Centrum turnajeNeznámý stav#1526121

Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - U9 Nam

Vietnam ( VIE )Trường TH Nguyễn Thị Tư, Số 8 Nguyễn Ư Dĩ, P. An Khánh, TP. Hồ chí Minh2026/10/25 – 2026/10/25Švýcarsko · 7 KolaVietnam ( VIE ) · Trường TH Nguyễn Thị Tư, Số 8 Nguyễn Ư Dĩ, P. An Khánh, TP. Hồ chí Minh10/25 – 10/25Švýcarsko · 7 KolaRapid · 7h30-12h, ngày 25.10.2026průměr Elo / věk 19 / 938 hráčů

Aktualizace data turnaje: Úvodní seznam, Rozpis, Losování, Údaje o hráči. Některé části jsou dočasně nedostupné.

Hlavní rozhodčí
Võ Ngọc Minh 12438740;Nguyễn Trọng Hùng;Phạm Linh Nhâm
Turnajový ředitel
BTC GIẢI CỜ VUA GIA ĐỊNH
Organizátoři
BTC GIẢI CỜ VUA GIA ĐỊNH
Výpočet Elo
-
Umístění
Trường TH Nguyễn Thị Tư, Số 8 Nguyễn Ư Dĩ, P. An Khánh, TP. Hồ chí Minh ↗
Průměrný věk Elo
19 / 9
Losování programy
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Podrobnosti o turnaji
Turnaj
Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - U9 Nam
Federace
Vietnam ( VIE )
Datum
2026-10-25
Formát
Švýcarsko
Kola
7
Kontrola času
Rapid · 7h30-12h, ngày 25.10.2026
Hlavní rozhodčí
Võ Ngọc Minh 12438740;Nguyễn Trọng Hùng;Phạm Linh Nhâm
Turnajový ředitel
BTC GIẢI CỜ VUA GIA ĐỊNH
Organizátoři
BTC GIẢI CỜ VUA GIA ĐỊNH
Výpočet Elo
-
Průměrný věk Elo
19 / 9
vstupní
38

Zdrojové informace

Zobrazit zdroj

Zdrojové informace

Zobrazit zdroj

Pořadí

Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - U9 Nam · Pořadí
Rankování№HráčFEDElobodyTB1TB2TB3
11Đặng, Hà Thiên ÂnCVT190000
22Đặng, Hữu QuangCTD190000
33Đặng, Trần Long AnCPA190000
44Đinh, Trần Minh QuýRCA190000
55Đinh, Tuấn AnhSGC190000
66Hồ, Hữu Kha MinhCPA190000
77Hoàng, Bá ThanhTDO190000
88Hoàng, Chấn PhongHHC190000
99Lê, Hoàng Xuân HiếuTDO190000
1010Lê, Hữu Thiện LongTDO190000
1111Nguyễn, Đức Minh QuânCMT190000
1212Nguyễn, Hải PhongSGC190000
1313Nguyễn, Hữu Quốc TháiSGC190000
1414Nguyễn, Huy Nhật MinhSGC190000
1515Nguyễn, Khoa Anh QuânCMT190000
1616Nguyễn, Lương KhảiRCA190000
1717Nguyễn, Minh KhôiSGC190000
1818Nguyễn, Phú ThịnhTDO190000
1919Nguyễn, Phúc An KhangHHC190000
2020Nguyễn, Thiên ÂnNTB190000
2121Nguyễn, Tiến Minh TriếtTDO190000
2222Nguyễn, Tiến QuyếtCTD190000
2323Nguyễn, Trung DũngHHC190000
2424Nguyễn, Văn ĐạtSGC190000
2525Phạm, Đức TiếnRCA190000
2626Polodna, Thiên LongCMT190000
2727Thái, Hoàng QuânTDO190000
2828Trần, Đức TâmCTD190000
2929Trần, Nguyễn Minh SơnNTB190000
3030Trần, Nhật NamCVT190000
3131Trần, Thanh Anh QuânHHC190000
3232Trần, Trường KhangTCC190000
3333Võ, Duy BáchCMT190000
3434Võ, Huỳnh Trọng PhúcCMT190000
3535Võ, Nguyễn Hoàng KhangSGC190000
3636Võ, Tấn KhảiCVT190000
3737Vũ, Bảo TrungNTB190000
3838Vũ, Hoàng PhúcTDO190000
V závěrečném rangu · 38 hráči
Pomocná hodnocení ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)

RankováníHráčbody
5Đinh, Tuấn AnhSGC · 19 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Hoàng, Bá ThanhTDO · 19 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17Nguyễn, Minh KhôiSGC · 19 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
20Nguyễn, Thiên ÂnNTB · 19 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
26Polodna, Thiên LongCMT · 19 · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
27Thái, Hoàng QuânTDO · 19 · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
28Trần, Đức TâmCTD · 19 · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
30Trần, Nhật NamCVT · 19 · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
33Võ, Duy BáchCMT · 19 · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
36Võ, Tấn KhảiCVT · 19 · № 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
37Vũ, Bảo TrungNTB · 19 · № 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
38Vũ, Hoàng PhúcTDO · 19 · № 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0