TurneringscenterUkendt status#1512771
Giải cờ vua mở rộng Cogito Rapid & Blitz 2026
Vietnam ( VIE )309A Âu Dương Lân, phường Chánh Hưng, TP.HCM2026/10/11 – 2026/10/11Schweizisk · 9 RunderVietnam ( VIE ) · 309A Âu Dương Lân, phường Chánh Hưng, TP.HCM10/11 – 10/11Schweizisk · 9 RunderGennemsnit Ratingtal 131074 spillere
Opdatering af turneringsdata: Spilleroplysninger. Nogle dele er midlertidigt ikke tilgængelige.
Turneringsdetaljer
- Turnering
- Giải cờ vua mở rộng Cogito Rapid & Blitz 2026
- Federation
- Vietnam ( VIE )
- datoer
- 2026-10-11
- Formater
- Schweizisk
- Runder
- 9
- Tidskontrol
- —
- Hæve voldgiftsmand
- —
- Turneringsdirektør
- —
- Organiserer
- —
- Ratingtal beregning
- -
- Gennemsnit Ratingtal
- 1310
- Indtægter
- 74
- Parringer program
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Kildeinformation
Se kildeKildeinformation
Se kildeStilling
I sidste rækkefølge · 74 spillere
Tiebreakkriterier ▾
TB1: Buchholz Tiebreakkriterier Variabler (2023) (Partipoint)
RankingSpillerPointerne
1Nguyễn Viết Huy,VIE · — · № 10TB1 0Forening OPEN
2Trương Tấn Thành,VIE · — · № 20TB1 0Forening KID
3Phan Nguyễn Đăng Kha,VIE · — · № 30TB1 0Forening OPEN
4Nguyễn Đức Sang,VIE · — · № 40TB1 0Forening OPEN
5Hồ Việt Hoàng,VIE · — · № 50TB1 0Forening OPEN
6Nguyễn Đăng Khoa,VIE · — · № 60TB1 0Forening OPEN
7Jerome Ruchaud,FRA · — · № 70TB1 0Forening OPEN
8Lâm Gia Huy,VIE · — · № 80TB1 0Forening OPEN
9Lý Anh Đào,VIE · — · № 90TB1 0Forening OPEN
10Ma Bảo Nam,VIE · — · № 100TB1 0Forening KID
11Đoàn Nguyễn Gia Bảo,VIE · — · № 110TB1 0Forening OPEN
12Phan Nguyễn Hà Như,VIE · — · № 120TB1 0Forening OPEN
13Nguyễn Huỳnh Xuân Anh,VIE · — · № 130TB1 0Forening OPEN
14Cao Xuân Nguyên,VIE · — · № 140TB1 0Forening OPEN
15Nguyễn Thị Hà Phương,VIE · — · № 150TB1 0Forening OPEN
16Trần Hoàng Nhật Nghi,VIE · — · № 160TB1 0Forening OPEN
17Phạm Nam Quân,VIE · — · № 170TB1 0Forening OPEN
18Võ Hoàng Minh,VIE · — · № 180TB1 0Forening KID
19Nguyễn Ngọc Khánh Hà,VIE · — · № 190TB1 0Forening KID
20Đỗ Phúc Minh,VIE · — · № 200TB1 0Forening KID
21Lê Quang Trí,VIE · — · № 210TB1 0Forening KID
22Vũ Hoàng Phúc,VIE · — · № 220TB1 0Forening KID
23Ogawa Khanh Dang,VIE · — · № 230TB1 0
24Jennifer Chan,PHI · — · № 240TB1 0Forening OPEN
25Nguyễn Trung Hiếu,VIE · — · № 250TB1 0Forening KID
26Lê Thiêm Việt Anh,VIE · — · № 260TB1 0Forening KID
27Bùi Tùng Lâm,VIE · — · № 270TB1 0Forening KID
28Trịnh Đỗ Khôi Nguyên,VIE · — · № 280TB1 0Forening KID
29Lê Hải Quỳnh,VIE · — · № 290TB1 0Forening OPEN
30Nguyễn Tất Phú,VIE · — · № 300TB1 0Forening KID
31Bùi Minh Khôi,VIE · — · № 310TB1 0Forening KID
32Bùi Hoàng Nam,VIE · — · № 320TB1 0Forening OPEN
33Nguyễn Mạnh Quân,VIE · — · № 330TB1 0Forening OPEN
34Nguyễn Đình Thái Sơn,VIE · — · № 340TB1 0Forening KID
35Nguyễn Phúc Hưng,VIE · — · № 350TB1 0Forening KID
36Trần Hoàng Thiên Kim,VIE · — · № 360TB1 0Forening KID
37Cao Bảo An,VIE · — · № 370TB1 0Forening KID
38Carl Matthew Ortal Carida,PHi · — · № 380TB1 0Forening OPEN
39Đặng Nhật Minh,VIE · — · № 390TB1 0Forening OPEN
40Đặng Phương,VIE · — · № 400TB1 0Forening OPEN
41Đặng Thu Thuỷ,VIE · — · № 410TB1 0Forening OPEN
42Đào Hải Nam,VIE · — · № 420TB1 0Forening KID
43Đinh Công Quang Vinh,VIE · — · № 430TB1 0Forening KID
44Đỗ Bảo Long,VIE · — · № 440TB1 0Forening KID
45Đỗ Đức Đạt,VIE · — · № 450TB1 0Forening KID
46Đoàn Tuấn Anh,VIE · — · № 460TB1 0Forening OPEN
47Dương Phạm Đăng Khôi,VIE · — · № 470TB1 0Forening KID
48Huỳnh Khánh Lâm,VIE · — · № 480TB1 0Forening OPEN
49Igo,IDN · — · № 490TB1 0Forening OPEN
50Lê Minh Hà,VIE · — · № 500TB1 0Forening KID