91st Parents-Love-Chess Rated Series - Standard
Podrobnosti o turnaji
- Turnaj
- 91st Parents-Love-Chess Rated Series - Standard
- Federace
- Vietnam ( VIE )
- Datum
- 2026-11-07 – 2026-11-08
- Formát
- Švýcarsko
- Kola
- 7
- Kontrola času
- Standardní šach · 60 minutes + 30 seconds increment per move starting from the 1st move
- Hlavní rozhodčí
- NA Ngô Thanh Tú (12426776)
- Rozhodčí
- NA Vũ Quốc Anh (12436836), NA Ngô Minh Hằng (12426768)
- Turnajový ředitel
- Parents Love Chess
- Organizátoři
- Parents-Love-Chess Club
- Výpočet Elo
- Rating international
- Průměrný věk Elo
- 1698 / 17
- vstupní
- 7
- Losování programy
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Oznámení organizátora
- Giải thi đấu "Hệ Thụy Sỹ - Cá nhân" - Các Kỳ thủ cùng Team sẽ "hạn chế" gặp nhau - Giải Vô địch Cá nhân: Cúp+HCV+4.000k - Giải Đồng đội (tính thành tích 3 người xếp hạng cao nhất) + Vô địch: 3HCV+900k; Nhì: 3HCB+600k; Ba: 3HCĐ+300k; + Trên 10 Team sẽ trao thêm giải Đồng đội
Zdrojové informace
Zobrazit zdrojOznámení organizátora
- Giải thi đấu "Hệ Thụy Sỹ - Cá nhân" - Các Kỳ thủ cùng Team sẽ "hạn chế" gặp nhau - Giải Vô địch Cá nhân: Cúp+HCV+4.000k - Giải Đồng đội (tính thành tích 3 người xếp hạng cao nhất) + Vô địch: 3HCV+900k; Nhì: 3HCB+600k; Ba: 3HCĐ+300k; + Trên 10 Team sẽ trao thêm giải Đồng đội
Zdrojové informace
Zobrazit zdrojPořadí
| Rankování | № | Hráč | Kategorie | Asociace | FED | Elo | body | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | K | rtg ± |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Nguyễn, Huỳnh Tuấn Hải | — | x | VIE | 2069 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 2 | 2 | Huỳnh, Thiên Ân | U10 | — | VIE | 1745 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 3 | 3 | Trương, Phúc Nhật Nguyên | U08 | — | VIE | 1716 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 4 | 4 | Ngô, Minh Hằng | — | x | VIE | 1685 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 5 | 5 | AIMNgô, Thanh Tú | S35 | x | VIE | 1685 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 6 | 6 | AIMVũ, Hạo Nhiên | U08 | c | VIE | 1525 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 7 | 7 | Võ, Quang Minh | U08 | — | VIE | 1460 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
Pomocná hodnocení ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: rating average of the opponents (variabel with parameters) · TB4: Tournament Performance Rating (TPR) (1400)