Centrum turnajeNeznámý stav#1522925

GIẢI CỜ VUA - THỂ THAO HỌC SINH TRƯỜNG TIỂU HỌC KIM ĐỒNG - NĂM HỌC 2026 - 2027 - DANH SÁCH ĐĂNG KÝ

Vietnam ( VIE )TRƯỜNG TH KIM ĐỒNG - 119 MẸ THỨ - PHƯỜNG VĨNH ĐIỆN - TP ĐÀ NẴNG2026/10/23 – 2026/10/23Švýcarsko · 5 KolaVietnam ( VIE ) · TRƯỜNG TH KIM ĐỒNG - 119 MẸ THỨ - PHƯỜNG VĨNH ĐIỆN - TP ĐÀ NẴNG10/23 – 10/23Švýcarsko · 5 KolaRapid · 30 PHÚT TỰ DO - 5 PHÚT ĐỒNG HỒ MỖI BÊN.Průměrný Elo 1000116 hráčů

Aktualizace data turnaje: Údaje o hráči. Některé části jsou dočasně nedostupné.

Hlavní rozhodčí
CỜ VUA THẦY LỢI
Turnajový ředitel
CÔ TRẦN THỊ PHƯƠNG TRÂM
Organizátoři
TRƯỜNG TIỂU HỌC KIM ĐỒNG
Výpočet Elo
-
Umístění
TRƯỜNG TH KIM ĐỒNG - 119 MẸ THỨ - PHƯỜNG VĨNH ĐIỆN - TP ĐÀ NẴNG ↗
Průměrný Elo
1000
Losování programy
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Podrobnosti o turnaji
Turnaj
GIẢI CỜ VUA - THỂ THAO HỌC SINH TRƯỜNG TIỂU HỌC KIM ĐỒNG - NĂM HỌC 2026 - 2027 - DANH SÁCH ĐĂNG KÝ
Federace
Vietnam ( VIE )
Datum
2026-10-23
Formát
Švýcarsko
Kola
5
Kontrola času
Rapid · 30 PHÚT TỰ DO - 5 PHÚT ĐỒNG HỒ MỖI BÊN.
Hlavní rozhodčí
CỜ VUA THẦY LỢI
Turnajový ředitel
CÔ TRẦN THỊ PHƯƠNG TRÂM
Organizátoři
TRƯỜNG TIỂU HỌC KIM ĐỒNG
Výpočet Elo
-
Průměrný Elo
1000
vstupní
116

Oznámení organizátora

THỜI GIAN: THỨ 6 - NGÀY 23/10/2026 13H00 - 17H00

Zdrojové informace

Zobrazit zdroj

Oznámení organizátora

THỜI GIAN: THỨ 6 - NGÀY 23/10/2026 13H00 - 17H00

Zdrojové informace

Zobrazit zdroj

Pořadí

GIẢI CỜ VUA - THỂ THAO HỌC SINH TRƯỜNG TIỂU HỌC KIM ĐỒNG - NĂM HỌC 2026 - 2027 - DANH SÁCH ĐĂNG KÝ · Pořadí
Rankování№HráčFEDElobodyTB1TB2TB3TB4TB5
11Bùi, Phạm Ngân HàVIE—000000
22Bùi, Phương NhiVIE—000000
33Chưa, Có TênVIE—000000
44Đặng, Ngọc Vy KhanhVIE—000000
55Đặng, Vũ Gia BảoVIE—000000
66Đào, Nguyễn Bảo NhiVIE—000000
77Đinh, Thị Kim NguyênVIE—000000
88Đinh, Tuệ NhưVIE—000000
99Đỗ, Minh HiếuVIE—000000
1010Đỗ, Nguyễn Anh QuânVIE—000000
1111Đỗ, Ý NhiVIE—000000
1212Dương, Hiển Minh TuấnVIE—000000
1313Dương, Phan Hiển KiênVIE—000000
1414Hà, Phước Quang MinhVIE—000000
1515Hồ, Đức ĐạtVIE—000000
1616Hồ, Hà MyVIE—000000
1717Hồ, Trung HoàngVIE—000000
1818Huỳnh, Khánh Nhật VyVIE—000000
1919Huỳnh, Ngọc Bảo YếnVIE—000000
2020Huỳnh, Ngọc Minh KhuêVIE—000000
2121Huỳnh, Ngọc Nhã PhươngVIE—000000
2222Huỳnh, Thanh HưngVIE—000000
2323Huỳnh, Thiên ThưVIE—000000
2424Lê, Bảo YếnVIE—000000
2525Lê, Đăng KhoaVIE—000000
2626Lê, Hà Bảo NgọcVIE—000000
2727Lê, Hồng AnhVIE—000000
2828Lê, Hồng Hải YếnVIE—000000
2929Lê, Nguyễn Gia KhanhVIE—000000
3030Lê, Nguyên ThịnhVIE—000000
3131Lê, Quang HiếuVIE—000000
3232Lê, Tôn Hoàng LâmVIE—000000
3333Lê, Trần Gia HưngVIE—000000
3434Lê, Vĩnh Minh ÂnVIE—000000
3535Lê, Vũ Bảo PhươngVIE—000000
3636Lương, Hoàng Thảo NhiênVIE—000000
3737Lương, Ngọc Nhã UyênVIE—000000
3838Lưu, Minh TriếtVIE—000000
3939Mạc, Nguyễn Mai QuyênVIE—000000
4040Ngô, Phú Anh KhôiVIE—000000
4141Ngô, Văn NghĩaVIE—000000
4242Ngô, Văn TríVIE—000000
4343Nguyễn, Đình Hoàng ThiênVIE—000000
4444Nguyễn, Đình Quốc HưngVIE—000000
4545Nguyễn, Đỗ HưngVIE—000000
4646Nguyễn, Đức Nhật MinhVIE—000000
4747Nguyễn, Hà MyVIE—000000
4848Nguyễn, Hoài MyVIE—000000
4949Nguyễn, Hoàng Gia HânVIE—000000
5050Nguyễn, Hoàng LongVIE—000000
V závěrečném rangu · 116 hráči
Pomocná hodnocení ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Pomocná hodnocení Variabilní (2023) (Partiové body, Cut1) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)

