Centrum turnajeNeznámý stav#1524745

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH

Vietnam ( VIE )139A Trần Văn Khéo, Phường Cái Khế, Thành phố Cần Thơ2026/10/23 – 2026/10/30Švýcarsko · 9 KolaVietnam ( VIE ) · 139A Trần Văn Khéo, Phường Cái Khế, Thành phố Cần Thơ10/23 – 10/30Švýcarsko · 9 KolaStandardní šach · 90m+30sPrůměrný Elo 191530 hráčů

Aktualizace data turnaje: Údaje o hráči. Některé části jsou dočasně nedostupné.

Hlavní rozhodčí
IA Hoàng Thiên
Turnajový ředitel
—
Organizátoři
—
Výpočet Elo
Rating international
Umístění
139A Trần Văn Khéo, Phường Cái Khế, Thành phố Cần Thơ ↗
Průměrný Elo
1915
Losování programy
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Podrobnosti o turnaji
Turnaj
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH
Federace
Vietnam ( VIE )
Datum
2026-10-23 – 2026-10-30
Formát
Švýcarsko
Kola
9
Kontrola času
Standardní šach · 90m+30s
Hlavní rozhodčí
IA Hoàng Thiên
Turnajový ředitel
—
Organizátoři
—
Výpočet Elo
Rating international
Průměrný Elo
1915
vstupní
30

Zdrojové informace

Zobrazit zdroj

Zdrojové informace

Zobrazit zdroj

Pořadí

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH · Pořadí
Rankování№HráčFEDElobodyTB1TB2TB3TB4TB5TB6nwweKrtg ±
11WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM—0000000000200
22WGMNguyễn Thị Thanh AnHCM—0000000000200
33WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM—0000000000200
44WIMNguyễn Bình VyHNO—0000000000400
55WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM—0000000000100
66WFMNguyễn Ngọc HiềnNBI—0000000000400
77WIMNguyễn Hồng AnhHCM—0000000000200
88Tống Thái Hoàng ÂnHCM—0000000000400
99Lê Thái NgaHUE—0000000000200
1010WFMNguyễn Hà Khánh LinhHUE—0000000000400
1111WIMNguyễn Thiên NgânHNO—0000000000200
1212WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO—0000000000200
1313Trương Thanh VânNAN—0000000000400
1414WFMLương Hoàng Tú LinhBNI—0000000000200
1515WFMVũ Bùi Thị Thanh VânNBI—0000000000200
1616WFMTrần Lê Đan ThụyVLO—0000000000200
1717Nguyễn Anh Bảo ThyNAN—0000000000400
1818WCMBùi Thị Ngọc ChiNBI—0000000000400
1919Phan Nguyễn Hà NhưTNI—0000000000200
2020Nguyễn Thị Huỳnh ThưVLO—0000000000400
2121WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCM—0000000000400
2222WCMNguyễn Thị Phương AnhNAN—0000000000400
2323Đỗ Quang MinhHNO—0000000000400
2424Dương Ngọc NgàHCM—0000000000400
2525Phạm Thị Minh NgọcNBI—0000000000400
2626Lê Đặng Bảo NgọcNBI—0000000000400
2727Nguyễn Thị Phương UyênNAN—0000000000400
2828WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM—0000000000400
2929Đào Lê Bảo NgânVLO—0000000000400
3030Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM—0000000000400
V závěrečném rangu · 30 hráči
Pomocná hodnocení ▾

TB1: Přímé setkání (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB4: Number of games won (WON) (Gamepoints) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

RankováníHráčbody
1WGM Nguyễn Thị Mai HưngHCM · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
2WGM Nguyễn Thị Thanh AnHCM · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
3WIM Bạch Ngọc Thùy DươngHCM · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
4WIM Nguyễn Bình VyHNO · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
5WGM Hoàng Thị Bảo TrâmHCM · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
6WFM Nguyễn Ngọc HiềnNBI · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
7WIM Nguyễn Hồng AnhHCM · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
8Tống Thái Hoàng ÂnHCM · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
9Lê Thái NgaHUE · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
10WFM Nguyễn Hà Khánh LinhHUE · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
11WIM Nguyễn Thiên NgânHNO · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
12WIM Nguyễn Thanh Thủy TiênHNO · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
13Trương Thanh VânNAN · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
14WFM Lương Hoàng Tú LinhBNI · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
15WFM Vũ Bùi Thị Thanh VânNBI · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
16WFM Trần Lê Đan ThụyVLO · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
17Nguyễn Anh Bảo ThyNAN · — · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
18WCM Bùi Thị Ngọc ChiNBI · — · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
19Phan Nguyễn Hà NhưTNI · — · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
20Nguyễn Thị Huỳnh ThưVLO · — · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
21WCM Lê Thái Hoàng ÁnhHCM · — · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
22WCM Nguyễn Thị Phương AnhNAN · — · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
23Đỗ Quang MinhHNO · — · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
24Dương Ngọc NgàHCM · — · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
25Phạm Thị Minh NgọcNBI · — · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
26Lê Đặng Bảo NgọcNBI · — · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
27Nguyễn Thị Phương UyênNAN · — · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
28WCM Huỳnh Phúc Minh PhươngHCM · — · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
29Đào Lê Bảo NgânVLO · — · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
30Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM · — · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0