Centrum turnajeNeznámý stav#1523591
HỘI KHỎE PHÙ ĐỔNG CẤP TRƯỜNG 2026 KHỐI 3 NAM
Vietnam ( VIE )PHÂN HIỆU HỮU BẰNG2026/10/22 – 2026/10/23Švýcarsko · 5 KolaVietnam ( VIE ) · PHÂN HIỆU HỮU BẰNG10/22 – 10/23Švýcarsko · 5 KolaStandardní šach · 22/20/2026Průměrný Elo 100012 hráčů
Aktualizace data turnaje: Údaje o hráči. Některé části jsou dočasně nedostupné.
Podrobnosti o turnaji
- Turnaj
- HỘI KHỎE PHÙ ĐỔNG CẤP TRƯỜNG 2026 KHỐI 3 NAM
- Federace
- Vietnam ( VIE )
- Umístění
- PHÂN HIỆU HỮU BẰNG ↗
- Datum
- 2026-10-22 – 2026-10-23
- Formát
- Švýcarsko
- Kola
- 5
- Kontrola času
- Standardní šach · 22/20/2026
- Hlavní rozhodčí
- DƯƠNG VĂN LỄ
- Turnajový ředitel
- —
- Organizátoři
- TRƯỜNG TIỂU HỌC ĐÀO VIÊN
- Výpočet Elo
- -
- Průměrný Elo
- 1000
- vstupní
- 12
- Losování programy
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Zdrojové informace
Zobrazit zdrojZdrojové informace
Zobrazit zdrojPořadí
| Rankování | № | Hráč | FED | Elo | body | TB1 | TB2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | Nguyễn, Đức Minh Vũ | VIE | 0 | — | 2 | 2 |
| 2 | 10 | Trần, Bá Quang | VIE | 0 | — | 2 | 2 |
| 3 | 12 | Trần, Tiến Phong | VIE | 0 | — | 2 | 2 |
| 4 | 1 | Hoàng, Ngọc Long | VIE | 0 | — | 1 | 1 |
| 5 | 3 | Nguyễn, Anh Tú | VIE | 0 | — | 1 | 1 |
| 6 | 4 | Nguyễn, Bá Hoàng Sơn | VIE | 0 | — | 1 | 1 |
| 7 | 5 | Nguyễn, Đăng Châu | VIE | 0 | — | 1 | 1 |
| 8 | 6 | Nguyễn, Đình Minh Tân | VIE | 0 | — | 1 | 1 |
| 9 | 8 | Nguyễn, Quốc Khánh | VIE | 0 | — | 1 | 1 |
| 10 | 2 | Hoàng, Văn Tiến | VIE | 0 | — | 0 | 0 |
| 11 | 9 | Nguyễn, Tùng Lâm | VIE | 0 | — | 0 | 0 |
| 12 | 11 | Trần, Danh Hiếu | VIE | 0 | — | 0 | 0 |
V závěrečném rangu · 12 hráči
Pomocná hodnocení ▾
TB1: points (game-points) · TB2: Arranz System (Win:1 / Draw: 0.6 black, 0.4 white, lost: 0)
RankováníHráčbody
1Nguyễn, Đức Minh VũVIE · 0 · № 7—TB1 2 · TB2 2
2Trần, Bá QuangVIE · 0 · № 10—TB1 2 · TB2 2
3Trần, Tiến PhongVIE · 0 · № 12—TB1 2 · TB2 2
4Hoàng, Ngọc LongVIE · 0 · № 1—TB1 1 · TB2 1
5Nguyễn, Anh TúVIE · 0 · № 3—TB1 1 · TB2 1
6Nguyễn, Bá Hoàng SơnVIE · 0 · № 4—TB1 1 · TB2 1
7Nguyễn, Đăng ChâuVIE · 0 · № 5—TB1 1 · TB2 1
8Nguyễn, Đình Minh TânVIE · 0 · № 6—TB1 1 · TB2 1
9Nguyễn, Quốc KhánhVIE · 0 · № 8—TB1 1 · TB2 1
10Hoàng, Văn TiếnVIE · 0 · № 2—TB1 0 · TB2 0
11Nguyễn, Tùng LâmVIE · 0 · № 9—TB1 0 · TB2 0
12Trần, Danh HiếuVIE · 0 · № 11—TB1 0 · TB2 0