Centrum turnajeUkončeno#1522142

Giải TTHS Môn Cờ Vua Trường Tiểu Học Phù Đổng - TP. Đà Nẵng Năm học 2026-2027 Bảng Nam Lớp 5

Vietnam ( VIE )Trường Phù Đổng - Số 140 Hoàng Diệu, Hải Châu, Đà Nẵng2026/10/21 – 2026/10/21Švýcarsko · 6 KolaVietnam ( VIE ) · Trường Phù Đổng - Số 140 Hoàng Diệu, Hải Châu, Đà Nẵng10/21 – 10/21Švýcarsko · 6 KolaPrůměrný Elo 100032 hráčů

Aktualizace data turnaje: Údaje o hráči, Historie Pořadí. Některé části jsou dočasně nedostupné.

Hlavní rozhodčí
Trần Anh Trí
Turnajový ředitel
Lion Chess Academy
Organizátoři
Lion Chess Academy
Výpočet Elo
-
Umístění
Trường Phù Đổng - Số 140 Hoàng Diệu, Hải Châu, Đà Nẵng ↗
Průměrný Elo
1000
Losování programy
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Podrobnosti o turnaji
Turnaj
Giải TTHS Môn Cờ Vua Trường Tiểu Học Phù Đổng - TP. Đà Nẵng Năm học 2026-2027 Bảng Nam Lớp 5
Federace
Vietnam ( VIE )
Datum
2026-10-21
Formát
Švýcarsko
Kola
6
Kontrola času
—
Hlavní rozhodčí
Trần Anh Trí
Turnajový ředitel
Lion Chess Academy
Organizátoři
Lion Chess Academy
Výpočet Elo
-
Průměrný Elo
1000
vstupní
32

Oznámení organizátora

Sáng thứ 6 ngày 23/10/2026 Thời gian: từ 7h45 - 11h00 Đấu 6 ván

Zdrojové informace

Zobrazit zdroj

Oznámení organizátora

Sáng thứ 6 ngày 23/10/2026 Thời gian: từ 7h45 - 11h00 Đấu 6 ván

Zdrojové informace

Zobrazit zdroj

Konečné pořadí Po 6 Kola

Giải TTHS Môn Cờ Vua Trường Tiểu Học Phù Đổng - TP. Đà Nẵng Năm học 2026-2027 Bảng Nam Lớp 5 · Konečné pořadí Po 6 Kola
Rankování№HráčFEDElobodyTB1TB2TB3
128Trần, Lê Minh HyPDO05,50,5235
213Nguyễn, Minh NhậtPDO05,50,522,55
324Trần, Cao Hạo NhiênPDO050185
423Phan, Xuân CảnhPDO04,5020,54
51Đỗ, Trùng Nhật MinhPDO040244
65Hoàng, Ngọc Anh DuyPDO040214
718Nguyễn, Trần Quốc AnhPDO04019,54
816Nguyễn, Phạm Nguyên KhoaPDO040174
99Mai, Nguyễn Huy KhánhPDO03,50233
104Hoàng, Công MạnhPDO03,5022,53
1119Phạm, Quốc ThịnhPDO03,5021,53
1217Nguyễn, Phúc HưngPDO03,5016,53
1329Trần, Nguyễn Thiện NhânPDO03022,53
1430Trần, Quang TríPDO030213
152Dương, Đức NamPDO03018,53
1620Phan, Hiếu Minh PhúcPDO030183
1725Trần, Đăng KhoaPDO030183
1832Nguyễn, Bá DươngPDO030173
1931Võ, Minh SangPDO03014,53
2027Trần, Gia HuyPDO030103
2114Nguyễn, Minh ThiệnPDO02,5019,52
226Huỳnh, Hải ĐăngPDO02,50182
2321Phan, Hoài ÂnPDO02,50142
2412Lê, An PhúcPDO020182
258Lê, Tiến ĐạtPDO020172
2615Nguyễn, Ngọc HưngPDO020172
2722Phan, Minh NhậtPDO020152
2826Trần, Đình Khánh HưngPDO02013,52
297Lê, Khánh QuânPDO02011,52
303Dương, Hiển Lê QuânPDO01117,51
3110Nguyễn, Đình TríPDO01013,51
3211Nguyễn, Đức Bảo LongPDO000130
V závěrečném rangu · 32 hráči
Pomocná hodnocení ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Pomocná hodnocení Variabilní (2023) (Partiové body) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)

RankováníHráčbody
1Trần, Lê Minh HyPDO · 0 · № 285,5TB1 0,5 · TB2 23 · TB3 5
2Nguyễn, Minh NhậtPDO · 0 · № 135,5TB1 0,5 · TB2 22,5 · TB3 5
4Phan, Xuân CảnhPDO · 0 · № 234,5TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 4
6Hoàng, Ngọc Anh DuyPDO · 0 · № 54TB1 0 · TB2 21 · TB3 4
9Mai, Nguyễn Huy KhánhPDO · 0 · № 93,5TB1 0 · TB2 23 · TB3 3
10Hoàng, Công MạnhPDO · 0 · № 43,5TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 3
11Phạm, Quốc ThịnhPDO · 0 · № 193,5TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 3
12Nguyễn, Phúc HưngPDO · 0 · № 173,5TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 3
14Trần, Quang TríPDO · 0 · № 303TB1 0 · TB2 21 · TB3 3
15Dương, Đức NamPDO · 0 · № 23TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 3
17Trần, Đăng KhoaPDO · 0 · № 253TB1 0 · TB2 18 · TB3 3
18Nguyễn, Bá DươngPDO · 0 · № 323TB1 0 · TB2 17 · TB3 3
19Võ, Minh SangPDO · 0 · № 313TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 3
20Trần, Gia HuyPDO · 0 · № 273TB1 0 · TB2 10 · TB3 3
21Nguyễn, Minh ThiệnPDO · 0 · № 142,5TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 2
22Huỳnh, Hải ĐăngPDO · 0 · № 62,5TB1 0 · TB2 18 · TB3 2
23Phan, Hoài ÂnPDO · 0 · № 212,5TB1 0 · TB2 14 · TB3 2
24Lê, An PhúcPDO · 0 · № 122TB1 0 · TB2 18 · TB3 2
25Lê, Tiến ĐạtPDO · 0 · № 82TB1 0 · TB2 17 · TB3 2
26Nguyễn, Ngọc HưngPDO · 0 · № 152TB1 0 · TB2 17 · TB3 2
27Phan, Minh NhậtPDO · 0 · № 222TB1 0 · TB2 15 · TB3 2
29Lê, Khánh QuânPDO · 0 · № 72TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 2
30Dương, Hiển Lê QuânPDO · 0 · № 31TB1 1 · TB2 17,5 · TB3 1
31Nguyễn, Đình TríPDO · 0 · № 101TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 1