RankováníHráčbody
1Bùi, Phạm Ngân HàVIE · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
2Bùi, Phương NhiVIE · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
3Chưa, Có TênVIE · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
4Đặng, Ngọc Vy KhanhVIE · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
5Đặng, Vũ Gia BảoVIE · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
6Đào, Nguyễn Bảo NhiVIE · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
7Đinh, Thị Kim NguyênVIE · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
8Đinh, Tuệ NhưVIE · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
9Đỗ, Minh HiếuVIE · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
10Đỗ, Nguyễn Anh QuânVIE · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
11Đỗ, Ý NhiVIE · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
12Dương, Hiển Minh TuấnVIE · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
13Dương, Phan Hiển KiênVIE · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
14Hà, Phước Quang MinhVIE · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
15Hồ, Đức ĐạtVIE · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
16Hồ, Hà MyVIE · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
17Hồ, Trung HoàngVIE · — · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
18Huỳnh, Khánh Nhật VyVIE · — · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
19Huỳnh, Ngọc Bảo YếnVIE · — · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
20Huỳnh, Ngọc Minh KhuêVIE · — · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
21Huỳnh, Ngọc Nhã PhươngVIE · — · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
22Huỳnh, Thanh HưngVIE · — · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
23Huỳnh, Thiên ThưVIE · — · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
24Lê, Bảo YếnVIE · — · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
25Lê, Đăng KhoaVIE · — · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
26Lê, Hà Bảo NgọcVIE · — · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
27Lê, Hồng AnhVIE · — · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
28Lê, Hồng Hải YếnVIE · — · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
29Lê, Nguyễn Gia KhanhVIE · — · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
30Lê, Nguyên ThịnhVIE · — · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
31Lê, Quang HiếuVIE · — · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
32Lê, Tôn Hoàng LâmVIE · — · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
33Lê, Trần Gia HưngVIE · — · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
34Lê, Vĩnh Minh ÂnVIE · — · № 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
35Lê, Vũ Bảo PhươngVIE · — · № 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
36Lương, Hoàng Thảo NhiênVIE · — · № 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
37Lương, Ngọc Nhã UyênVIE · — · № 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
38Lưu, Minh TriếtVIE · — · № 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
39Mạc, Nguyễn Mai QuyênVIE · — · № 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
40Ngô, Phú Anh KhôiVIE · — · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
41Ngô, Văn NghĩaVIE · — · № 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
42Ngô, Văn TríVIE · — · № 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
43Nguyễn, Đình Hoàng ThiênVIE · — · № 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
44Nguyễn, Đình Quốc HưngVIE · — · № 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
45Nguyễn, Đỗ HưngVIE · — · № 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
46Nguyễn, Đức Nhật MinhVIE · — · № 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
47Nguyễn, Hà MyVIE · — · № 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
48Nguyễn, Hoài MyVIE · — · № 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
49Nguyễn, Hoàng Gia HânVIE · — · № 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
50Nguyễn, Hoàng LongVIE · — · № 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0