Centrum turnajeNeznámý stav#1522671
MÔN CỜ VUA- HỘI THI TTHS CẤP TRƯỜNG NU LỚP 3
Vietnam ( VIE )2026/10/24 – 2026/10/24Švýcarsko · 5 KolaVietnam ( VIE )10/24 – 10/24Švýcarsko · 5 KolaRapid · 24/10/2026Průměrný Elo 100017 hráčů
Aktualizace data turnaje: Úvodní seznam, Rozpis, Losování, Údaje o hráči, Historie Pořadí. Některé části jsou dočasně nedostupné.
Podrobnosti o turnaji
- Turnaj
- MÔN CỜ VUA- HỘI THI TTHS CẤP TRƯỜNG NU LỚP 3
- Federace
- Vietnam ( VIE )
- Umístění
- —
- Datum
- 2026-10-24
- Formát
- Švýcarsko
- Kola
- 5
- Kontrola času
- Rapid · 24/10/2026
- Hlavní rozhodčí
- HÀ VĂN NAM
- Turnajový ředitel
- TRẦN KHẮC HÙNG
- Organizátoři
- TRƯỜNG TH NGUYỄN VĂN TRỖI, PHƯỜNG BÀN THẠCH, TP ĐÀ NẴNG
- Výpočet Elo
- -
- Průměrný Elo
- 1000
- vstupní
- 17
- Losování programy
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Oznámení organizátora
LỊCH THI ĐẤU: 24/10/2026 - 7h30: THI ĐẤU 3 VÁN 1,2,3 - 14h00: THI ĐẤU 2 VÁN 4,5 - 16h00: TRAO THƯỞNG
Zdrojové informace
Zobrazit zdrojOznámení organizátora
LỊCH THI ĐẤU: 24/10/2026 - 7h30: THI ĐẤU 3 VÁN 1,2,3 - 14h00: THI ĐẤU 2 VÁN 4,5 - 16h00: TRAO THƯỞNG
Zdrojové informace
Zobrazit zdrojPořadí
| Rankování | № | Hráč | FED | Elo | body | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | Huỳnh, Trịnh Phương Uyên | 3/5 | — | 2 | 2 | 2 | 1 | 0 | 1 |
| 2 | 6 | Lê, Hà Thảo Nhi | 3/7 | — | 2 | 2 | 2 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | 7 | Lê, Ngọc Minh Anh | 3/5 | — | 2 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | 8 | Nguyễn, Anh Thư | 3/2 | — | 2 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | 12 | Nguyễn, Thanh Thịnh | 3/7 | — | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 |
| 6 | 3 | Hoàng, Cát An Thy | 310 | — | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 7 | 17 | Võ, Hà My | 3/8 | — | 1 | 2,5 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 9 | Nguyễn, Hồ Hà My | 310 | — | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | 14 | Phan, Trần Ngọc Trúc Lam | 3/8 | — | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | 10 | Nguyễn, Huỳnh Thiên An | 3/9 | — | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 11 | 13 | Nguyễn, Vũ An Vy | 3/9 | — | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 12 | 15 | Thủy, Hoàng Kim | 3/3 | — | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 13 | 11 | Nguyễn, Quỳnh Trâm | 3/2 | — | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 14 | 2 | Đặng, Ngọc Quỳnh Thư | 3/4 | — | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 15 | 4 | Huỳnh, Phương Thảo Nguyên | 3/1 | — | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 16 | 16 | Từ, Trương Mỹ Hoa | 3/1 | — | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 17 | 1 | Đặng, Mai Phương | 3/3 | — | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 |
V závěrečném rangu · 17 hráči
Pomocná hodnocení ▾
TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB3: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints) · TB4: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB5: Most black
RankováníHráčbody
1Huỳnh, Trịnh Phương Uyên3/5 · — · № 52TB1 2 · TB2 2 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
2Lê, Hà Thảo Nhi3/7 · — · № 62TB1 2 · TB2 2 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
3Lê, Ngọc Minh Anh3/5 · — · № 72TB1 1 · TB2 2 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
4Nguyễn, Anh Thư3/2 · — · № 82TB1 1 · TB2 2 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
5Nguyễn, Thanh Thịnh3/7 · — · № 122TB1 0 · TB2 2 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
6Hoàng, Cát An Thy310 · — · № 31TB1 3 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
7Võ, Hà My3/8 · — · № 171TB1 2,5 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
8Nguyễn, Hồ Hà My310 · — · № 91TB1 2 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
9Phan, Trần Ngọc Trúc Lam3/8 · — · № 141TB1 2 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
10Nguyễn, Huỳnh Thiên An3/9 · — · № 101TB1 2 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
11Nguyễn, Vũ An Vy3/9 · — · № 131TB1 2 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
12Thủy, Hoàng Kim3/3 · — · № 151TB1 2 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
13Nguyễn, Quỳnh Trâm3/2 · — · № 111TB1 1 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
14Đặng, Ngọc Quỳnh Thư3/4 · — · № 20TB1 3 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
15Huỳnh, Phương Thảo Nguyên3/1 · — · № 40TB1 3 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
16Từ, Trương Mỹ Hoa3/1 · — · № 160TB1 3 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
17Đặng, Mai Phương3/3 · — · № 10TB1 2 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1