GIẢI CỜ VUA - CỜ TƯỚNG CẤP TRƯỜNG TH. NGUYỄN VIẾT XUÂN LẦN III Nữ U7 Cờ Vua
Opdatering af turneringsdata: Spilleroplysninger. Nogle dele er midlertidigt ikke tilgængelige.
Turneringsdetaljer
- Turnering
- GIẢI CỜ VUA - CỜ TƯỚNG CẤP TRƯỜNG TH. NGUYỄN VIẾT XUÂN LẦN III Nữ U7 Cờ Vua
- Federation
- Vietnam ( VIE )
- datoer
- 2026-10-19
- Formater
- Alle mod alle
- Runder
- 3
- Tidskontrol
- Hurtigskak · Dưới 20 Phút / Ván
- Hæve voldgiftsmand
- CM - KTTG. Vương Thế Hùng Vĩ
- Arbitrer
- Candidate Master - Vương Thế Hùng Vĩ
- Turneringsdirektør
- KTQG. Đào Thuỷ Tiên
- Organiserer
- Trường tiểu học Nguyễn Viết Xuân
- Ratingtal beregning
- -
- Gennemsnit Ratingtal
- 1000
- Indtægter
- 4
- FIDE Event ID
- —
- Parringer program
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Organisatormeddelelse
Giải được tổ chức bốc thăm bởi : CM. Vương Thế Hùng Vĩ - Mọi thắc mắc, khiếu nại kết quả vui lòng liên hệ - Zalo: 0816670045 - Mr. Vĩ 0948932998 - Mr.Tiên (xem chi tiết ván bấm "Xem thông tin" ở trên !)
Kildeinformation
Se kildeOrganisatormeddelelse
Giải được tổ chức bốc thăm bởi : CM. Vương Thế Hùng Vĩ - Mọi thắc mắc, khiếu nại kết quả vui lòng liên hệ - Zalo: 0816670045 - Mr. Vĩ 0948932998 - Mr.Tiên (xem chi tiết ván bấm "Xem thông tin" ở trên !)
Kildeinformation
Se kildeSlutstilling Efter 3 Runder
| Ranking | № | Spiller | FED | Ratingtal | Pointerne | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | Vũ Ninh Diệp Chi | — | — | — | 2 | 0 | 3 | 5 | 1 |
| 2 | 3 | Đỗ Khánh Linh | — | — | — | 1,5 | 0 | 1,75 | 3,5 | 1 |
| 3 | 1 | Nguyễn Trúc Linh | — | — | — | 1,5 | 0 | 1,75 | 2,5 | 0 |
| 4 | 2 | Lê Thảo My | — | — | — | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 |
Tiebreakkriterier ▾
TB1: points (game-points) · TB2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB4: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)