TurneringscenterAfsluttet#1519318

GIẢI CỜ VUA - CỜ TƯỚNG CẤP TRƯỜNG TH. NGUYỄN VIẾT XUÂN LẦN III Nữ U7 Cờ Vua

Vietnam ( VIE )2 Ngách 193/15, Phường Trung Kính, Yên Hoà, Hà Nội2026/10/19 – 2026/10/19Alle mod alle · 3 RunderVietnam ( VIE ) · 2 Ngách 193/15, Phường Trung Kính, Yên Hoà, Hà Nội10/19 – 10/19Alle mod alle · 3 RunderHurtigskak · Dưới 20 Phút / VánGennemsnit Ratingtal 10004 spillere

Opdatering af turneringsdata: Spilleroplysninger. Nogle dele er midlertidigt ikke tilgængelige.

Formater
Alle mod alle
Indtægter
4
Ratingtal beregning
-
Gennemsnit Ratingtal
1000
FIDE Event ID
—
Arbitrer
Candidate Master - Vương Thế Hùng Vĩ
Parringer program
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Turneringsdetaljer
Turnering
GIẢI CỜ VUA - CỜ TƯỚNG CẤP TRƯỜNG TH. NGUYỄN VIẾT XUÂN LẦN III Nữ U7 Cờ Vua
Federation
Vietnam ( VIE )
datoer
2026-10-19
Formater
Alle mod alle
Runder
3
Tidskontrol
Hurtigskak · Dưới 20 Phút / Ván
Hæve voldgiftsmand
CM - KTTG. Vương Thế Hùng Vĩ
Arbitrer
Candidate Master - Vương Thế Hùng Vĩ
Turneringsdirektør
KTQG. Đào Thuỷ Tiên
Organiserer
Trường tiểu học Nguyễn Viết Xuân
Ratingtal beregning
-
Gennemsnit Ratingtal
1000
Indtægter
4
FIDE Event ID
—

Organisatormeddelelse

Giải được tổ chức bốc thăm bởi : CM. Vương Thế Hùng Vĩ - Mọi thắc mắc, khiếu nại kết quả vui lòng liên hệ - Zalo: 0816670045 - Mr. Vĩ 0948932998 - Mr.Tiên (xem chi tiết ván bấm "Xem thông tin" ở trên !)

Kildeinformation

Se kilde

Organisatormeddelelse

Giải được tổ chức bốc thăm bởi : CM. Vương Thế Hùng Vĩ - Mọi thắc mắc, khiếu nại kết quả vui lòng liên hệ - Zalo: 0816670045 - Mr. Vĩ 0948932998 - Mr.Tiên (xem chi tiết ván bấm "Xem thông tin" ở trên !)

Kildeinformation

Se kilde

Slutstilling Efter 3 Runder

GIẢI CỜ VUA - CỜ TƯỚNG CẤP TRƯỜNG TH. NGUYỄN VIẾT XUÂN LẦN III Nữ U7 Cờ Vua · Slutstilling Efter 3 Runder
Ranking№SpillerFEDRatingtalPointerneTB1TB2TB3TB4TB5
14Vũ Ninh Diệp Chi———20351
23Đỗ Khánh Linh———1,501,753,51
31Nguyễn Trúc Linh———1,501,752,50
42Lê Thảo My———10210
I sidste rækkefølge · 4 spillere
Tiebreakkriterier ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB4: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)

RankingSpillerPointerne
1Vũ Ninh Diệp Chi · — · № 4—TB1 2 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 5 · TB5 1
2Đỗ Khánh Linh · — · № 3—TB1 1,5 · TB2 0 · TB3 1,75 · TB4 3,5 · TB5 1
3Nguyễn Trúc Linh · — · № 1—TB1 1,5 · TB2 0 · TB3 1,75 · TB4 2,5 · TB5 0
4Lê Thảo My · — · № 2—TB1 1 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 0