TurneringscenterAfsluttet#1511488

HCMCHESS | Giải cờ vua giao lưu lần thứ 93 | Đồng đội hai người hệ Thụy Sỹ

Vietnam ( VIE )Nhà Văn hóa Sinh Viên, 643 Điện Biên Phủ, phường Bàn Cờ, TPHCM2026/10/04 – 2026/10/04Schweizisk · 7 RunderVietnam ( VIE ) · Nhà Văn hóa Sinh Viên, 643 Điện Biên Phủ, phường Bàn Cờ, TPHCM10/04 – 10/04Schweizisk · 7 RunderHurtigskak · Bullet 01m+01sGennemsnit Ratingtal / alder 1492 / 1318 spillere

Opdatering af turneringsdata: Spilleroplysninger, Historisk Stilling. Nogle dele er midlertidigt ikke tilgængelige.

Hæve voldgiftsmand
FA Truong, Viet Khoa 12438774
Turneringsdirektør
FA Truong, Viet Khoa 12438774
Organiserer
HCMCHESS Chess Club
Ratingtal beregning
-
beliggenhed
Nhà Văn hóa Sinh Viên, 643 Điện Biên Phủ, phường Bàn Cờ, TPHCM ↗
Gennemsnit Ratingtal / gennemsnitlig alder
1492 / 13
Parringer program
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Turneringsdetaljer
Turnering
HCMCHESS | Giải cờ vua giao lưu lần thứ 93 | Đồng đội hai người hệ Thụy Sỹ
Federation
Vietnam ( VIE )
datoer
2026-10-04
Formater
Schweizisk
Runder
7
Tidskontrol
Hurtigskak · Bullet 01m+01s
Hæve voldgiftsmand
FA Truong, Viet Khoa 12438774
Turneringsdirektør
FA Truong, Viet Khoa 12438774
Organiserer
HCMCHESS Chess Club
Ratingtal beregning
-
Gennemsnit Ratingtal / gennemsnitlig alder
1492 / 13
Indtægter
18

Organisatormeddelelse

Link đăng ký tham gia: https://forms.office.com/r/XPqaKqZrrZ

Kildeinformation

Se kilde

Organisatormeddelelse

Link đăng ký tham gia: https://forms.office.com/r/XPqaKqZrrZ

Kildeinformation

Se kilde

Slutstilling Efter 7 Runder

HCMCHESS | Giải cờ vua giao lưu lần thứ 93 | Đồng đội hai người hệ Thụy Sỹ · Slutstilling Efter 7 Runder
Ranking№SpillerForeningFEDRatingtalPointerneTB1TB2TB3TB4TB5
115Nguyễn Phúc TâmOpen—07027,5744
22Đại Tấn PhátU14—16846029632
31Phạm Hoàng Bảo KhangU14—17355128532
45Lương Phúc ThịnhU14—15855228,5544
513Nguyễn Đức Huyền MyU10—04030443
69Nguyễn Mạnh QuânU10—14324028,5432
78Bùi Đỗ Minh LâmU14—14534026,5431
818Văn Huy TàiOpen—04026432
97Nguyễn Hoàng An NguyênU10—14983,5024,5342
1016Nguyễn Thái HoàngU14—03,5022332
114Trương Việt KhoaOpen—16343027331
123Võ Nguyễn Hoàng KhangU10—16543026343
1314Nguyễn Hồ Trung KiênOpen—03026330
1417Phạm Lê Quốc BảoOpen—03021,5330
156Nguyễn Huỳnh Hồng NgọcU14—15832024,5231
1611Lê Hoàng Gia KhánhU10—02023230
1712Ngô Nhật NamU10—01019,5130
1810Hoàng Chung MinhU14—0000000
I sidste rækkefølge · 18 spillere
Tiebreakkriterier ▾

TB1: Det direkte møde (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

RankingSpillerPointerne
1Nguyễn Phúc Tâm · 0 · № 157TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 7 · TB4 4 · TB5 4Forening Open
2Đại Tấn Phát · 1684 · № 26TB1 0 · TB2 29 · TB3 6 · TB4 3 · TB5 2Forening U14
3Phạm Hoàng Bảo Khang · 1735 · № 15TB1 1 · TB2 28 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 2Forening U14
4Lương Phúc Thịnh · 1585 · № 55TB1 2 · TB2 28,5 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 4Forening U14
5Nguyễn Đức Huyền My · 0 · № 134TB1 0 · TB2 30 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 3Forening U10
6Nguyễn Mạnh Quân · 1432 · № 94TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2Forening U10
7Bùi Đỗ Minh Lâm · 1453 · № 84TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 1Forening U14
8Văn Huy Tài · 0 · № 184TB1 0 · TB2 26 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2Forening Open
9Nguyễn Hoàng An Nguyên · 1498 · № 73,5TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 2Forening U10
10Nguyễn Thái Hoàng · 0 · № 163,5TB1 0 · TB2 22 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 2Forening U14
11Trương Việt Khoa · 1634 · № 43TB1 0 · TB2 27 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1Forening Open
12Võ Nguyễn Hoàng Khang · 1654 · № 33TB1 0 · TB2 26 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 3Forening U10
13Nguyễn Hồ Trung Kiên · 0 · № 143TB1 0 · TB2 26 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 0Forening Open
14Phạm Lê Quốc Bảo · 0 · № 173TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 0Forening Open
15Nguyễn Huỳnh Hồng Ngọc · 1583 · № 62TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 1Forening U14
16Lê Hoàng Gia Khánh · 0 · № 112TB1 0 · TB2 23 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 0Forening U10
17Ngô Nhật Nam · 0 · № 121TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 1 · TB4 3 · TB5 0Forening U10
18Hoàng Chung Minh · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Forening U14