TurneringscenterUkendt status#1497611

Giải cờ vua nhanh, chớp lần 2 năm 2026

Vietnam ( VIE )Số 5 Trần Lựu, Phường An Khánh, Tp. Hồ Chí Minh2026/09/27 – 2026/09/27Schweizisk · 7 RunderVietnam ( VIE ) · Số 5 Trần Lựu, Phường An Khánh, Tp. Hồ Chí Minh09/27 – 09/27Schweizisk · 7 RunderHurtigskak · 10 mins + 2 seconds, 3 mins + 2 secondsGennemsnit Ratingtal / alder 1590 / 1346 spillere

Opdatering af turneringsdata: Spilleroplysninger. Nogle dele er midlertidigt ikke tilgængelige.

Hæve voldgiftsmand
FA Nguyen Minh Trang
Turneringsdirektør
Học Viên V-Chess
Organiserer
Học Viện V-Chess
Ratingtal beregning
Rating international
beliggenhed
Số 5 Trần Lựu, Phường An Khánh, Tp. Hồ Chí Minh ↗
Gennemsnit Ratingtal / gennemsnitlig alder
1590 / 13
Parringer program
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Turneringsdetaljer
Turnering
Giải cờ vua nhanh, chớp lần 2 năm 2026
Federation
Vietnam ( VIE )
datoer
2026-09-27
Formater
Schweizisk
Runder
7
Tidskontrol
Hurtigskak · 10 mins + 2 seconds, 3 mins + 2 seconds
Hæve voldgiftsmand
FA Nguyen Minh Trang
Turneringsdirektør
Học Viên V-Chess
Organiserer
Học Viện V-Chess
Ratingtal beregning
Rating international
Gennemsnit Ratingtal / gennemsnitlig alder
1590 / 13
Indtægter
46

Organisatormeddelelse

CHỦ NHẬT : 27/09/2026 Cờ nhanh: 7 ván Cờ chớp: 9 ván

Kildeinformation

Se kilde

Organisatormeddelelse

CHỦ NHẬT : 27/09/2026 Cờ nhanh: 7 ván Cờ chớp: 9 ván

Kildeinformation

Se kilde

Stilling

Giải cờ vua nhanh, chớp lần 2 năm 2026 · Stilling
Ranking№SpillerKategoriFEDRatingtalPointerneTB1TB2TB3TB4TB5TB6
11Nguyễn Lê NguyênMastVIE2072—000000
22Bùi Quang HuyMastVIE1998—000000
33Nguyễn Vũ Bảo LâmMastVIE1965—000000
44Nguyễn Nhất KhươngMastVIE1926—000000
55Vương Tuấn KhoaMastVIE1885—000000
66Trần Minh HiếuMastVIE1857—000000
77Đỗ Tiến Quang MinhMastVIE1832—000000
88Võ Ngọc Minh TríMastVIE1825—000000
99Cao Kiến BìnhMastVIE1780—000000
1010Huỳnh Khánh LâmMastVIE1735—000000
1111Bùi Công MinhMastVIE1734—000000
1212Vũ Đình ThanhMastVIE1724—000000
1313Nguyễn Hoàng Bảo HuyChalVIE1686—000000
1414Phạm Viết Thiên PhướcMastVIE1667—000000
1515Phan Đăng KhôiMastVIE1654—000000
1616Phạm Quang AnhChalVIE1649—000000
1717Lê Nguyễn Minh NghĩaChalVIE1642—000000
1818Nguyễn Nhật ĐăngChalVIE1623—000000
1919Triệu HuyChalVIE1612—000000
2020Dương Danh PhátChalVIE1610—000000
2121Ngô Thanh TúChalVIE1598—000000
2222Nguyễn Ngọc PhongChalVIE1593—000000
2323Đỗ Thanh Quốc HùngMastVIE1566—000000
2424Phan Khắc Hoàng BáchChalVIE1520—000000
2525Nguyễn Huy Nhật MinhChalVIE1507—000000
2626Bùi Lê Minh TâmChalVIE1492—000000
2727Ngô Đức Minh ChâuChalVIE1492—000000
2828Phan MinhChalVIE1477—000000
2929Bùi Tùng LâmChalVIE1475—000000
3030Nguyễn Chí DũngChalVIE1466—000000
3131Nguyễn Minh KhoaChalVIE1432—000000
3232Nguyễn Phúc HưngChalVIE1430—000000
3333Trần Hoàng Thiên KimChalVIE1405—000000
3434Bùi Quang HưngChalVIE0—000000
3535Đàm Thái Đại QuangChalVIE0—000000
3636Đặng Viết KhôiChalVIE0—000000
3737Đào Quốc KhangChalVIE0—000000
3838Dương Quốc BảoChalVIE0—000000
3939Henry LuChalVIE0—000000
4040Lã Gia HưngChalFID0—000000
4141Lương Triển VinhChalVIE0—000000
4242Lý Phúc KhoaChalVIE0—000000
4343Nguyễn Hoàng Khánh NgânChalVIE0—000000
4444Phạm Đức BảoChalVIE0—000000
4545Trần Quang HuyChalVIE0—000000
4646Trần Xuân Nhật HoàngChalVIE0—000000
I sidste rækkefølge · 46 spillere
Tiebreakkriterier ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints) · TB6: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)

