Chess Master tháng 9 Lớp thứ 4 tháng 9
Opdatering af turneringsdata: Spilleroplysninger, Historisk Stilling. Nogle dele er midlertidigt ikke tilgængelige.
Turneringsdetaljer
- Turnering
- Chess Master tháng 9 Lớp thứ 4 tháng 9
- Federation
- Vietnam ( VIE )
- datoer
- 2026-09-21
- Formater
- Schweizisk
- Runder
- 5
- Tidskontrol
- Hurtigskak · 10p+0s
- Hæve voldgiftsmand
- CM. Vương Thế Hùng Vĩ
- Arbitrer
- CM. Vương Thế Hùng Vĩ
- Turneringsdirektør
- FM. Mạnh Tiến
- Organiserer
- CLB Chess Master
- Ratingtal beregning
- -
- Gennemsnit Ratingtal
- 1000
- Indtægter
- 10
- Parringer program
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Organisatormeddelelse
Giải được tổ chức bốc thăm bởi : CM. Vương Thế Hùng Vĩ - Mọi thắc mắc, khiếu nại kết quả vui lòng liên hệ - Zalo: 0816670045 - Mr. Vĩ (xem chi tiết ván bấm "Xem thông tin" ở trên !)
Kildeinformation
Se kildeOrganisatormeddelelse
Giải được tổ chức bốc thăm bởi : CM. Vương Thế Hùng Vĩ - Mọi thắc mắc, khiếu nại kết quả vui lòng liên hệ - Zalo: 0816670045 - Mr. Vĩ (xem chi tiết ván bấm "Xem thông tin" ở trên !)
Kildeinformation
Se kildeSlutstilling Efter 5 Runder
| Ranking | № | Spiller | FED | Ratingtal | Pointerne | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | Nguyễn Gia Linh - G | — | — | — | 4,5 | 0 | 13,5 | 4 | 2 |
| 2 | 7 | Phí Đình Đăng Khoa | — | — | — | 4 | 0 | 12 | 4 | 2 |
| 3 | 1 | Hoàng Quang Bách | — | — | — | 3,5 | 0 | 14,5 | 3 | 3 |
| 4 | 10 | Hoàng Tiến Đạt | — | — | — | 3 | 0 | 9 | 3 | 2 |
| 5 | 8 | Thịnh Minh Khôi | — | — | — | 2 | 0 | 14,5 | 2 | 3 |
| 6 | 5 | Nguyễn Hữu Kỳ Anh | — | — | — | 2 | 0 | 14 | 2 | 3 |
| 7 | 6 | Nguyễn Hữu Minh Quân | — | — | — | 2 | 0 | 14 | 2 | 3 |
| 8 | 9 | Trần Thái Linh - G | — | — | — | 2 | 0 | 10,5 | 2 | 2 |
| 9 | 4 | Nguyễn Hữu Hải Phong | — | — | — | 1 | 1 | 12 | 1 | 3 |
| 10 | 2 | Hứa Tường Nhật Minh | — | — | — | 1 | 2 | 11 | 1 | 2 |
Tiebreakkriterier ▾
TB1: points (game-points) · TB2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB3: Buchholz Tiebreakkriterier Variabler (2023) (Partipoint) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)