Centrum turnajeNeznámý stav#1524065

THỦ ĐỨC CHESS STARS 2026 - LẦN 3 - BẢNG KID

Vietnam ( VIE )19 đường số 2, KDC Hương Sen, Phường Dĩ An, TP.HCM2026/10/25 – 2026/10/25Švýcarsko · 5 KolaVietnam ( VIE ) · 19 đường số 2, KDC Hương Sen, Phường Dĩ An, TP.HCM10/25 – 10/25Švýcarsko · 5 KolaRapid · 10 phút + 2 giây/nướcprůměr Elo / věk 1000 / 625 hráčů

Aktualizace data turnaje: Údaje o hráči. Některé části jsou dočasně nedostupné.

Hlavní rozhodčí
Phạm Ngọc Hoạt
Turnajový ředitel
Lê Bá Vương
Organizátoři
CLB Cờ Vua Thủ Đức
Výpočet Elo
-
Umístění
19 đường số 2, KDC Hương Sen, Phường Dĩ An, TP.HCM ↗
Průměrný věk Elo
1000 / 6
Losování programy
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Podrobnosti o turnaji
Turnaj
THỦ ĐỨC CHESS STARS 2026 - LẦN 3 - BẢNG KID
Federace
Vietnam ( VIE )
Datum
2026-10-25
Formát
Švýcarsko
Kola
5
Kontrola času
Rapid · 10 phút + 2 giây/nước
Hlavní rozhodčí
Phạm Ngọc Hoạt
Turnajový ředitel
Lê Bá Vương
Organizátoři
CLB Cờ Vua Thủ Đức
Výpočet Elo
-
Průměrný věk Elo
1000 / 6
vstupní
25

Zdrojové informace

Zobrazit zdroj

Zdrojové informace

Zobrazit zdroj

Pořadí

THỦ ĐỨC CHESS STARS 2026 - LẦN 3 - BẢNG KID · Pořadí
Rankování№HráčFEDElobodyTB1TB2TB3
11Cao, Thảo HiềnQ900000
22Châu, Ngọc Minh ChâuCD00000
33Đào, Phúc ĐiềnCD00000
44Đinh, Gia HưngCD00000
55Đỗ, Đức ViệtAB00000
66Lê, Hồng ÂnAB00000
77Lê, Phan Phúc QuýCD00000
88Lê, Tuệ HảiDG00000
99Lê, Thanh TríCD00000
1010Lưu, Gia KhangVH00000
1111Mai, Nhật AnCD00000
1212Mai, Thiện NhânQ900000
1313Mai, Xuân Anh VũDG00000
1414Ngô, Việt Bảo DươngCD00000
1515Nguyễn, Hải ĐăngQ900000
1616Nguyễn, Ngọc An PhúAB00000
1717Nguyễn, Quốc BảoCD00000
1818Nguyễn, Tấn Dĩ PhongDG00000
1919Phùng, Quang ĐăngAB00000
2020Trần, Hữu ChíAB00000
2121Trần, Lê Hải ĐăngDG00000
2222Trần, Minh ĐăngQ900000
2323Trương, Ngọc Bảo PhúcDG00000
2424Võ, Thiện NhânAB00000
2525Vũ, Trí HảiCD00000
V závěrečném rangu · 25 hráči
Pomocná hodnocení ▾

TB1: Přímé setkání (DE) · TB2: Buchholz Pomocná hodnocení Variabilní (2023) (Partiové body) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)

RankováníHráčbody
1Cao, Thảo HiềnQ9 · 0 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Đào, Phúc ĐiềnCD · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Đinh, Gia HưngCD · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Đỗ, Đức ViệtAB · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Lê, Hồng ÂnAB · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Lê, Phan Phúc QuýCD · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Lê, Tuệ HảiDG · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Lê, Thanh TríCD · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Lưu, Gia KhangVH · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Mai, Nhật AnCD · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Mai, Thiện NhânQ9 · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Mai, Xuân Anh VũDG · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Nguyễn, Hải ĐăngQ9 · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17Nguyễn, Quốc BảoCD · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19Phùng, Quang ĐăngAB · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
20Trần, Hữu ChíAB · 0 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22Trần, Minh ĐăngQ9 · 0 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
24Võ, Thiện NhânAB · 0 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
25Vũ, Trí HảiCD · 0 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0