RankingSpillerRpPointerne
1Nguyễn Lê NguyênVIE · 2072 · № 10—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori Mast
2Bùi Quang HuyVIE · 1998 · № 20—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori Mast
3Nguyễn Vũ Bảo LâmVIE · 1965 · № 30—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori Mast
4Nguyễn Nhất KhươngVIE · 1926 · № 40—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori Mast
5Vương Tuấn KhoaVIE · 1885 · № 50—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori Mast
6Trần Minh HiếuVIE · 1857 · № 60—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori Mast
7Đỗ Tiến Quang MinhVIE · 1832 · № 70—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori Mast
8Võ Ngọc Minh TríVIE · 1825 · № 80—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori Mast
9Cao Kiến BìnhVIE · 1780 · № 90—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori Mast
10Huỳnh Khánh LâmVIE · 1735 · № 100—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori Mast
11Bùi Công MinhVIE · 1734 · № 110—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori Mast
12Vũ Đình ThanhVIE · 1724 · № 120—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori Mast
13Nguyễn Hoàng Bảo HuyVIE · 1686 · № 130—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori Chal
14Phạm Viết Thiên PhướcVIE · 1667 · № 140—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori Mast
15Phan Đăng KhôiVIE · 1654 · № 150—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori Mast
16Phạm Quang AnhVIE · 1649 · № 160—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori Chal
17Lê Nguyễn Minh NghĩaVIE · 1642 · № 170—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori Chal
18Nguyễn Nhật ĐăngVIE · 1623 · № 180—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori Chal
19Triệu HuyVIE · 1612 · № 190—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori Chal
20Dương Danh PhátVIE · 1610 · № 200—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori Chal
21Ngô Thanh TúVIE · 1598 · № 210—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori Chal
22Nguyễn Ngọc PhongVIE · 1593 · № 220—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori Chal
23Đỗ Thanh Quốc HùngVIE · 1566 · № 230—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori Mast
24Phan Khắc Hoàng BáchVIE · 1520 · № 240—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori Chal
25Nguyễn Huy Nhật MinhVIE · 1507 · № 250—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori Chal
26Bùi Lê Minh TâmVIE · 1492 · № 260—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori Chal
27Ngô Đức Minh ChâuVIE · 1492 · № 270—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori Chal
28Phan MinhVIE · 1477 · № 280—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori Chal
29Bùi Tùng LâmVIE · 1475 · № 290—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori Chal
30Nguyễn Chí DũngVIE · 1466 · № 300—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori Chal
31Nguyễn Minh KhoaVIE · 1432 · № 310—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori Chal
32Nguyễn Phúc HưngVIE · 1430 · № 320—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori Chal
33Trần Hoàng Thiên KimVIE · 1405 · № 330—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori Chal
34Bùi Quang HưngVIE · 0 · № 340—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori Chal
35Đàm Thái Đại QuangVIE · 0 · № 350—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori Chal
36Đặng Viết KhôiVIE · 0 · № 360—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori Chal
37Đào Quốc KhangVIE · 0 · № 370—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori Chal
38Dương Quốc BảoVIE · 0 · № 380—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori Chal
39Henry LuVIE · 0 · № 390—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori Chal
40Lã Gia HưngFID · 0 · № 400—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori Chal
41Lương Triển VinhVIE · 0 · № 410—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori Chal
42Lý Phúc KhoaVIE · 0 · № 420—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori Chal
43Nguyễn Hoàng Khánh NgânVIE · 0 · № 430—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori Chal
44Phạm Đức BảoVIE · 0 · № 440—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori Chal
45Trần Quang HuyVIE · 0 · № 450—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori Chal
46Trần Xuân Nhật HoàngVIE · 0 · № 460—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Kategori Chal