Centrum turnajeNadcházející#1524985
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 14 tuổi
Vietnam ( VIE )2026/10/31 – 2026/11/01Švýcarsko · 9 KolaVietnam ( VIE )10/31 – 11/01Švýcarsko · 9 Kolaprůměr Elo / věk 1000 / 1457 hráčů
Aktualizace data turnaje: Údaje o hráči. Některé části jsou dočasně nedostupné.
Podrobnosti o turnaji
- Turnaj
- Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 14 tuổi
- Federace
- Vietnam ( VIE )
- Umístění
- —
- Datum
- 2026-10-31 – 2026-11-01
- Formát
- Švýcarsko
- Kola
- 9
- Kontrola času
- —
- Hlavní rozhodčí
- —
- Turnajový ředitel
- —
- Organizátoři
- —
- Výpočet Elo
- -
- Průměrný věk Elo
- 1000 / 14
- vstupní
- 57
- Losování programy
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Zdrojové informace
Zobrazit zdrojZdrojové informace
Zobrazit zdrojPořadí
V závěrečném rangu · 57 hráči
Pomocná hodnocení ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
RankováníHráčbody
1Bùi, Ngọc Nhã QuyênNVB · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategorie G14
2Bùi, Nguyễn Nhã LinhTDC · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategorie G14
3Đặng, Lê Thảo NguyênNDL · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategorie G14
4Đinh, Minh AnhQ2B · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategorie G14
5Đinh, Ngọc Khánh ThiCAH · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategorie G14
6Đinh, Phương AnhQ2B · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategorie G14
7Đinh, Trần Thuỷ TiênLGA · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategorie G14
8Đoàn, Hồ Như QuỳnhHLI · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategorie G14
9Đỗ, Minh AnhLSO · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategorie G14
10Hà, Lê Minh ChâuNDL · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategorie G14
11Hoàng, Ngọc Phương TrinhTDC · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategorie G14
12Hồ, Bảo NgânNDL · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategorie G14
13Lê, Đặng Khánh LinhLSO · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategorie G14
14Lê, Ngọc HânCAH · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategorie G14
15Lê, Thị Ngọc DiệpTTP · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategorie G14
16Lê, Vũ Bảo AnNDL · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategorie G14
17Lưu, Ngọc Phương VyCPT · — · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategorie G14
18Mai, Thị Nhã UyênLSO · — · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategorie G14
19Ngô, Uyên PhươngPCD · — · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategorie G14
20Nguyễn, Bảo NgọcLDI · — · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategorie G14
21Nguyễn, Hoàng NgânTSD · — · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategorie G14
22Nguyễn, Hoàng QuyênTTP · — · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategorie G14
23Nguyễn, Hồng Ái MyLB3 · — · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategorie G14
24Nguyễn, Khánh TrangAHI · — · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategorie G14
25Nguyễn, Lê Mỹ PhươngLSO · — · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategorie G14
26Nguyễn, Lý Hải AnhNVB · — · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategorie G14
27Nguyễn, Ngọc Khánh NgânLNT · — · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategorie G14
28Nguyễn, Ngọc Nguyên ĐanPCD · — · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategorie G14
29Nguyễn, Ngọc San SanNLH · — · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategorie G14
30Nguyễn, Nguyễn Tâm AnQDL · — · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategorie G14
31Nguyễn, Nhã KhanhAHI · — · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategorie G14
32Nguyễn, Phúc Hồng VânTSD · — · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategorie G14
33Nguyễn, Thị Diệp VyDLB · — · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategorie G14
34Nguyễn, Vũ Linh NhiPNG · — · № 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategorie G14
35Phạm, Bảo HânLDI · — · № 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategorie G14
36Phạm, Ngọc Trúc TiênCAH · — · № 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategorie G14
37Phạm, Nguyễn Sông HươngLB3 · — · № 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategorie G14
38Phạm, Thị Bích ThanhCPT · — · № 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategorie G14
39Phan, Ngọc Bảo ChâuXHO · — · № 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategorie G14
40Phan, Ngọc Đan VyC1L · — · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategorie G14
41Phan, Nhật ViC1L · — · № 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategorie G14
42Trần, Hoàng Bảo TrâmNDL · — · № 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategorie G14
43Trần, Mai Uyên ThảoCLA · — · № 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategorie G14
44Trần, Nhật MyC1L · — · № 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategorie G14
45Trần, Thái HàXLS · — · № 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategorie G14
46Trần, Thị Hương GiangLDX · — · № 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategorie G14
47Triệu, Đông NhiLV4 · — · № 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategorie G14
48Triệu, Vân GiangLV4 · — · № 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategorie G14
49Trương, Thanh Nhật MyCPT · — · № 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategorie G14
50Văn, Hạnh NguyênQ2B · — · № 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Kategorie G14