Centrum turnajeNeznámý stav#1523627

GIẢI CỜ VUA TIÊU CHUẨN HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NAM 9 TUỔI

Vietnam ( VIE )2026/10/14 – 2026/10/14Švýcarsko · 7 KolaVietnam ( VIE )10/14 – 10/14Švýcarsko · 7 KolaPrůměrný Elo 177520 hráčů

Aktualizace data turnaje: Údaje o hráči. Některé části jsou dočasně nedostupné.

Hlavní rozhodčí
—
Turnajový ředitel
—
Organizátoři
—
Výpočet Elo
-
Umístění
—
Průměrný Elo
1775
Losování programy
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Podrobnosti o turnaji
Turnaj
GIẢI CỜ VUA TIÊU CHUẨN HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NAM 9 TUỔI
Federace
Vietnam ( VIE )
Umístění
—
Datum
2026-10-14
Formát
Švýcarsko
Kola
7
Kontrola času
—
Hlavní rozhodčí
—
Turnajový ředitel
—
Organizátoři
—
Výpočet Elo
-
Průměrný Elo
1775
vstupní
20

Zdrojové informace

Zobrazit zdroj

Zdrojové informace

Zobrazit zdroj

Pořadí

GIẢI CỜ VUA TIÊU CHUẨN HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NAM 9 TUỔI · Pořadí
Rankování№HráčFEDElobodyTB1TB2TB3TB4TB5
11Nguyễn Lê Huy An——000000
22Đào Xuân Bách——000000
33Phùng Gia Hưng——000000
44Hà Minh Khang——000000
55Nguyễn Danh Khoa——000000
66Phạm Đăng Khoa——000000
77Hồ Phúc Minh Khôi——000000
88Phạm Hải Lâm——000000
99Nguyễn Hoàng Minh——000000
1010Nguyễn Huy Nhật Minh——000000
1111Trần Hữu Nhật Minh——000000
1212Hứa Tường Nhật Minh——000000
1313Trịnh Đức Minh——000000
1414Lê Đăng Nguyên——000000
1515Ngô Minh Nhật——000000
1616Nguyễn Khải Phong——000000
1717Nguyễn Gia Phúc——000000
1818Nguyễn Văn Việt Quang——000000
1919Quách Gia Toàn——000000
2020Trần Bảo Trung——000000
V závěrečném rangu · 20 hráči
Pomocná hodnocení ▾

TB1: Přímé setkání (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

RankováníHráčbody
1Nguyễn Lê Huy An · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
2Đào Xuân Bách · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
3Phùng Gia Hưng · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
4Hà Minh Khang · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
5Nguyễn Danh Khoa · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
6Phạm Đăng Khoa · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
7Hồ Phúc Minh Khôi · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
8Phạm Hải Lâm · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
9Nguyễn Hoàng Minh · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
10Nguyễn Huy Nhật Minh · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
11Trần Hữu Nhật Minh · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
12Hứa Tường Nhật Minh · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
13Trịnh Đức Minh · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
14Lê Đăng Nguyên · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
15Ngô Minh Nhật · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
16Nguyễn Khải Phong · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
17Nguyễn Gia Phúc · — · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
18Nguyễn Văn Việt Quang · — · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
19Quách Gia Toàn · — · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
20Trần Bảo Trung · — · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0