Centrum turnajeNeznámý stav#1523777
Giải TTHS Trường TH & THCS Hòa Cường năm 2026 Nam lớp 4,5
Vietnam ( VIE )Trường chính K149 Lê Đình Lý, P. Hòa Cường, Tp.Đà Nẵng2026/10/21 – 2026/11/01Švýcarsko · 7 KolaVietnam ( VIE ) · Trường chính K149 Lê Đình Lý, P. Hòa Cường, Tp.Đà Nẵng10/21 – 11/01Švýcarsko · 7 KolaBleskový šach · Khối TH : thứ 7 ngày 24/10 - Khối THCS : chủ nhật 25/10Průměrný Elo 100042 hráčů
Aktualizace data turnaje: Údaje o hráči. Některé části jsou dočasně nedostupné.
Podrobnosti o turnaji
- Turnaj
- Giải TTHS Trường TH & THCS Hòa Cường năm 2026 Nam lớp 4,5
- Federace
- Vietnam ( VIE )
- Datum
- 2026-10-21 – 2026-11-01
- Formát
- Švýcarsko
- Kola
- 7
- Kontrola času
- Bleskový šach · Khối TH : thứ 7 ngày 24/10 - Khối THCS : chủ nhật 25/10
- Hlavní rozhodčí
- NA Tôn Nữ Hồng Ân [12401803]
- Turnajový ředitel
- NA Tôn Nữ Hồng Ân [12401803]
- Organizátoři
- Trường TH & THCS Hòa Cường
- Výpočet Elo
- -
- Průměrný Elo
- 1000
- vstupní
- 42
- Losování programy
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Oznámení organizátora
Sáng 8h-11h30 : Ván 1,2,3,4 Chiều 14h -16h30 : Ván 5,6,7 Tổng kết
Zdrojové informace
Zobrazit zdrojOznámení organizátora
Sáng 8h-11h30 : Ván 1,2,3,4 Chiều 14h -16h30 : Ván 5,6,7 Tổng kết
Zdrojové informace
Zobrazit zdrojPořadí
| Rankování | № | Hráč | FED | Elo | body | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Bùi Hoàng Sơn | 5/3 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Bùi Ngô Nhật Nam | 4/9 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Cao Tiến Nguyên Khang | 5/8 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Cao Trí Dũng | 5/9 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Đỗ Đức Phúc | 5/1 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Lê Bình Minh | 4/1 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Lê Hữu Nhật Huy | 4/1 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Lê Minh Kiên | 4/8 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Lê Ngọc Phúc Huy | 4/2 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Lữ Ngọc Khải | 4/1 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Mai Duy Khiêm | 5/6 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Mai Xuân Bách | 4/2 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Mai Xuân Hoàng | 5/1 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | Nguyễn Công Bảo Duy | 4/3 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | Nguyễn Hoàng Phúc | 5/3 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | Nguyễn Hoàng Quân | 5/7 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 17 | Nguyễn Hoàng Quân | 5/4 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | 18 | Nguyễn Hoàng Xuân Vinh | 5/4 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | 19 | Nguyễn Hữu Quốc Hưng | 4/5 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | 20 | Nguyễn Huy Hoàng | 5/1 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | 21 | Nguyễn Khôi Nguyên | 4/4 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | 22 | Nguyễn Lâm Khôi | 4/1 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | 23 | Nguyễn Phúc Nam | 4/1 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | 24 | Nguyễn Quang Khải | 4/5 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | 25 | Nguyễn Tiến Minh | 5/9 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | 26 | Nguyễn Văn Nhật Tú | 4/9 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | 27 | Nguyễn Văn Tiến | 4/3 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | 28 | Nguyễn Viết Long | 5/7 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | 29 | Nguyễn Vũ Phúc Khang | 4/6 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | 30 | Ông Quang Khải | 4/4 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | 31 | Phạm Duy An | 4/8 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | 32 | Phạm Huỳnh Minh Khôi | 5/5 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | 33 | Phạm Phú Gia | 4/7 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | 34 | Phạm Quốc Huy | 4/2 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | 35 | Trần Đăng Quý | 4/1 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | 36 | Trân Minh Huy | 4/6 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | 37 | Trần Nguyễn Phước Nhân | 5/2 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | 38 | Trần Quang Minh | 5/6 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | 39 | Trương Công Gia Phúc | 5/1 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | 40 | Trương Nhân | 4/7 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | 41 | Võ Hoàng Long | 5/2 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | 42 | Vương Quốc Anh | 5/5 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
V závěrečném rangu · 42 hráči
Pomocná hodnocení ▾
TB1: Přímé setkání (DE) · TB2: Buchholz Pomocná hodnocení Variabilní (2023) (Partiové body) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
RankováníHráčbody
1Bùi Hoàng Sơn5/3 · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
2Bùi Ngô Nhật Nam4/9 · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
3Cao Tiến Nguyên Khang5/8 · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
4Cao Trí Dũng5/9 · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
5Đỗ Đức Phúc5/1 · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
6Lê Bình Minh4/1 · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
7Lê Hữu Nhật Huy4/1 · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
8Lê Minh Kiên4/8 · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
9Lê Ngọc Phúc Huy4/2 · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
10Lữ Ngọc Khải4/1 · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
11Mai Duy Khiêm5/6 · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
12Mai Xuân Bách4/2 · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
13Mai Xuân Hoàng5/1 · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
14Nguyễn Công Bảo Duy4/3 · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
15Nguyễn Hoàng Phúc5/3 · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
16Nguyễn Hoàng Quân5/7 · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
17Nguyễn Hoàng Quân5/4 · — · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
18Nguyễn Hoàng Xuân Vinh5/4 · — · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
19Nguyễn Hữu Quốc Hưng4/5 · — · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
20Nguyễn Huy Hoàng5/1 · — · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
21Nguyễn Khôi Nguyên4/4 · — · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
22Nguyễn Lâm Khôi4/1 · — · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
23Nguyễn Phúc Nam4/1 · — · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
24Nguyễn Quang Khải4/5 · — · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
25Nguyễn Tiến Minh5/9 · — · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
26Nguyễn Văn Nhật Tú4/9 · — · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
27Nguyễn Văn Tiến4/3 · — · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
28Nguyễn Viết Long5/7 · — · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
29Nguyễn Vũ Phúc Khang4/6 · — · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
30Ông Quang Khải4/4 · — · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
31Phạm Duy An4/8 · — · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
32Phạm Huỳnh Minh Khôi5/5 · — · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
33Phạm Phú Gia4/7 · — · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
34Phạm Quốc Huy4/2 · — · № 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
35Trần Đăng Quý4/1 · — · № 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
36Trân Minh Huy4/6 · — · № 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
37Trần Nguyễn Phước Nhân5/2 · — · № 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
38Trần Quang Minh5/6 · — · № 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
39Trương Công Gia Phúc5/1 · — · № 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
40Trương Nhân4/7 · — · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
41Võ Hoàng Long5/2 · — · № 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
42Vương Quốc Anh5/5 · — · № 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0