Centrum turnajeNeznámý stav#1524334
GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG KIM ĐỒNG - NĂM HỌC 2026-2027 BẢNG NAM U8
Vietnam ( VIE )2026/10/24 – 2026/10/24Švýcarsko · 5 KolaVietnam ( VIE )10/24 – 10/24Švýcarsko · 5 Kolaprůměr Elo / věk 1000 / 810 hráčů
Aktualizace data turnaje: Údaje o hráči, Historie Pořadí. Některé části jsou dočasně nedostupné.
Podrobnosti o turnaji
- Turnaj
- GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG KIM ĐỒNG - NĂM HỌC 2026-2027 BẢNG NAM U8
- Federace
- Vietnam ( VIE )
- Umístění
- —
- Datum
- 2026-10-24
- Formát
- Švýcarsko
- Kola
- 5
- Kontrola času
- —
- Hlavní rozhodčí
- Huỳnh Tuấn Việt
- Turnajový ředitel
- Nguyễn Công Nông
- Organizátoři
- TRƯỜNG TIỂU HỌC KIM DỒNG
- Výpočet Elo
- -
- Průměrný věk Elo
- 1000 / 8
- vstupní
- 10
- Losování programy
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Zdrojové informace
Zobrazit zdrojZdrojové informace
Zobrazit zdrojPořadí
| Rankování | № | Hráč | FED | Elo | body | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | nguyễn thành nam, | VIE | 0 | — | 1 | 0 | 0 |
| 2 | 1 | hồ e, | VIE | 0 | — | 1 | 0 | 0 |
| 3 | 9 | nguyễn thành x, | VIE | 0 | — | 1 | 0 | 0 |
| 4 | 2 | hồ van an, | VIE | 0 | — | 0,5 | 0 | 0 |
| 5 | 10 | nguyên thị a, | VIE | 0 | — | 0,5 | 0 | 0 |
| 6 | 5 | khưa minh thiện, | VIE | 0 | — | 0,5 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | nguyễn thành h, | VIE | 0 | — | 0,5 | 0 | 0 |
| 8 | 4 | hồ văn e, | VIE | 0 | — | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 6 | nguyễn thành c, | VIE | 0 | — | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 3 | hồ văn c, | VIE | 0 | — | 0 | 0 | 0 |
V závěrečném rangu · 10 hráči
Pomocná hodnocení ▾
TB1: points (game-points) · TB2: Přímé setkání (DE) · TB3: Buchholz Pomocná hodnocení Variabilní (2023) (Partiové body, Cut1)
RankováníHráčbody
1nguyễn thành nam,VIE · 0 · № 8—TB1 1 · TB2 0 · TB3 0
2hồ e,VIE · 0 · № 1—TB1 1 · TB2 0 · TB3 0
3nguyễn thành x,VIE · 0 · № 9—TB1 1 · TB2 0 · TB3 0
4hồ van an,VIE · 0 · № 2—TB1 0,5 · TB2 0 · TB3 0
5nguyên thị a,VIE · 0 · № 10—TB1 0,5 · TB2 0 · TB3 0
6khưa minh thiện,VIE · 0 · № 5—TB1 0,5 · TB2 0 · TB3 0
7nguyễn thành h,VIE · 0 · № 7—TB1 0,5 · TB2 0 · TB3 0
8hồ văn e,VIE · 0 · № 4—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9nguyễn thành c,VIE · 0 · № 6—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10hồ văn c,VIE · 0 · № 3—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0