkefølge · 14 spillere
Tiebreakkriterier ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

RankingSpillerPointerne
1Bùi Quang ViệtTH1 · — · № 115TB1 0 · TB2 11 · TB3 11 · TB4 2 · TB5 2Forening 7B1
2Nguyễn Đức ThắngCVA · — · № 83,5TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 15,5 · TB4 3 · TB5 1Forening 6C
3Vũ Bảo ChâuTH1 · — · № 123,5TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 13,5 · TB4 3 · TB5 2Forening 6A1
4Trần Gia HưngTH1 · — · № 93,5TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 10,5 · TB4 2 · TB5 2Forening 7A2
5Nguyễn Ngọc BảoCVA · — · № 33TB1 0 · TB2 14 · TB3 16 · TB4 2 · TB5 1Forening 6C
6Nguyễn Thanh PhongCVA · — · № 53TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 12,5 · TB4 3 · TB5 2Forening 7C
7Nguyễn Văn Tuấn AnhCVA · — · № 12,5TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 13,5 · TB4 2 · TB5 1Forening 7D
8Phạm Hoàng BáchCVA · — · № 22TB1 0 · TB2 13 · TB3 13 · TB4 3 · TB5 2Forening 7A
9Trần Bá LậpTH2 · — · № 142TB1 0 · TB2 12 · TB3 14 · TB4 3 · TB5 2Forening 6B3
10Nguyễn Công PhướcCVA · — · № 62TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 11,5 · TB4 3 · TB5 2Forening 7D
11Trần Hoàng TùngCVA · — · № 72TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 11,5 · TB4 2 · TB5 2Forening 6B
12Nguyễn Nhật MinhTH1 · — · № 102TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 9,5 · TB4 3 · TB5 1Forening 6B1
13Vũ Minh AnTH2 · — · № 131TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 10,5 · TB4 2 · TB5 1Forening 6B1
14Bùi Đức PhongCVA · — · № 40TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 12,5 · TB4 2 · TB5 0Forening 7C